squashed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Crushed or flattened forcefully; suppressed or put down; crowded into a small space.
Vietnamese Meaning
Bị nghiền nát hoặc ép phẳng một cách mạnh mẽ; bị đàn áp hoặc dập tắt; bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tomato was squashed under his foot."
"Quả cà chua bị nghiền nát dưới chân anh ấy."
-
"The flowers got squashed in the delivery."
"Những bông hoa bị dập nát trong quá trình vận chuyển."
-
"My hopes were squashed when I didn't get the job."
"Hy vọng của tôi tan vỡ khi tôi không được nhận công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squashed' thường được sử dụng để mô tả hành động nghiền nát một vật gì đó dưới áp lực lớn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, diễn tả việc dập tắt một ý tưởng, cảm xúc hoặc sự phản kháng. So với 'crushed', 'squashed' có thể ám chỉ một lực tác động nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'- Squashed into': chỉ hành động bị nhồi nhét vào không gian nhỏ. Ví dụ: 'They were squashed into the back of the car.' (Họ bị nhồi nhét vào phía sau xe).
- Squashed against: chỉ hành động bị ép vào. Ví dụ: 'His nose was squashed against the window.' (Mũi anh ta bị ép vào cửa sổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly squashed (bị bẹp nặng, bị dập nát tệ)
-
completely completely squashed (bị bẹp hoàn toàn, bị dập nát hết)
-
horribly horribly squashed (bị bẹp một cách kinh khủng)
-
slightly slightly squashed (bị bẹp nhẹ, bị dập sơ)
-
get get squashed (bị bẹp, bị nghiền nát)
-
be be squashed (bị bẹp, bị nghiền nát (trạng thái))
-
feel feel squashed (cảm thấy bị chèn ép (trong không gian hẹp))
-
look look squashed (trông có vẻ bị bẹp, trông bị dập nát)
-
car squashed car (xe hơi bị bẹp dúm)
-
insect squashed insect (côn trùng bị dẹt)
-
fruit squashed fruit (trái cây bị dập nát)
-
tomato squashed tomato (quả cà chua bị dập)
-
into squashed into a small space (bị nhét chặt vào không gian nhỏ)
-
against squashed against the wall (bị ép sát vào tường)
Idioms
-
squashed like a bug
bị nghiền nát như con bọ (bị đánh bại hoàn toàn, bị tiêu diệt)
"His ambitions were squashed like a bug after the rejection letter."
(Tham vọng của anh ấy đã bị dập tắt hoàn toàn như con bọ sau lá thư từ chối.)
-
have one's hopes/dreams squashed
bị dập tắt hy vọng/ước mơ của ai đó
"Her hopes of winning the competition were completely squashed when she twisted her ankle."
(Hy vọng chiến thắng cuộc thi của cô ấy đã hoàn toàn bị dập tắt khi cô ấy bị trẹo mắt cá chân.)
-
get squashed (in a crowd)
bị chèn ép, chen chúc (trong đám đông)
"I hated the concert; I got completely squashed in the crowd."
(Tôi ghét buổi hòa nhạc đó; tôi bị chèn ép đến ngạt thở trong đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squashed
Động từBị nghiền nát hoặc ép phẳng một cách mạnh mẽ; bị đàn áp hoặc dập tắt; bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ.
"The tomato was squashed under his foot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squashed".
