(Top Banner Ad)
squashed
B1
Động từ B1 Tổng quát

squashed

UK: /skwɒʃt/ • US: /skwɑːʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị nghiền nát bị ép bị dập tắt bị nhồi nhét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crushed or flattened forcefully; suppressed or put down; crowded into a small space.

Vietnamese Meaning

Bị nghiền nát hoặc ép phẳng một cách mạnh mẽ; bị đàn áp hoặc dập tắt; bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tomato was squashed under his foot."

    "Quả cà chua bị nghiền nát dưới chân anh ấy."

  • "The flowers got squashed in the delivery."

    "Những bông hoa bị dập nát trong quá trình vận chuyển."

  • "My hopes were squashed when I didn't get the job."

    "Hy vọng của tôi tan vỡ khi tôi không được nhận công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squash đè bẹp, nghiền nát, ép
Noun squash sự đè bẹp; quả bí ngô; môn bóng quần; đồ uống ép
Adjective squashy mềm và dễ bị bẹp
Noun squashing hành động đè bẹp, nghiền nát
Adjective unsquashed không bị bẹp, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quassare
Vulgar Latin
*exquassare
Old French
esquasser
English
squash
English
squashed

Nguồn Gốc Của 'Squashed'

Từ 'squashed' có nguồn gốc từ động từ 'squash', xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Nó bắt nguồn từ 'esquasser' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'nghiền nát, phá vỡ'. Bản thân 'esquasser' lại có tiền thân từ 'quassare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'rung lắc mạnh' hoặc 'đập vỡ'. Vì vậy, 'squashed' thực sự có nghĩa là 'đã bị nghiền nát' hoặc 'bị làm phẳng'.

Usage Note

Từ 'squashed' thường được sử dụng để mô tả hành động nghiền nát một vật gì đó dưới áp lực lớn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, diễn tả việc dập tắt một ý tưởng, cảm xúc hoặc sự phản kháng. So với 'crushed', 'squashed' có thể ám chỉ một lực tác động nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

into against

'- Squashed into': chỉ hành động bị nhồi nhét vào không gian nhỏ. Ví dụ: 'They were squashed into the back of the car.' (Họ bị nhồi nhét vào phía sau xe).
- Squashed against: chỉ hành động bị ép vào. Ví dụ: 'His nose was squashed against the window.' (Mũi anh ta bị ép vào cửa sổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squashed
  • badly badly squashed
    (bị bẹp nặng, bị dập nát tệ)
  • completely completely squashed
    (bị bẹp hoàn toàn, bị dập nát hết)
  • horribly horribly squashed
    (bị bẹp một cách kinh khủng)
  • slightly slightly squashed
    (bị bẹp nhẹ, bị dập sơ)
Verb + squashed
  • get get squashed
    (bị bẹp, bị nghiền nát)
  • be be squashed
    (bị bẹp, bị nghiền nát (trạng thái))
  • feel feel squashed
    (cảm thấy bị chèn ép (trong không gian hẹp))
  • look look squashed
    (trông có vẻ bị bẹp, trông bị dập nát)
squashed + Noun
  • car squashed car
    (xe hơi bị bẹp dúm)
  • insect squashed insect
    (côn trùng bị dẹt)
  • fruit squashed fruit
    (trái cây bị dập nát)
  • tomato squashed tomato
    (quả cà chua bị dập)
squashed + Preposition
  • into squashed into a small space
    (bị nhét chặt vào không gian nhỏ)
  • against squashed against the wall
    (bị ép sát vào tường)

Idioms

  • squashed like a bug

    bị nghiền nát như con bọ (bị đánh bại hoàn toàn, bị tiêu diệt)

    "His ambitions were squashed like a bug after the rejection letter."

    (Tham vọng của anh ấy đã bị dập tắt hoàn toàn như con bọ sau lá thư từ chối.)

  • have one's hopes/dreams squashed

    bị dập tắt hy vọng/ước mơ của ai đó

    "Her hopes of winning the competition were completely squashed when she twisted her ankle."

    (Hy vọng chiến thắng cuộc thi của cô ấy đã hoàn toàn bị dập tắt khi cô ấy bị trẹo mắt cá chân.)

  • get squashed (in a crowd)

    bị chèn ép, chen chúc (trong đám đông)

    "I hated the concert; I got completely squashed in the crowd."

    (Tôi ghét buổi hòa nhạc đó; tôi bị chèn ép đến ngạt thở trong đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squashed

Động từ
Lật mặt

Bị nghiền nát hoặc ép phẳng một cách mạnh mẽ; bị đàn áp hoặc dập tắt; bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ.

"The tomato was squashed under his foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squashed".

Cảm Giác Bị Chèn Ép

Trải nghiệm 'bị chèn ép' (squashed) rất phổ biến trong các thành phố lớn, đặc biệt là vào giờ cao điểm trên các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hoặc tàu điện ngầm. Mọi người thường xuyên phải chen chúc nhau trong không gian chật hẹp, tạo ra cảm giác khó chịu và bức bối.

Hàng Hóa Bị Dập Nát

Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'squashed' thường được dùng để miêu tả những món đồ dễ hỏng như trái cây, bánh mì, hoặc hộp đựng đồ ăn bị dập nát khi bị đè ép trong túi xách hoặc khi vận chuyển. Điều này là một sự khó chịu quen thuộc mà nhiều người từng trải qua.