crowded island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island with a large number of people in a relatively small area.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo có số lượng lớn người sinh sống trên một diện tích tương đối nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hong Kong is a crowded island with limited living space."
"Hồng Kông là một hòn đảo đông đúc với không gian sống hạn chế."
-
"Manhattan is a crowded island with a high concentration of businesses and residents."
"Manhattan là một hòn đảo đông đúc với mật độ tập trung cao của các doanh nghiệp và cư dân."
-
"During peak season, many tropical islands become crowded islands due to the influx of tourists."
"Trong mùa cao điểm, nhiều hòn đảo nhiệt đới trở thành những hòn đảo đông đúc do lượng khách du lịch đổ về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Crowd | Tụ tập, làm cho đông đúc |
| Noun | Crowdedness | Sự đông đúc |
| Adjective | Overcrowded | Quá tải, quá đông dân |
| Noun | Islander | Người dân sống trên đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'crowded island' thường được sử dụng để mô tả các hòn đảo có mật độ dân số cao, dẫn đến các vấn đề như tắc nghẽn giao thông, thiếu nhà ở và ô nhiễm. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự quá tải và thiếu không gian. So với 'populated island', 'crowded island' nhấn mạnh sự chật chội và đông đúc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Small small crowded island (hòn đảo nhỏ bé đông đúc)
-
Densely densely crowded island (hòn đảo đông đúc dày đặc)
-
Inhabit inhabit a crowded island (cư trú trên một hòn đảo đông đúc)
-
Escape escape from a crowded island (thoát khỏi một hòn đảo đông đúc)
Idioms
-
Packed like sardines on a crowded island
Chật như nêm cối trên một hòn đảo đông đúc
"During the festival, tourists were packed like sardines on that crowded island."
(Trong suốt lễ hội, khách du lịch bị nhồi nhét như cá mòi trên hòn đảo đông đúc đó.)
-
A crowded island mindset
Tư duy 'đất chật người đông' (thường nói về sự cạnh tranh hoặc tính bảo thủ)
"Resource scarcity often leads to a crowded island mindset among the locals."
(Sự khan hiếm tài nguyên thường dẫn đến tư duy đất chật người đông trong dân địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crowded island
Tính từ + Danh từMột hòn đảo có số lượng lớn người sinh sống trên một diện tích tương đối nhỏ.
"Hong Kong is a crowded island with limited living space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowded island".
