(Top Banner Ad)
cross-pollination
C1
Noun C1 Sinh học, Kinh doanh, Đổi mới

cross-pollination

UK: /ˌkrɒsˌpɒləˈneɪʃən/ • US: /ˌkrɔːsˌpɑːləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụ phấn chéo sự trao đổi ý tưởng sự tương tác liên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of pollen from the flower of one plant to the flower of a different plant.

Vietnamese Meaning

Sự thụ phấn chéo, sự chuyển giao phấn hoa từ hoa của cây này sang hoa của cây khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cross-pollination between different departments led to innovative solutions."

    "Sự trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban khác nhau đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo."

  • "The company encourages cross-pollination of ideas between departments to foster innovation."

    "Công ty khuyến khích sự trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Cross-pollination is essential for maintaining genetic diversity in plant populations."

    "Sự thụ phấn chéo là rất cần thiết để duy trì sự đa dạng di truyền trong quần thể thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross-pollinate thụ phấn chéo; (nghĩa bóng) giao thoa, trao đổi ý tưởng
Noun pollination sự thụ phấn
Verb pollinate thụ phấn
Noun pollinator loài thụ phấn (ví dụ: ong, bướm)
Noun pollen phấn hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kinh doanh, Đổi mới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross')
Old Norse
kross
Latin
pollen ('fine flour, dust')
19th Century English
cross-pollination

Darwin và Sự Thụ Phấn Chéo

Thuật ngữ 'cross-pollination' được phổ biến rộng rãi bởi nhà tự nhiên học vĩ đại Charles Darwin vào thế kỷ 19. Ông nhận ra rằng việc thụ phấn giữa các bông hoa khác nhau tạo ra thế hệ cây con khỏe mạnh và đa dạng hơn, một khám phá định hình ngành thực vật học và sự hiểu biết của chúng ta về tiến hóa.

Từ Vườn Cây đến Phòng Họp

Ban đầu chỉ dùng trong thực vật học, 'cross-pollination' nhanh chóng được 'vay mượn' để mô tả sự trao đổi ý tưởng giữa các lĩnh vực khác nhau. Giống như ong mang phấn hoa, con người mang kiến thức từ ngành này sang ngành khác, tạo ra những phát minh và sáng tạo đột phá. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ khoa học trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ trong đời sống.

Usage Note

Trong sinh học, 'cross-pollination' đề cập đến quá trình thụ phấn giữa các cây khác nhau, dẫn đến sự đa dạng di truyền. Trong kinh doanh và đổi mới, nó mang nghĩa bóng về sự trao đổi ý tưởng và kiến thức giữa các lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau để thúc đẩy sự sáng tạo. Sự khác biệt nằm ở việc liệu quá trình này xảy ra tự nhiên (sinh học) hay có chủ đích (kinh doanh, đổi mới).

Prepositions

of between

'Cross-pollination of ideas' nhấn mạnh sự trao đổi. 'Cross-pollination between departments' nhấn mạnh sự kết nối và tương tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross-pollination
  • encourage cross-pollination of ideas
    (khuyến khích sự giao thoa ý tưởng)
  • facilitate cross-pollination between departments
    (tạo điều kiện cho sự giao thoa giữa các phòng ban)
  • promote cultural cross-pollination
    (thúc đẩy sự giao thoa văn hóa)
Adjective + cross-pollination
  • cultural cross-pollination
    (sự giao thoa văn hóa)
  • intellectual cross-pollination
    (sự giao thoa trí tuệ)
  • artistic cross-pollination
    (sự giao thoa nghệ thuật)
  • beneficial cross-pollination
    (sự giao thoa có lợi)
cross-pollination + of/between
  • cross-pollination of ideas
    (sự giao thoa ý tưởng)
  • cross-pollination between disciplines
    (sự giao thoa giữa các ngành học)

Idioms

  • a cross-pollination of ideas

    Sự trao đổi và kết hợp ý tưởng từ các lĩnh vực hoặc nhóm người khác nhau để tạo ra một cái gì đó mới mẻ, sáng tạo.

    "The workshop was a fantastic cross-pollination of ideas between engineers and designers."

    (Buổi hội thảo là một sự giao thoa ý tưởng tuyệt vời giữa các kỹ sư và nhà thiết kế.)

  • cultural cross-pollination

    Sự tương tác và hòa trộn giữa các nền văn hóa khác nhau, dẫn đến việc hình thành các hình thức văn hóa mới.

    "The city's unique music scene is a result of cultural cross-pollination."

    (Nền âm nhạc độc đáo của thành phố là kết quả của sự giao thoa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-pollination

Noun
Lật mặt

Sự thụ phấn chéo, sự chuyển giao phấn hoa từ hoa của cây này sang hoa của cây khác.

"Cross-pollination between different departments led to innovative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cross-pollination enhances genetic diversity in plant populations.
Sự thụ phấn chéo tăng cường tính đa dạng di truyền trong quần thể thực vật.
Phủ định
Cross-pollination is not always guaranteed to produce viable offspring.
Sự thụ phấn chéo không phải lúc nào cũng đảm bảo tạo ra con lai có khả năng sống sót.
Nghi vấn
Does cross-pollination contribute to the evolution of new species?
Liệu sự thụ phấn chéo có đóng góp vào sự tiến hóa của các loài mới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cross-pollination ensures genetic diversity in many plant species.
Sự thụ phấn chéo đảm bảo sự đa dạng di truyền ở nhiều loài thực vật.
Phủ định
Cross-pollination isn't always beneficial, sometimes resulting in unwanted hybrids.
Sự thụ phấn chéo không phải lúc nào cũng có lợi, đôi khi dẫn đến các giống lai không mong muốn.
Nghi vấn
What species benefit most from cross-pollination?
Những loài nào được hưởng lợi nhiều nhất từ quá trình thụ phấn chéo?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cross-pollination of the two apple varieties resulted in a new type of fruit last year.
Sự thụ phấn chéo của hai giống táo đã tạo ra một loại trái cây mới vào năm ngoái.
Phủ định
The experiment didn't demonstrate successful cross-pollination between the plants.
Thí nghiệm đã không chứng minh sự thụ phấn chéo thành công giữa các cây.
Nghi vấn
Did the farmer use bees to aid cross-pollination in his orchard?
Người nông dân có sử dụng ong để hỗ trợ thụ phấn chéo trong vườn cây ăn quả của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-pollination".

Mỹ: 'Nồi Lẩu Thập Cẩm' (Melting Pot) hay 'Bát Salad' (Salad Bowl)?

Khái niệm 'cross-pollination' rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội đa văn hóa ở Mỹ. Trước đây, người ta dùng hình ảnh 'melting pot' (nồi lẩu), nơi các nền văn hóa hòa tan vào nhau. Gần đây, hình ảnh 'salad bowl' (bát salad) được ưa chuộng hơn, trong đó mỗi nền văn hóa vẫn giữ bản sắc riêng nhưng cùng nhau tạo nên một tổng thể hài hòa. Cả hai đều là ví dụ về sự giao thoa văn hóa.

Thời Kỳ Phục Hưng: Một Cuộc Giao Thoa Vĩ Đại

Thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu (thế kỷ 14-17) là một ví dụ kinh điển về 'cross-pollination'. Sự giao thoa giữa nghệ thuật, khoa học và triết học, cùng với việc khám phá lại kiến thức từ thời Cổ đại, đã tạo ra một trong những thời kỳ sáng tạo rực rỡ nhất trong lịch sử phương Tây. Leonardo da Vinci, một họa sĩ kiêm nhà khoa học, chính là hiện thân của sự giao thoa này.