(Top Banner Ad)
food tourism
B2
noun B2 Du lịch, Ẩm thực

food tourism

UK: /fuːd ˈtʊərɪzəm/ • US: /fuːd ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch ẩm thực du lịch vị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pursuit and enjoyment of unique and memorable eating and drinking experiences, both far and near.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch mà động lực chính của du khách là khám phá và thưởng thức những trải nghiệm ẩm thực độc đáo và đáng nhớ, cả ở gần và xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food tourism is a growing trend, with many people traveling specifically to experience unique culinary traditions."

    "Du lịch ẩm thực đang là một xu hướng phát triển, với nhiều người đi du lịch đặc biệt để trải nghiệm những truyền thống ẩm thực độc đáo."

  • "Italy is a popular destination for food tourism."

    "Ý là một điểm đến phổ biến cho du lịch ẩm thực."

  • "Food tourism can contribute significantly to the local economy."

    "Du lịch ẩm thực có thể đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb tour Đi du lịch, đi tham quan
Noun tour Chuyến đi, chuyến tham quan
Noun tourism Ngành du lịch, sự đi du lịch
Noun tourist Khách du lịch
Adjective touristic Thuộc về du lịch, mang tính du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pā-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food
Ancient Greek
tornos
Latin
tornus
Old French
torn
English (17th century)
tour
English (19th century)
tourism
English (Modern Compound)
food tourism

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*pā-), có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'bảo vệ'. Sau đó, nó phát triển thành *fōdō trong tiếng Proto-Germanic và 'fōda' trong tiếng Anh cổ, cuối cùng trở thành 'food' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ thức ăn, thực phẩm.

Nguồn gốc của 'Tourism'

Từ 'tour' ban đầu xuất phát từ 'tornos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là một cái tiện hoặc dụng cụ vẽ hình tròn. Qua tiếng Latin ('tornus') và tiếng Pháp cổ ('torn' - một vòng quay, một chuyến đi), nó trở thành 'tour' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 17) để chỉ một hành trình hoặc chuyến đi. 'Tourism' là một danh từ được hình thành từ 'tour' vào thế kỷ 19, chỉ ngành hoặc hoạt động du lịch.

Sự kết hợp 'Food Tourism'

'Food tourism' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó mô tả một loại hình du lịch đặc biệt, trong đó việc khám phá và thưởng thức ẩm thực địa phương là mục đích chính hoặc một phần quan trọng của chuyến đi.

Usage Note

Food tourism không chỉ đơn thuần là việc ăn uống khi đi du lịch, mà là một hình thức du lịch có chủ đích, trong đó ẩm thực đóng vai trò trung tâm. Nó bao gồm việc tham quan các nhà hàng nổi tiếng, chợ địa phương, trang trại, xưởng sản xuất thực phẩm, tham gia các lớp học nấu ăn, hoặc các lễ hội ẩm thực. Khác với 'culinary tourism' (du lịch ẩm thực) thường mang tính học thuật và chuyên sâu hơn về nghệ thuật nấu ăn, 'food tourism' mang tính đại chúng và trải nghiệm cao hơn.

Prepositions

in for

* *in* (tham gia vào): Food tourism is growing *in* popularity. (Du lịch ẩm thực ngày càng trở nên phổ biến.)
* *for* (nhằm mục đích): Many people travel *for* food tourism experiences. (Nhiều người đi du lịch để trải nghiệm du lịch ẩm thực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food tourism
  • sustainable sustainable food tourism
    (Du lịch ẩm thực bền vững)
  • authentic authentic food tourism
    (Du lịch ẩm thực chân thực/đích thực)
  • local local food tourism
    (Du lịch ẩm thực địa phương)
Verb + food tourism
  • promote promote food tourism
    (Thúc đẩy du lịch ẩm thực)
  • develop develop food tourism
    (Phát triển du lịch ẩm thực)
  • experience experience food tourism
    (Trải nghiệm du lịch ẩm thực)
Food tourism + Noun
  • industry food tourism industry
    (Ngành công nghiệp du lịch ẩm thực)
  • destination food tourism destination
    (Điểm đến du lịch ẩm thực)
  • experiences food tourism experiences
    (Những trải nghiệm du lịch ẩm thực)

Idioms

  • the rise of food tourism

    Sự phát triển/lên ngôi của du lịch ẩm thực

    "The rise of food tourism has transformed many local economies."

    (Sự phát triển của du lịch ẩm thực đã thay đổi nhiều nền kinh tế địa phương.)

  • a boom in food tourism

    Sự bùng nổ của du lịch ẩm thực

    "There's been a significant boom in food tourism in Southeast Asia."

    (Đã có một sự bùng nổ đáng kể trong du lịch ẩm thực ở Đông Nam Á.)

  • to boost food tourism

    Thúc đẩy du lịch ẩm thực

    "Local authorities are working to boost food tourism through culinary festivals."

    (Chính quyền địa phương đang nỗ lực thúc đẩy du lịch ẩm thực thông qua các lễ hội ẩm thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food tourism

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch mà động lực chính của du khách là khám phá và thưởng thức những trải nghiệm ẩm thực độc đáo và đáng nhớ, cả ở gần và xa.

"Food tourism is a growing trend, with many people traveling specifically to experience unique culinary traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries promote food tourism to attract visitors.
Nhiều quốc gia quảng bá du lịch ẩm thực để thu hút du khách.
Phủ định
Some travelers do not consider food tourism a priority when planning their trips.
Một số du khách không coi du lịch ẩm thực là ưu tiên khi lên kế hoạch cho chuyến đi của họ.
Nghi vấn
Does food tourism contribute significantly to the local economy?
Du lịch ẩm thực có đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food tourism".

Trải nghiệm ẩm thực đích thực

Trong du lịch ẩm thực, du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm ẩm thực 'đích thực' (authentic) và 'địa phương' (local). Điều này không chỉ là ăn uống tại các nhà hàng sang trọng mà còn là khám phá chợ truyền thống, tham gia lớp học nấu ăn địa phương, hoặc thưởng thức ẩm thực đường phố, nhằm hiểu sâu hơn về văn hóa và con người của điểm đến.

Du lịch ẩm thực và phát triển kinh tế địa phương

Du lịch ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế ở các vùng nông thôn và cộng đồng nhỏ. Nó tạo ra việc làm cho người dân địa phương, hỗ trợ các nhà sản xuất thực phẩm nhỏ, nông dân và nghệ nhân ẩm thực, đồng thời giúp bảo tồn các món ăn truyền thống và di sản văn hóa ẩm thực.