(Top Banner Ad)
crowded island
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Du lịch

crowded island

UK: /ˈkraʊdɪd ˈaɪlənd/ • US: /ˈkraʊdɪd ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo đông đúc đảo có mật độ dân số cao đảo chật ních người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island with a large number of people in a relatively small area.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo có số lượng lớn người sinh sống trên một diện tích tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hong Kong is a crowded island with limited living space."

    "Hồng Kông là một hòn đảo đông đúc với không gian sống hạn chế."

  • "Manhattan is a crowded island with a high concentration of businesses and residents."

    "Manhattan là một hòn đảo đông đúc với mật độ tập trung cao của các doanh nghiệp và cư dân."

  • "During peak season, many tropical islands become crowded islands due to the influx of tourists."

    "Trong mùa cao điểm, nhiều hòn đảo nhiệt đới trở thành những hòn đảo đông đúc do lượng khách du lịch đổ về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Crowd Tụ tập, làm cho đông đúc
Noun Crowdedness Sự đông đúc
Adjective Overcrowded Quá tải, quá đông dân
Noun Islander Người dân sống trên đảo

Synonyms

densely populated island (đảo có mật độ dân số cao)overpopulated island (đảo quá tải dân số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crūdan (crowd) + īgland (island)
Middle English
crowden + ilond
Early Modern English
crowded + island (s added via influence of French 'isle')

Nguồn gốc từ 'Crowd'

Từ 'crowd' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'crūdan', có nghĩa là nhấn, ép hoặc đẩy. Điều này phản ánh cảm giác bị gò bó trong một không gian hẹp.

Sự nhầm lẫn của từ 'Island'

Chữ 's' trong 'island' thực chất là một sai lầm lịch sử. Các học giả thời xưa lầm tưởng nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'isle' (từ Latin 'insula'), trong khi thực tế nó là từ gốc Germanic thuần túy.

Usage Note

Cụm từ 'crowded island' thường được sử dụng để mô tả các hòn đảo có mật độ dân số cao, dẫn đến các vấn đề như tắc nghẽn giao thông, thiếu nhà ở và ô nhiễm. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự quá tải và thiếu không gian. So với 'populated island', 'crowded island' nhấn mạnh sự chật chội và đông đúc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowded island
  • Small small crowded island
    (hòn đảo nhỏ bé đông đúc)
  • Densely densely crowded island
    (hòn đảo đông đúc dày đặc)
Verb + crowded island
  • Inhabit inhabit a crowded island
    (cư trú trên một hòn đảo đông đúc)
  • Escape escape from a crowded island
    (thoát khỏi một hòn đảo đông đúc)

Idioms

  • Packed like sardines on a crowded island

    Chật như nêm cối trên một hòn đảo đông đúc

    "During the festival, tourists were packed like sardines on that crowded island."

    (Trong suốt lễ hội, khách du lịch bị nhồi nhét như cá mòi trên hòn đảo đông đúc đó.)

  • A crowded island mindset

    Tư duy 'đất chật người đông' (thường nói về sự cạnh tranh hoặc tính bảo thủ)

    "Resource scarcity often leads to a crowded island mindset among the locals."

    (Sự khan hiếm tài nguyên thường dẫn đến tư duy đất chật người đông trong dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowded island

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo có số lượng lớn người sinh sống trên một diện tích tương đối nhỏ.

"Hong Kong is a crowded island with limited living space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowded island".

The UK as a 'Crowded Island'

Trong chính trị và truyền thông Anh, cụm từ này thường được dùng để mô tả Vương quốc Anh, nhấn mạnh các vấn đề về nhà ở, nhập cư và hạ tầng do diện tích đất liền có hạn so với quy mô dân số.

Biểu tượng của sự cô lập đô thị

Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học để chỉ cảm giác cô đơn ngay cả khi xung quanh có rất nhiều người (như trường hợp của Manhattan hay Hong Kong).