(Top Banner Ad)
critical phase
B2
Danh từ ghép B2 Đa lĩnh vực (có thể xuất hiện trong khoa học, kinh doanh, y học,...)

critical phase

UK: /ˈkrɪtɪkəl feɪz/ • US: /ˈkrɪtɪkəl feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn then chốt giai đoạn quan trọng thời kỳ quyết định giai đoạn quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or decisive period or stage in a process, development, or situation.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc thời kỳ quan trọng hoặc quyết định trong một quá trình, sự phát triển hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a critical phase of its restructuring process."

    "Công ty đang trong giai đoạn quan trọng của quá trình tái cấu trúc."

  • "The project is now in a critical phase, and careful monitoring is essential."

    "Dự án hiện đang ở giai đoạn quan trọng và việc theo dõi cẩn thận là rất cần thiết."

  • "During the critical phase of development, the baby needs a lot of care."

    "Trong giai đoạn phát triển quan trọng, em bé cần được chăm sóc rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Critic Nhà phê bình
Noun Criticism Sự phê bình, lời chỉ trích
Verb Criticize Phê bình, chỉ trích
Adjective Critical Quan trọng, mang tính quyết định, nguy kịch
Adverb Critically Một cách trầm trọng, một cách quan trọng

Synonyms

crucial period (giai đoạn then chốt)decisive stage (giai đoạn quyết định)pivotal moment (thời điểm mấu chốt)

Antonyms

insignificant phase (giai đoạn không quan trọng)

Related Words

tipping point (điểm tới hạn)make-or-break point (thời điểm thành bại)

Subject Area

Đa lĩnh vực (có thể xuất hiện trong khoa học, kinh doanh, y học,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, distinguish)
Ancient Greek
kritikos (able to judge)
Latin
criticus
French
phase (from Greek phasis - appearance)
English
critical phase

Nguồn gốc từ y học và thiên văn

Từ 'critical' vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'krinein', nghĩa là đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Trong y học cổ đại, nó dùng để chỉ thời điểm bệnh nhân sẽ hồi phục hoặc trở nặng. Kết hợp với 'phase' (giai đoạn của mặt trăng), cụm từ này mô tả một khoảng thời gian quyết định sự thành bại của một quá trình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn đang được đề cập. Thành công hoặc thất bại trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng. Thường được dùng để mô tả các giai đoạn mà cần đưa ra quyết định quan trọng hoặc có những thay đổi lớn.

Prepositions

in of during

* **in the critical phase:** Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong giai đoạn quan trọng đó.
* **of the critical phase:** Diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của giai đoạn quan trọng đó.
* **during the critical phase:** Diễn tả một hành động hoặc sự kiện kéo dài trong suốt giai đoạn quan trọng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical phase
  • Enter enter a critical phase
    (bước vào giai đoạn quan trọng)
  • Reach reach a critical phase
    (đạt tới giai đoạn then chốt)
  • Pass pass through a critical phase
    (vượt qua giai đoạn nguy kịch)
Adjective + critical phase
  • Initial the initial critical phase
    (giai đoạn quan trọng ban đầu)
  • Long a long critical phase
    (một giai đoạn then chốt kéo dài)

Idioms

  • A make-or-break phase

    Giai đoạn được ăn cả, ngã về không

    "The negotiations have reached a critical make-or-break phase."

    (Các cuộc đàm phán đã đạt đến giai đoạn then chốt quyết định sự thành bại.)

  • At a crossroads

    Đứng trước bước ngoặt (tương tự giai đoạn quan trọng)

    "The project is at a critical phase, effectively standing at a crossroads."

    (Dự án đang ở giai đoạn quan trọng, thực sự là đang đứng trước một bước ngoặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical phase

Danh từ ghép
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc thời kỳ quan trọng hoặc quyết định trong một quá trình, sự phát triển hoặc tình huống.

"The company is in a critical phase of its restructuring process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company entered a critical phase wasn't acknowledged by the board until sales plummeted.
Việc công ty bước vào giai đoạn quan trọng đã không được hội đồng quản trị thừa nhận cho đến khi doanh số bán hàng giảm mạnh.
Phủ định
Whether the project is in a critical phase isn't clear from the initial reports.
Việc dự án có đang trong giai đoạn quan trọng hay không không rõ ràng từ các báo cáo ban đầu.
Nghi vấn
Why the negotiation reached such a critical phase remains a mystery to many observers.
Tại sao cuộc đàm phán lại đạt đến một giai đoạn quan trọng như vậy vẫn là một bí ẩn đối với nhiều nhà quan sát.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical phase".

Quản trị dự án phương Tây

Trong văn hóa làm việc tại các nước Âu Mỹ, 'critical phase' thường đi kèm với các khái niệm như 'milestone' (cột mốc) và 'deadline'. Khi một dự án bước vào giai đoạn này, các nguồn lực thường được tập trung tối đa và nhân viên có thể phải làm thêm giờ (overtime) để đảm bảo không xảy ra sai sót.

Giai đoạn cửa sổ trong tâm lý học

Trong tâm lý học phát triển phương Tây, khái niệm này thường dùng để chỉ 'giai đoạn nhạy cảm' của trẻ em, nơi việc học ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội diễn ra mạnh mẽ nhất và mang tính quyết định cho tương lai.