(Top Banner Ad)
biscuit
A2
danh từ A2 Ẩm thực

biscuit

UK: /ˈbɪskɪt/ • US: /ˈbɪskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh quy bánh bích quy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, flat, and round cake or bread roll, typically crisp.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nhỏ, phẳng và tròn, thường giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a biscuit with my tea."

    "Tôi đã ăn một cái bánh quy với trà."

  • "She offered me a biscuit."

    "Cô ấy mời tôi một cái bánh quy."

  • "These biscuits are delicious."

    "Những chiếc bánh quy này rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biscuit Bánh quy (Anh-Anh), hoặc một loại bánh mì nhỏ, mềm (Anh-Mỹ).
Adjective biscuity Có vị hoặc kết cấu giống như bánh quy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis coctum
Old French
bescoit
Middle English
bisquite
Modern English
biscuit

Nướng Hai Lần

Từ 'biscuit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bis coctum', có nghĩa là 'được nấu/nướng hai lần'. Ban đầu, những người lính và thủy thủ La Mã cần một loại thực phẩm có thể để được lâu trong các chuyến đi dài. Họ nướng bánh mì, cắt lát rồi nướng lại lần nữa cho khô hoàn toàn. Điều này tạo ra một loại bánh khô, cứng và rất bền, được gọi là 'panis bicoctus', là tiền thân của bánh quy ngày nay.

Usage Note

Ở Anh, 'biscuit' thường dùng để chỉ các loại bánh quy ngọt hoặc mặn tương tự như 'cookie' ở Mỹ. Ở Mỹ, 'biscuit' lại là một loại bánh nướng nhỏ, mềm, thường được ăn kèm với bữa sáng hoặc súp. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ thứ ăn kèm với bánh biscuit (ví dụ: biscuit with jam). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bánh biscuit (ví dụ: biscuit for breakfast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biscuit
  • sweet biscuit
    (bánh quy ngọt)
  • savoury biscuit
    (bánh quy mặn (thường ăn với phô mai))
  • chocolate biscuit
    (bánh quy sô cô la)
  • plain biscuit
    (bánh quy thường (không có vị đặc biệt))
  • crisp / crunchy biscuit
    (bánh quy giòn tan)
Verb + biscuit
  • dunk a biscuit in tea
    (nhúng bánh quy vào trà)
  • bake biscuits
    (nướng bánh quy)
  • have a biscuit with coffee
    (ăn bánh quy với cà phê)
  • offer someone a biscuit
    (mời ai đó một chiếc bánh quy)
Noun + biscuit
  • a packet of biscuits
    (một gói bánh quy)
  • a tin of biscuits
    (một hộp bánh quy (thường là hộp thiếc))
  • biscuit crumbs
    (vụn bánh quy)
  • biscuit tin / jar
    (hộp/lọ đựng bánh quy)

Idioms

  • to take the biscuit

    (Anh-Anh) Chỉ một điều gì đó là ví dụ tồi tệ nhất, ngạc nhiên nhất hoặc ngớ ngẩn nhất; thật hết nói nổi.

    "He's been late every day this week, but turning up at noon really takes the biscuit!"

    (Cả tuần này anh ta đều đi muộn, nhưng đến tận giữa trưa thì đúng là hết nói nổi!)

  • to risk it for a biscuit

    Liều lĩnh để có được phần thưởng; liều ăn nhiều.

    "I'm not sure if this business idea will work, but you have to risk it for a biscuit."

    (Tôi không chắc ý tưởng kinh doanh này có thành công không, nhưng phải liều thì mới có ăn chứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biscuit

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nhỏ, phẳng và tròn, thường giòn.

"I had a biscuit with my tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a biscuit, I would share it with you.
Nếu tôi có một cái bánh quy, tôi sẽ chia sẻ nó với bạn.
Phủ định
If I didn't have a biscuit, I wouldn't be able to offer you one.
Nếu tôi không có bánh quy, tôi sẽ không thể mời bạn một cái.
Nghi vấn
Would you be happier if I had a biscuit?
Bạn có vui hơn không nếu tôi có một cái bánh quy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes biscuit with her tea.
Cô ấy thích bánh quy với trà của mình.
Phủ định
Never have I tasted such a delicious biscuit.
Chưa bao giờ tôi nếm một chiếc bánh quy ngon đến vậy.
Nghi vấn
Should you need more biscuits, just let me know.
Nếu bạn cần thêm bánh quy, hãy cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biscuit".

Biscuit (Anh) vs. Biscuit (Mỹ)

Đây là một điểm khác biệt quan trọng. Ở Anh (UK), 'biscuit' là một loại bánh nướng ngọt, dẹt và cứng mà người Việt Nam gọi là 'bánh quy'. Ở Mỹ (US), 'biscuit' lại là một loại bánh mì nhỏ, mềm, nở xốp và có vị mặn, thường được ăn trong bữa sáng với nước sốt thịt (gravy). Thứ mà người Mỹ gọi là 'cookie' thì tương đương với 'biscuit' của người Anh.

Văn hóa Nhúng Bánh quy (Dunking)

Ở Anh, việc nhúng bánh quy vào một tách trà nóng là một thói quen phổ biến và được yêu thích, gọi là 'dunking'. Hành động này làm bánh quy mềm hơn và giải phóng hương vị. Đây là một phần không thể thiếu trong văn hóa thưởng trà của người Anh, thậm chí còn có những cuộc tranh luận vui về loại bánh quy nào là lý tưởng nhất để nhúng mà không bị vỡ.