cruise ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large passenger ship used for pleasure voyages.
Vietnamese Meaning
Một tàu chở khách lớn được sử dụng cho các chuyến đi chơi, du ngoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went on a cruise ship to the Caribbean."
"Chúng tôi đã đi du lịch trên một con tàu du lịch đến vùng Caribbean."
-
"The cruise ship offers a variety of entertainment options."
"Tàu du lịch cung cấp nhiều lựa chọn giải trí khác nhau."
-
"Many people enjoy taking a cruise ship for their vacation."
"Nhiều người thích đi du lịch bằng tàu du lịch cho kỳ nghỉ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các tàu lớn có đầy đủ tiện nghi cho các chuyến du lịch dài ngày, bao gồm nhà hàng, hồ bơi, khu vui chơi giải trí,... Khác với 'ferry' (phà) thường chỉ dùng để vận chuyển người và phương tiện qua sông, biển trong thời gian ngắn.
Prepositions
‘On a cruise ship’ thường được sử dụng khi nói về việc ở trên tàu nói chung hoặc tham gia các hoạt động trên tàu. ‘In a cruise ship’ có thể được sử dụng khi nói về việc ở trong một khu vực cụ thể của tàu (ví dụ: cabin, nhà hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury cruise ship (tàu du lịch hạng sang)
-
massive massive cruise ship (tàu du lịch khổng lồ)
-
ocean-going ocean-going cruise ship (tàu du lịch vượt đại dương)
-
board board a cruise ship (lên tàu du lịch)
-
dock dock a cruise ship (cập bến tàu du lịch)
-
operate operate a cruise ship (vận hành/khai thác tàu du lịch)
Idioms
-
In the same boat
Cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ
"We're all in the same boat regarding the delay of the cruise ship."
(Tất cả chúng ta đều cùng chung cảnh ngộ về việc tàu du lịch bị trễ chuyến.)
-
Smooth sailing
Thuận buồm xuôi gió, diễn ra suôn sẻ
"Once we boarded the cruise ship, it was all smooth sailing."
(Khi chúng tôi đã lên tàu du lịch, mọi chuyện đều diễn ra suôn sẻ.)
-
Jump ship
Rời bỏ tổ chức/công ty khi gặp khó khăn
"Many crew members decided to jump ship when they heard the company was failing."
(Nhiều thuyền viên đã quyết định bỏ việc khi nghe tin công ty đang thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cruise ship
danh từMột tàu chở khách lớn được sử dụng cho các chuyến đi chơi, du ngoạn.
"We went on a cruise ship to the Caribbean."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The travel agency books many passengers onto the cruise ship. |
Công ty du lịch đặt chỗ cho nhiều hành khách lên tàu du lịch. |
| Phủ định | The old ferry does not resemble a modern cruise ship. |
Chiếc phà cũ không giống một chiếc tàu du lịch hiện đại. |
| Nghi vấn | Does the company own that cruise ship? |
Công ty có sở hữu chiếc tàu du lịch đó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy going on a cruise ship for their vacation. |
Nhiều người thích đi du thuyền cho kỳ nghỉ của họ. |
| Phủ định | Never before have I seen such a luxurious cruise ship. |
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc du thuyền sang trọng đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you decide to book a cruise ship vacation, remember to check the itinerary carefully. |
Nếu bạn quyết định đặt một kỳ nghỉ trên du thuyền, hãy nhớ kiểm tra kỹ lịch trình. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cruise ship is often booked months in advance. |
Du thuyền thường được đặt trước hàng tháng. |
| Phủ định | The cruise ship was not damaged during the storm. |
Du thuyền không bị hư hại trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Will the cruise ship be inspected before departure? |
Liệu du thuyền có được kiểm tra trước khi khởi hành không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was going on a cruise ship for her vacation. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi du thuyền cho kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not want to work on a cruise ship. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm việc trên một con tàu du lịch. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been on a cruise ship before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đi du thuyền trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruise ship".
