(Top Banner Ad)
ocean liner
B2
danh từ B2 Vận tải biển, Lịch sử

ocean liner

UK: /ˈəʊʃən ˈlaɪnə(r)/ • US: /ˈoʊʃən ˈlaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu viễn dương chở khách tàu vượt đại dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large passenger ship that travels long distances across oceans.

Vietnamese Meaning

Một tàu chở khách lớn đi đường dài qua các đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ocean liner Queen Mary 2 still makes transatlantic voyages."

    "Tàu chở khách Queen Mary 2 vẫn thực hiện các chuyến đi xuyên Đại Tây Dương."

  • "Ocean liners were the primary means of transatlantic travel before the advent of affordable air travel."

    "Tàu chở khách là phương tiện di chuyển xuyên Đại Tây Dương chính trước khi có sự ra đời của du lịch hàng không giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean Đại dương, biển lớn
Adjective oceanic Thuộc về đại dương, có tính chất đại dương
Noun liner Tàu khách hoặc máy bay chạy tuyến cố định
Noun line Đường, tuyến (tuyến đường đi của tàu/xe)
Verb line Xếp hàng, lót, căng dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
oceanus
Old French
occeane
English
ocean
Latin
linea
Old English
line
English
line
English
liner
English (compound)
ocean liner

Nguồn gốc của 'Ocean Liner'

Từ 'ocean liner' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. 'Ocean' (đại dương) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, chỉ vùng biển rộng lớn. 'Liner' (tàu chạy tuyến cố định) đến từ 'line' (đường, tuyến), ám chỉ một con tàu lớn chạy theo một lịch trình và tuyến đường cố định, thường là qua đại dương. Vì vậy, 'ocean liner' được dùng để chỉ một con tàu lớn được thiết kế để chở hành khách trên các tuyến đường xuyên đại dương theo lịch trình định sẵn.

Usage Note

Thuật ngữ 'ocean liner' thường được sử dụng để chỉ những con tàu được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hành khách giữa các lục địa theo lịch trình thường xuyên. Chúng khác với tàu du lịch (cruise ship), thường đi các tuyến đường ngắn hơn và tập trung nhiều hơn vào các hoạt động giải trí và du lịch.

Prepositions

on aboard

‘On’ được sử dụng khi nói đến việc ở trên tàu. ‘Aboard’ được sử dụng để biểu thị việc lên tàu hoặc ở trên tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean liner
  • luxurious luxurious ocean liner
    (tàu biển sang trọng)
  • grand grand ocean liner
    (tàu biển vĩ đại, hoành tráng)
  • transatlantic transatlantic ocean liner
    (tàu biển xuyên Đại Tây Dương)
Verb + ocean liner
  • board board an ocean liner
    (lên tàu biển)
  • launch launch an ocean liner
    (hạ thủy một tàu biển)
  • sail on sail on an ocean liner
    (đi tàu biển)
Noun + ocean liner (types/features)
  • luxury luxury ocean liner
    (tàu biển hạng sang)
  • historic historic ocean liner
    (tàu biển lịch sử)

Idioms

  • like steering an ocean liner

    Rất khó khăn để thay đổi hướng hoặc đưa ra quyết định nhanh chóng vì sự to lớn và quán tính (giống như lái một con tàu biển lớn)

    "Changing the company's long-standing policy is like steering an ocean liner; it takes a lot of effort and time."

    (Thay đổi chính sách lâu đời của công ty giống như lái một con tàu biển khổng lồ; cần rất nhiều nỗ lực và thời gian.)

  • move at an ocean liner's pace

    Di chuyển hoặc tiến triển rất chậm rãi, từ tốn nhưng ổn định

    "The government's response to the crisis is moving at an ocean liner's pace."

    (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đang tiến triển với tốc độ của một con tàu biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean liner

danh từ
Lật mặt

Một tàu chở khách lớn đi đường dài qua các đại dương.

"The ocean liner Queen Mary 2 still makes transatlantic voyages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Planning a trip on an ocean liner requires careful consideration of the itinerary.
Lên kế hoạch cho một chuyến đi trên tàu biển chở khách đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng hành trình.
Phủ định
Avoiding booking passage on an ocean liner during hurricane season is highly recommended.
Nên tránh đặt vé đi tàu biển chở khách vào mùa bão.
Nghi vấn
Is taking an ocean liner a popular way to travel across the Atlantic?
Đi tàu biển chở khách có phải là một cách phổ biến để đi qua Đại Tây Dương không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean liner sails to Europe every summer.
Tàu biển chở khách đi châu Âu mỗi mùa hè.
Phủ định
That ocean liner does not offer a direct route to Asia.
Tàu biển chở khách đó không cung cấp tuyến đường trực tiếp đến châu Á.
Nghi vấn
Does the ocean liner have enough lifeboats for all the passengers?
Tàu biển chở khách có đủ thuyền cứu sinh cho tất cả hành khách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean liner is huge, isn't it?
Tàu chở khách vượt đại dương thì rất lớn, đúng không?
Phủ định
That ocean liner wasn't sailing last week, was it?
Con tàu chở khách vượt đại dương đó đã không ra khơi vào tuần trước, phải không?
Nghi vấn
The ocean liner can carry thousands of passengers, can't it?
Tàu chở khách vượt đại dương có thể chở hàng ngàn hành khách, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been operating the ocean liner for a decade.
Vào cuối năm sau, công ty sẽ đã vận hành chiếc tàu biển chở khách này được một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been building the ocean liner for very long when the new regulations come into effect.
Họ sẽ không xây dựng chiếc tàu biển chở khách được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the cruise line have been refurbishing the ocean liner for two years by the time it's relaunched?
Liệu hãng tàu du lịch sẽ đã tân trang chiếc tàu biển chở khách được hai năm vào thời điểm nó được tái khởi động?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new ocean liner will offer luxurious cruises next year.
Tàu biển chở khách mới sẽ cung cấp những chuyến du ngoạn sang trọng vào năm tới.
Phủ định
She is not going to travel on that ocean liner because she gets seasick.
Cô ấy sẽ không đi du lịch trên con tàu biển chở khách đó vì cô ấy bị say sóng.
Nghi vấn
Will the ocean liner arrive on time?
Liệu tàu biển chở khách có đến đúng giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has launched a new ocean liner this year.
Công ty đã ra mắt một tàu biển chở khách mới trong năm nay.
Phủ định
I have not seen such a luxurious ocean liner before.
Tôi chưa từng thấy một tàu biển chở khách sang trọng như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has anyone ever traveled across the Atlantic on that ocean liner?
Đã có ai từng đi qua Đại Tây Dương trên con tàu biển chở khách đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean liner".

Titanic và Di sản của nó

Titanic là con tàu biển nổi tiếng nhất thế giới, được mệnh danh là 'không thể chìm'. Tuy nhiên, nó đã va phải tảng băng trôi trong chuyến đi đầu tiên vào năm 1912 và chìm, gây ra một trong những thảm kịch hàng hải tồi tệ nhất lịch sử. Sự kiện này đã thay đổi đáng kể các quy định an toàn hàng hải và trở thành biểu tượng cho sự kiêu ngạo của con người trước thiên nhiên.

Thời kỳ hoàng kim của các tàu biển

Thời kỳ hoàng kim của các tàu biển (khoảng cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20) là kỷ nguyên của những chuyến đi xuyên Đại Tây Dương sang trọng và đầy phong cách. Các con tàu này không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng của sự giàu có, đẳng cấp và công nghệ tiên tiến, với các tiện nghi như nhà hàng sang trọng, phòng khiêu vũ và hồ bơi.