aida cloth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stiff, evenly spaced, open-weave cotton cloth traditionally used for cross-stitch embroidery.
Vietnamese Meaning
Một loại vải cotton cứng, có cấu trúc ô vuông đều đặn và thưa, thường được sử dụng cho thêu chữ thập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used aida cloth to create a beautiful cross-stitch sampler."
"Cô ấy đã sử dụng vải Aida để tạo ra một mẫu thêu chữ thập tuyệt đẹp."
-
"Aida cloth comes in various counts, which determine the size of the finished design."
"Vải Aida có nhiều loại khác nhau, và điều này quyết định kích thước của sản phẩm thêu hoàn thiện."
-
"Many beginners prefer aida cloth for its ease of use."
"Nhiều người mới bắt đầu thích vải Aida vì nó dễ sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cross-stitch | thêu chữ thập, một kỹ thuật thêu phổ biến nhất sử dụng vải Aida. |
| Noun | evenweave fabric | vải thêu có sợi dệt đều, một loại vải thay thế cho Aida, thường mịn hơn. |
| Noun | embroidery floss | chỉ thêu, loại chỉ được sử dụng để thêu trên vải Aida. |
| Noun | stitcher | người thêu, người thực hành việc thêu thùa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vải Aida được đặc trưng bởi cấu trúc ô vuông rõ ràng, giúp người thêu dễ dàng đếm và tạo các mũi thêu chữ thập đều nhau. Độ cứng của vải giúp duy trì hình dạng của các mũi thêu. Các loại vải khác dùng cho thêu thùa bao gồm linen (lanh) và evenweave fabrics (vải dệt đều), nhưng Aida phổ biến hơn với người mới bắt đầu vì dễ sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
14-count aida cloth (vải Aida 14 count (có 14 ô vuông trên mỗi inch))
-
white aida cloth (vải Aida màu trắng)
-
stiff aida cloth (vải Aida cứng (đã được hồ cứng để dễ thêu))
-
stitch on aida cloth (thêu trên vải Aida)
-
cut aida cloth (cắt vải Aida)
-
choose aida cloth (chọn (mua) vải Aida)
-
a piece of aida cloth (một mảnh vải Aida)
-
a roll of aida cloth (một cuộn vải Aida)
Idioms
-
Aida cloth is my canvas
'Vải Aida là tấm toan của tôi.' Đây là một cách nói ví von của những người yêu thích thêu thùa, so sánh công việc của họ với một họa sĩ.
"For me, Aida cloth is my canvas, and embroidery floss is my paint."
(Đối với tôi, vải Aida là tấm toan vẽ, và chỉ thêu là màu vẽ của tôi.)
-
Aida cloth for beginners
'Vải Aida cho người mới bắt đầu.' Một cụm từ rất phổ biến dùng để chỉ loại vải Aida có số 'count' thấp (ví dụ: 11-count), với các ô vải to và dễ nhìn, phù hợp cho người đang học thêu.
"The craft store recommended I start with 11-count Aida cloth for beginners."
(Cửa hàng đồ thủ công khuyên tôi nên bắt đầu với loại vải Aida 11-count dành cho người mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aida cloth
Danh từMột loại vải cotton cứng, có cấu trúc ô vuông đều đặn và thưa, thường được sử dụng cho thêu chữ thập.
"She used aida cloth to create a beautiful cross-stitch sampler."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses aida cloth for her cross-stitch projects. |
Cô ấy sử dụng vải Aida cho các dự án thêu chữ thập của mình. |
| Phủ định | I don't have any aida cloth at the moment. |
Tôi không có bất kỳ vải Aida nào vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is aida cloth suitable for beginners? |
Vải Aida có phù hợp cho người mới bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aida cloth".
