(Top Banner Ad)
gastronomy tourism
B2
noun B2 Du lịch, Ẩm thực

gastronomy tourism

UK: /ˌɡæstrɒnəmi ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˌɡæstrɒnəmi ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch ẩm thực du lịch vị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism based on an interest in the cuisine of a place and its production.

Vietnamese Meaning

Du lịch dựa trên sự quan tâm đến ẩm thực của một địa phương và quy trình sản xuất ra nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gastronomy tourism is becoming increasingly popular as people seek authentic cultural experiences."

    "Du lịch ẩm thực ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm văn hóa đích thực."

  • "The region is promoting gastronomy tourism to attract more visitors."

    "Khu vực này đang quảng bá du lịch ẩm thực để thu hút nhiều du khách hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gastronomy nghệ thuật ẩm thực; khoa học về ẩm thực
Adjective gastronomic thuộc về ẩm thực
Noun gastronomist chuyên gia ẩm thực; người sành ăn
Noun tourism ngành du lịch
Noun tourist khách du lịch
Verb tour đi du lịch; tham quan
Adjective touristic thuộc về du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαστήρ (gastēr)
Ancient Greek
νόμος (nomos)
French
gastronomie
French
tourisme
English (compound)
gastronomy tourism

Nguồn gốc từ 'Dạ dày' và 'Quy tắc'

Từ 'gastronomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'gastēr' (nghĩa là dạ dày) và 'nomos' (nghĩa là quy tắc hoặc luật). Ban đầu, nó chỉ bộ luật về việc ăn uống hoặc cách chế biến thức ăn. Sau này, qua tiếng Pháp 'gastronomie', nó phát triển thành nghệ thuật nấu ăn ngon và trải nghiệm ẩm thực tinh tế.

'Du lịch' và sự kết hợp hiện đại

Từ 'tourism' xuất hiện từ tiếng Pháp 'tourisme' vào thế kỷ 19, chỉ hành động đi lại để giải trí hoặc tham quan. Khi con người ngày càng quan tâm đến ẩm thực như một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch, khái niệm 'gastronomy tourism' (du lịch ẩm thực) ra đời, mô tả hoạt động khám phá văn hóa, lịch sử và con người thông qua ẩm thực.

Usage Note

Gastronomy tourism nhấn mạnh trải nghiệm ẩm thực như một yếu tố quan trọng của chuyến đi. Nó khác với du lịch ẩm thực thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc tìm hiểu về văn hóa ẩm thực, các nguyên liệu địa phương và kỹ thuật nấu ăn truyền thống, chứ không chỉ đơn thuần là ăn uống.

Prepositions

for in

Gastronomy tourism 'for' (mục đích của du lịch): dùng để chỉ mục đích của hoạt động du lịch ẩm thực. Gastronomy tourism 'in' (địa điểm): dùng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà hoạt động du lịch ẩm thực diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gastronomy tourism
  • sustainable sustainable gastronomy tourism
    (du lịch ẩm thực bền vững)
  • authentic authentic gastronomy tourism
    (du lịch ẩm thực đích thực)
  • local local gastronomy tourism
    (du lịch ẩm thực địa phương)
  • luxury luxury gastronomy tourism
    (du lịch ẩm thực sang trọng)
Verb + gastronomy tourism
  • promote promote gastronomy tourism
    (quảng bá du lịch ẩm thực)
  • develop develop gastronomy tourism
    (phát triển du lịch ẩm thực)
  • experience experience gastronomy tourism
    (trải nghiệm du lịch ẩm thực)
  • boost boost gastronomy tourism
    (thúc đẩy du lịch ẩm thực)
Noun + of + gastronomy tourism
  • growth the growth of gastronomy tourism
    (sự phát triển của du lịch ẩm thực)
  • future the future of gastronomy tourism
    (tương lai của du lịch ẩm thực)

Idioms

  • promote gastronomy tourism

    thúc đẩy du lịch ẩm thực

    "Many regions are working to promote gastronomy tourism as a key attraction."

    (Nhiều khu vực đang nỗ lực thúc đẩy du lịch ẩm thực như một điểm thu hút chính.)

  • develop gastronomy tourism initiatives

    phát triển các sáng kiến du lịch ẩm thực

    "Local authorities plan to develop gastronomy tourism initiatives to attract more visitors."

    (Chính quyền địa phương lên kế hoạch phát triển các sáng kiến du lịch ẩm thực để thu hút thêm du khách.)

  • a hub for gastronomy tourism

    một trung tâm du lịch ẩm thực

    "Lyon is renowned as a hub for gastronomy tourism in France."

    (Lyon nổi tiếng là một trung tâm du lịch ẩm thực ở Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastronomy tourism

noun
Lật mặt

Du lịch dựa trên sự quan tâm đến ẩm thực của một địa phương và quy trình sản xuất ra nó.

"Gastronomy tourism is becoming increasingly popular as people seek authentic cultural experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, gastronomy tourism is booming in Southeast Asia!
Chà, du lịch ẩm thực đang bùng nổ ở Đông Nam Á!
Phủ định
Alas, gastronomy tourism isn't always sustainable.
Ôi, du lịch ẩm thực không phải lúc nào cũng bền vững.
Nghi vấn
Hey, is gastronomy tourism popular in your region?
Này, du lịch ẩm thực có phổ biến ở khu vực của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gastronomy tourism, which focuses on experiencing local cuisine, has become increasingly popular in recent years.
Du lịch ẩm thực, tập trung vào việc trải nghiệm ẩm thực địa phương, ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
Phủ định
Despite its growing popularity, gastronomy tourism, when poorly managed, can negatively impact local communities.
Mặc dù ngày càng phổ biến, du lịch ẩm thực, khi được quản lý kém, có thể tác động tiêu cực đến cộng đồng địa phương.
Nghi vấn
Considering its economic benefits, is gastronomy tourism, specifically its impact on local farmers, a priority for your region?
Xem xét những lợi ích kinh tế của nó, liệu du lịch ẩm thực, đặc biệt là tác động của nó đến nông dân địa phương, có phải là ưu tiên của khu vực của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries promote gastronomy tourism to attract visitors.
Nhiều quốc gia quảng bá du lịch ẩm thực để thu hút du khách.
Phủ định
Not only does gastronomy tourism boost local economies, but it also preserves culinary traditions.
Du lịch ẩm thực không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn bảo tồn các truyền thống ẩm thực.
Nghi vấn
Should you be interested in cultural experiences, gastronomy tourism offers a unique perspective.
Nếu bạn quan tâm đến những trải nghiệm văn hóa, du lịch ẩm thực mang đến một góc nhìn độc đáo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastronomy tourism".

Sự phát triển toàn cầu và tác động kinh tế

Du lịch ẩm thực đã trở thành một xu hướng toàn cầu quan trọng, không chỉ mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách mà còn thúc đẩy kinh tế địa phương. Nó giúp bảo tồn các truyền thống ẩm thực, hỗ trợ nông dân và các nhà sản xuất thực phẩm nhỏ, đồng thời tạo ra việc làm trong ngành dịch vụ.

Từ món ăn đến trải nghiệm văn hóa

Du lịch ẩm thực không chỉ đơn thuần là thưởng thức các món ăn ngon mà còn là một cách để hiểu sâu hơn về văn hóa, lịch sử và lối sống của một điểm đến. Nó khuyến khích du khách tìm kiếm những trải nghiệm ẩm thực đích thực, từ các chợ địa phương, lớp học nấu ăn đến việc dùng bữa tại các nhà hàng truyền thống, góp phần kết nối con người với cội nguồn và bản sắc địa phương.