critical phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crucial or decisive period or stage in a process, development, or situation.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn hoặc thời kỳ quan trọng hoặc quyết định trong một quá trình, sự phát triển hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a critical phase of its restructuring process."
"Công ty đang trong giai đoạn quan trọng của quá trình tái cấu trúc."
-
"The project is now in a critical phase, and careful monitoring is essential."
"Dự án hiện đang ở giai đoạn quan trọng và việc theo dõi cẩn thận là rất cần thiết."
-
"During the critical phase of development, the baby needs a lot of care."
"Trong giai đoạn phát triển quan trọng, em bé cần được chăm sóc rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Critic | Nhà phê bình |
| Noun | Criticism | Sự phê bình, lời chỉ trích |
| Verb | Criticize | Phê bình, chỉ trích |
| Adjective | Critical | Quan trọng, mang tính quyết định, nguy kịch |
| Adverb | Critically | Một cách trầm trọng, một cách quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn đang được đề cập. Thành công hoặc thất bại trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng. Thường được dùng để mô tả các giai đoạn mà cần đưa ra quyết định quan trọng hoặc có những thay đổi lớn.
Prepositions
* **in the critical phase:** Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong giai đoạn quan trọng đó.
* **of the critical phase:** Diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của giai đoạn quan trọng đó.
* **during the critical phase:** Diễn tả một hành động hoặc sự kiện kéo dài trong suốt giai đoạn quan trọng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Enter enter a critical phase (bước vào giai đoạn quan trọng)
-
Reach reach a critical phase (đạt tới giai đoạn then chốt)
-
Pass pass through a critical phase (vượt qua giai đoạn nguy kịch)
-
Initial the initial critical phase (giai đoạn quan trọng ban đầu)
-
Long a long critical phase (một giai đoạn then chốt kéo dài)
Idioms
-
A make-or-break phase
Giai đoạn được ăn cả, ngã về không
"The negotiations have reached a critical make-or-break phase."
(Các cuộc đàm phán đã đạt đến giai đoạn then chốt quyết định sự thành bại.)
-
At a crossroads
Đứng trước bước ngoặt (tương tự giai đoạn quan trọng)
"The project is at a critical phase, effectively standing at a crossroads."
(Dự án đang ở giai đoạn quan trọng, thực sự là đang đứng trước một bước ngoặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical phase
Danh từ ghépMột giai đoạn hoặc thời kỳ quan trọng hoặc quyết định trong một quá trình, sự phát triển hoặc tình huống.
"The company is in a critical phase of its restructuring process."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company entered a critical phase wasn't acknowledged by the board until sales plummeted. |
Việc công ty bước vào giai đoạn quan trọng đã không được hội đồng quản trị thừa nhận cho đến khi doanh số bán hàng giảm mạnh. |
| Phủ định | Whether the project is in a critical phase isn't clear from the initial reports. |
Việc dự án có đang trong giai đoạn quan trọng hay không không rõ ràng từ các báo cáo ban đầu. |
| Nghi vấn | Why the negotiation reached such a critical phase remains a mystery to many observers. |
Tại sao cuộc đàm phán lại đạt đến một giai đoạn quan trọng như vậy vẫn là một bí ẩn đối với nhiều nhà quan sát. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical phase".
