deserted island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island that is uninhabited by people.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo không có người ở; hoang đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shipwrecked sailors found themselves stranded on a deserted island."
"Những người thủy thủ sống sót sau vụ đắm tàu thấy mình bị mắc kẹt trên một hoang đảo."
-
"Many adventure stories feature characters stranded on a deserted island."
"Nhiều câu chuyện phiêu lưu có các nhân vật bị mắc kẹt trên một hoang đảo."
-
"He dreamed of escaping to a deserted island, far away from all his troubles."
"Anh ấy mơ về việc trốn thoát đến một hoang đảo, thật xa khỏi mọi rắc rối của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường gợi lên cảm giác cô đơn, bị cô lập và có thể nguy hiểm. Nó thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện phiêu lưu. Sự khác biệt với 'uninhabited island' nằm ở chỗ 'deserted island' thường mang ý nghĩa trước đây đã từng có người sinh sống nhưng giờ đã bị bỏ lại, trong khi 'uninhabited island' chỉ đơn thuần là không có người ở, không nhất thiết phải có lịch sử bị bỏ rơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical deserted island (hòn đảo hoang nhiệt đới)
-
small deserted island (hòn đảo hoang nhỏ)
-
remote deserted island (hòn đảo hoang hẻo lánh)
-
discover a deserted island (khám phá một hòn đảo hoang)
-
be stranded on a deserted island (bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)
-
live on a deserted island (sống trên một hòn đảo hoang)
Idioms
-
If you could take only one item to a deserted island, what would it be?
Nếu bạn chỉ có thể mang một vật dụng đến một hòn đảo hoang, bạn sẽ mang gì?
"If you could take only one item to a deserted island, what would it be? I would choose a solar-powered satellite phone."
(Nếu bạn chỉ có thể mang một vật dụng đến một hòn đảo hoang, bạn sẽ mang gì? Tôi sẽ chọn một chiếc điện thoại vệ tinh chạy bằng năng lượng mặt trời.)
-
marooned on a deserted island
bị bỏ rơi/mắc kẹt trên một hòn đảo hoang
"The sailors were marooned on a deserted island after their ship sank."
(Các thủy thủ đã bị bỏ rơi trên một hòn đảo hoang sau khi tàu của họ bị chìm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deserted island
Cụm danh từMột hòn đảo không có người ở; hoang đảo.
"The shipwrecked sailors found themselves stranded on a deserted island."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The castaways have found shelter on the deserted island. |
Những người sống sót sau tai nạn đã tìm thấy nơi trú ẩn trên hòn đảo hoang. |
| Phủ định | We haven't explored the entire deserted island yet. |
Chúng tôi vẫn chưa khám phá toàn bộ hòn đảo hoang này. |
| Nghi vấn | Has anyone ever been deserted on this island before? |
Đã có ai từng bị bỏ rơi trên hòn đảo này trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserted island".
