(Top Banner Ad)
culinary tourism
B2
noun B2 Du lịch, Ẩm thực

culinary tourism

UK: /ˈkʌlɪnəri ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈkʌlɪneri ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch ẩm thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pursuit and enjoyment of unique and memorable eating and drinking experiences.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch mà mục đích chính là tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm ăn uống độc đáo và đáng nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Culinary tourism is growing in popularity as people seek authentic cultural experiences."

    "Du lịch ẩm thực ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm văn hóa đích thực."

  • "Italy is a popular destination for culinary tourism."

    "Ý là một điểm đến phổ biến cho du lịch ẩm thực."

  • "Many regions are trying to develop their culinary tourism offerings."

    "Nhiều khu vực đang cố gắng phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective culinary thuộc về ẩm thực, bếp núc
Noun culinarian chuyên gia ẩm thực, đầu bếp
Noun tourism ngành du lịch, sự du lịch
Noun tourist khách du lịch
Noun/Verb tour chuyến đi / đi du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culīna ('kitchen')
Latin
tornus ('lathe, turn')
Old French
tour ('a turn, a circuit')
English
culinary + tourism

Từ 'Culina' trong Bếp La Mã

Từ 'culinary' (ẩm thực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'culīna', có nghĩa là 'nhà bếp' hoặc 'bếp nấu'. Điều này cho thấy mối liên hệ mật thiết và lâu đời giữa việc nấu nướng và văn hóa của con người, là nền tảng cho du lịch ẩm thực ngày nay.

Hành Trình của một 'Tour'

Từ 'tourism' (du lịch) xuất phát từ 'tour', một từ tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'một vòng' hoặc 'một chuyến đi vòng quanh'. Ban đầu, nó chỉ những chuyến đi của giới quý tộc trẻ châu Âu để học hỏi văn hóa. Dần dần, nó phát triển thành ngành du lịch mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Culinary tourism nhấn mạnh vào việc khám phá văn hóa địa phương thông qua ẩm thực. Nó không chỉ là việc ăn uống, mà còn là tìm hiểu về nguồn gốc, cách chế biến, và ý nghĩa văn hóa của các món ăn, thức uống.

Prepositions

in of

in: Đề cập đến việc tham gia vào hoạt động du lịch ẩm thực (e.g., 'participate in culinary tourism'). of: Đề cập đến một khía cạnh hoặc loại hình của du lịch ẩm thực (e.g., 'an example of culinary tourism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culinary tourism
  • authentic culinary tourism
    (du lịch ẩm thực đích thực)
  • sustainable culinary tourism
    (du lịch ẩm thực bền vững)
  • local culinary tourism
    (du lịch ẩm thực địa phương)
Verb + culinary tourism
  • promote culinary tourism
    (thúc đẩy du lịch ẩm thực)
  • experience culinary tourism
    (trải nghiệm du lịch ẩm thực)
  • develop culinary tourism
    (phát triển du lịch ẩm thực)
culinary tourism + Noun
  • destination culinary tourism
    (điểm đến du lịch ẩm thực)
  • experience culinary tourism
    (trải nghiệm du lịch ẩm thực)
  • market culinary tourism
    (thị trường du lịch ẩm thực)

Idioms

  • eat your way through (a place)

    Khám phá một địa điểm (thành phố, quốc gia) bằng cách thử tất cả các món ăn đặc trưng ở đó.

    "On our trip to Japan, we plan to eat our way through Osaka."

    (Trong chuyến đi Nhật Bản, chúng tôi dự định sẽ 'ăn sập' Osaka.)

  • a taste of the local culture

    Một trải nghiệm thực tế về văn hóa địa phương, thường là thông qua ẩm thực hoặc phong tục.

    "Culinary tourism offers travelers a true taste of the local culture."

    (Du lịch ẩm thực mang đến cho du khách một hương vị đích thực của văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culinary tourism

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch mà mục đích chính là tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm ăn uống độc đáo và đáng nhớ.

"Culinary tourism is growing in popularity as people seek authentic cultural experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culinary tourism".

Hiệu ứng Anthony Bourdain: Du lịch qua lăng kính ẩm thực

Những nhân vật truyền thông như đầu bếp Anthony Bourdain đã thay đổi cách nhìn của thế giới về du lịch. Họ cho thấy rằng cách tốt nhất để hiểu một nền văn hóa là thông qua các món ăn đường phố, các khu chợ địa phương và những bữa ăn cùng người bản xứ. Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng du lịch ẩm thực trên toàn cầu.

Terroir & Chỉ dẫn địa lý: 'Hồn Đất' trong ẩm thực

Ở phương Tây, đặc biệt là châu Âu, khái niệm 'terroir' rất quan trọng. Nó chỉ toàn bộ yếu tố môi trường (đất đai, khí hậu) ảnh hưởng đến hương vị của sản phẩm nông nghiệp như rượu vang, pho mát. Các 'Chỉ dẫn địa lý' (như Champagne của Pháp) bảo vệ các sản phẩm độc đáo này và trở thành thỏi nam châm thu hút khách du lịch ẩm thực.