(Top Banner Ad)
minor issue
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

minor issue

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈɪʃuː/ • US: /ˈmaɪnər ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhỏ sự cố nhỏ vấn đề không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"minor": small or not very important; "issue": a problem or subject that people discuss.

Vietnamese Meaning

"minor": nhỏ, không quan trọng; "issue": vấn đề hoặc chủ đề mà mọi người thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a minor issue with the report, but it's easily fixable."

    "Có một vấn đề nhỏ với báo cáo, nhưng nó có thể dễ dàng sửa được."

  • "The delay was due to a minor issue with the paperwork."

    "Sự chậm trễ là do một vấn đề nhỏ với thủ tục giấy tờ."

  • "We encountered a minor issue during testing, but it has been resolved."

    "Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề nhỏ trong quá trình kiểm tra, nhưng nó đã được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng bằng
Noun minority thiểu số, phần ít
Noun minority report báo cáo của phe thiểu số (không đồng tình với đa số)
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra (vấn đề)
Noun issue vấn đề, số báo/tạp chí, sự phát hành
Noun issuer người phát hành, tổ chức phát hành
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mey- (small)
Latin
minor (smaller, lesser)
Old French
menor
Middle English
minor
Latin
exire (to go out)
Old French
issue (exit, outcome)
Middle English
issue
Modern English
minor issue (phrase formed)

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và giữ nguyên ý nghĩa này, dùng để chỉ những thứ có quy mô, tầm quan trọng hoặc mức độ thấp hơn so với một cái gì đó khác.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' xuất phát từ tiếng Latin 'exire' (nghĩa là 'đi ra'), qua tiếng Pháp cổ 'issue' (nghĩa là 'lối thoát' hoặc 'kết quả'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một 'lối ra' hoặc 'hậu quả'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ 'một vấn đề được đặt ra để thảo luận hoặc tranh cãi', và sau đó là nghĩa chung 'một vấn đề' cần được giải quyết.

Usage Note

Cụm từ "minor issue" thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó ngụ ý rằng vấn đề đó không đáng lo ngại hoặc dễ dàng giải quyết. So sánh với "major issue" (vấn đề lớn) để thấy sự khác biệt rõ ràng. Trong giao tiếp, việc sử dụng "minor issue" có thể giúp tránh gây hoang mang hoặc lo lắng không cần thiết.

Prepositions

with regarding

"With" có thể dùng để chỉ vấn đề nhỏ liên quan đến một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: "There's a minor issue with the software update."). "Regarding" có thể dùng để giới thiệu vấn đề nhỏ đang được đề cập (ví dụ: "Regarding the minor issue, we are already working on a solution.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor issue
  • a relatively a relatively minor issue
    (một vấn đề tương đối nhỏ)
  • a purely a purely minor issue
    (một vấn đề thuần túy nhỏ)
  • a very a very minor issue
    (một vấn đề rất nhỏ)
  • just a just a minor issue
    (chỉ là một vấn đề nhỏ)
Verb + minor issue
  • address address a minor issue
    (giải quyết một vấn đề nhỏ)
  • resolve resolve a minor issue
    (khắc phục một vấn đề nhỏ)
  • fix fix a minor issue
    (sửa chữa một vấn đề nhỏ)
  • encounter encounter a minor issue
    (gặp phải một vấn đề nhỏ)
  • overlook overlook a minor issue
    (bỏ qua một vấn đề nhỏ)
  • raise raise a minor issue
    (nêu lên một vấn đề nhỏ)

Idioms

  • It's only a minor issue.

    Đó chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.

    "Don't worry about it; it's only a minor issue."

    (Đừng lo lắng về nó; đó chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.)

  • We ran into a minor issue.

    Chúng tôi gặp phải một vấn đề nhỏ.

    "During the setup, we ran into a minor issue with the software."

    (Trong quá trình cài đặt, chúng tôi gặp phải một vấn đề nhỏ với phần mềm.)

  • Don't let a minor issue derail the whole project.

    Đừng để một vấn đề nhỏ làm chệch hướng/phá hỏng toàn bộ dự án.

    "We need to stay focused; don't let a minor issue derail the whole project."

    (Chúng ta cần tập trung; đừng để một vấn đề nhỏ làm chệch hướng toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"minor": nhỏ, không quan trọng; "issue": vấn đề hoặc chủ đề mà mọi người thảo luận.

"There's a minor issue with the report, but it's easily fixable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which had a minor issue regarding the budget, was still approved.
Dự án, cái mà có một vấn đề nhỏ liên quan đến ngân sách, vẫn được phê duyệt.
Phủ định
The report, which didn't reveal any minor issues, was considered flawless.
Báo cáo, cái mà không tiết lộ bất kỳ vấn đề nhỏ nào, được coi là hoàn hảo.
Nghi vấn
Is this the document which has a minor issue that needs addressing?
Đây có phải là tài liệu có một vấn đề nhỏ cần giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor issue".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc phân biệt rõ ràng giữa 'vấn đề nhỏ' (minor issue) và 'vấn đề lớn' (major issue) là cực kỳ quan trọng. Mọi người thường được khuyến khích ưu tiên giải quyết các vấn đề lớn, hoặc chủ động tự mình giải quyết các vấn đề nhỏ để không làm gián đoạn dòng chảy công việc của người khác, thể hiện sự chủ động và hiệu quả.

Thái độ bình tĩnh đối với vấn đề

Người phương Tây thường có xu hướng đối mặt với các vấn đề nhỏ một cách thực tế và ít kịch tính hóa. Các cụm từ như 'It's no big deal' (Không có gì to tát cả) thường được dùng để làm giảm nhẹ tầm quan trọng của một 'minor issue', khuyến khích mọi người giữ thái độ bình tĩnh, không phóng đại vấn đề và tập trung tìm kiếm giải pháp hiệu quả.