biscuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh nhỏ, phẳng và tròn, thường giòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a biscuit with my tea."
"Tôi đã ăn một cái bánh quy với trà."
-
"She offered me a biscuit."
"Cô ấy mời tôi một cái bánh quy."
-
"These biscuits are delicious."
"Những chiếc bánh quy này rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biscuit | Bánh quy (Anh-Anh), hoặc một loại bánh mì nhỏ, mềm (Anh-Mỹ). |
| Adjective | biscuity | Có vị hoặc kết cấu giống như bánh quy. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Anh, 'biscuit' thường dùng để chỉ các loại bánh quy ngọt hoặc mặn tương tự như 'cookie' ở Mỹ. Ở Mỹ, 'biscuit' lại là một loại bánh nướng nhỏ, mềm, thường được ăn kèm với bữa sáng hoặc súp. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ thứ ăn kèm với bánh biscuit (ví dụ: biscuit with jam). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bánh biscuit (ví dụ: biscuit for breakfast).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet biscuit (bánh quy ngọt)
-
savoury biscuit (bánh quy mặn (thường ăn với phô mai))
-
chocolate biscuit (bánh quy sô cô la)
-
plain biscuit (bánh quy thường (không có vị đặc biệt))
-
crisp / crunchy biscuit (bánh quy giòn tan)
-
dunk a biscuit in tea (nhúng bánh quy vào trà)
-
bake biscuits (nướng bánh quy)
-
have a biscuit with coffee (ăn bánh quy với cà phê)
-
offer someone a biscuit (mời ai đó một chiếc bánh quy)
-
a packet of biscuits (một gói bánh quy)
-
a tin of biscuits (một hộp bánh quy (thường là hộp thiếc))
-
biscuit crumbs (vụn bánh quy)
-
biscuit tin / jar (hộp/lọ đựng bánh quy)
Idioms
-
to take the biscuit
(Anh-Anh) Chỉ một điều gì đó là ví dụ tồi tệ nhất, ngạc nhiên nhất hoặc ngớ ngẩn nhất; thật hết nói nổi.
"He's been late every day this week, but turning up at noon really takes the biscuit!"
(Cả tuần này anh ta đều đi muộn, nhưng đến tận giữa trưa thì đúng là hết nói nổi!)
-
to risk it for a biscuit
Liều lĩnh để có được phần thưởng; liều ăn nhiều.
"I'm not sure if this business idea will work, but you have to risk it for a biscuit."
(Tôi không chắc ý tưởng kinh doanh này có thành công không, nhưng phải liều thì mới có ăn chứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biscuit
danh từMột loại bánh nhỏ, phẳng và tròn, thường giòn.
"I had a biscuit with my tea."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a biscuit, I would share it with you. |
Nếu tôi có một cái bánh quy, tôi sẽ chia sẻ nó với bạn. |
| Phủ định | If I didn't have a biscuit, I wouldn't be able to offer you one. |
Nếu tôi không có bánh quy, tôi sẽ không thể mời bạn một cái. |
| Nghi vấn | Would you be happier if I had a biscuit? |
Bạn có vui hơn không nếu tôi có một cái bánh quy? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes biscuit with her tea. |
Cô ấy thích bánh quy với trà của mình. |
| Phủ định | Never have I tasted such a delicious biscuit. |
Chưa bao giờ tôi nếm một chiếc bánh quy ngon đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you need more biscuits, just let me know. |
Nếu bạn cần thêm bánh quy, hãy cho tôi biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biscuit".
