(Top Banner Ad)
crop protection
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

crop protection

UK: /ˈkrɒp prəˈtekʃən/ • US: /ˈkrɑːp prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ cây trồng phòng trừ sâu bệnh hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science and practice of managing plant diseases, weeds, and other pests that damage agricultural crops.

Vietnamese Meaning

Khoa học và thực tiễn quản lý bệnh thực vật, cỏ dại và các loài gây hại khác gây thiệt hại cho cây trồng nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective crop protection is essential for ensuring food security."

    "Bảo vệ cây trồng hiệu quả là điều cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực."

  • "The government is investing in research and development of new crop protection methods."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp bảo vệ cây trồng mới."

  • "Farmers are increasingly adopting sustainable crop protection practices."

    "Nông dân ngày càng áp dụng các biện pháp bảo vệ cây trồng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop mùa vụ, cây trồng
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Adjective protected được bảo vệ

Synonyms

plant protection (bảo vệ thực vật)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
crop
English
protection
English
crop protection

Nguồn gốc của 'Crop Protection'

Thuật ngữ 'crop protection' ra đời khi con người bắt đầu trồng trọt quy mô lớn. Việc bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và các yếu tố gây hại khác trở nên quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định. Ban đầu, những phương pháp thô sơ như dùng tay bắt sâu hay dùng tro bếp được áp dụng. Dần dần, với sự phát triển của khoa học, các phương pháp bảo vệ cây trồng ngày càng hiện đại và hiệu quả hơn.

Usage Note

“Crop protection” nhấn mạnh vào các biện pháp chủ động và phòng ngừa để bảo vệ cây trồng khỏi các yếu tố gây hại, bao gồm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, biện pháp canh tác, và kiểm soát sinh học. Nó bao hàm một cách tiếp cận toàn diện để duy trì năng suất và chất lượng cây trồng. Khác với 'pest control' (kiểm soát dịch hại), 'crop protection' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc phòng ngừa bệnh và cỏ dại.

Prepositions

in for

“Crop protection in [quốc gia/vùng]” chỉ ra hoạt động bảo vệ cây trồng ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: “Crop protection in Vietnam is crucial for rice production.”
“Crop protection for [cây trồng]” chỉ ra hoạt động bảo vệ dành riêng cho một loại cây trồng. Ví dụ: “Crop protection for apple trees involves regular spraying.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop protection
  • integrated integrated crop protection
    (bảo vệ cây trồng tổng hợp)
  • sustainable sustainable crop protection
    (bảo vệ cây trồng bền vững)
  • effective effective crop protection
    (bảo vệ cây trồng hiệu quả)
Verb + crop protection
  • improve improve crop protection
    (cải thiện việc bảo vệ cây trồng)
  • implement implement crop protection
    (thực hiện bảo vệ cây trồng)
  • enhance enhance crop protection
    (tăng cường bảo vệ cây trồng)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure (related concept)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (liên quan đến khái niệm phòng ngừa trong bảo vệ cây trồng)

    "Investing in crop protection is like an ounce of prevention being worth a pound of cure; it's better to prevent problems than to deal with them later."

    (Đầu tư vào bảo vệ cây trồng cũng giống như phòng bệnh hơn chữa bệnh; tốt hơn là ngăn chặn vấn đề ngay từ đầu thay vì phải giải quyết chúng sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop protection

Danh từ
Lật mặt

Khoa học và thực tiễn quản lý bệnh thực vật, cỏ dại và các loài gây hại khác gây thiệt hại cho cây trồng nông nghiệp.

"Effective crop protection is essential for ensuring food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop protection".

Tầm quan trọng của bảo vệ cây trồng trong văn hóa nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước có nền kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp, việc bảo vệ cây trồng có một ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nó không chỉ liên quan đến kinh tế mà còn liên quan đến an ninh lương thực, truyền thống gia đình và sự kết nối với thiên nhiên. Các lễ hội và nghi lễ thường được tổ chức để cầu mong mùa màng bội thu và sự bảo vệ cho cây trồng.