(Top Banner Ad)
cultivated plant
B2
Noun Phrase B2 Nông nghiệp, Thực vật học

cultivated plant

UK: /ˈkʌltɪˌveɪtɪd plɑːnt/ • US: /ˈkʌltɪˌveɪtɪd plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng thực vật được trồng trọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is grown and cared for by humans, as opposed to a wild plant.

Vietnamese Meaning

Một loài cây được trồng và chăm sóc bởi con người, trái ngược với cây dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is a cultivated plant that is essential for food security in many countries."

    "Lúa là một loại cây trồng thiết yếu cho an ninh lương thực ở nhiều quốc gia."

  • "The farmer carefully tended to his cultivated plants."

    "Người nông dân cẩn thận chăm sóc những cây trồng của mình."

  • "Cultivated plants often require more care than wild plants."

    "Cây trồng thường đòi hỏi sự chăm sóc nhiều hơn cây dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trồng trọt, cày cấy, trau dồi
Noun cultivation sự canh tác, sự trồng trọt
Noun cultivator người trồng trọt, máy cày
Adjective uncultivated không được canh tác, bỏ hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kʷel- (to revolve, move around, sojourn)
Latin
colere (to till, tend, inhabit)
Medieval Latin
cultivare (to prepare the ground for crops)
Middle English
cultivat (grown by labor and care)

Nguồn gốc từ sự 'chăm sóc'

Từ 'cultivated' bắt nguồn từ gốc Latin 'colere', có nghĩa là chăm sóc hoặc canh tác. Điều này phản ánh sự khác biệt cơ bản giữa cây dại (wild plants) và cây trồng: cây trồng cần sự tác động, chăm bón và bảo vệ liên tục của bàn tay con người để phát triển và đạt năng suất.

Mối liên hệ với văn hóa

Bạn có biết 'culture' (văn hóa) và 'cultivated plant' có chung một gốc từ? Trong tiếng Anh cổ, việc trồng trọt cây cối được coi là hình thức đầu tiên của việc xây dựng văn minh. Một người 'cultivated' (có học thức) được ví như một cái cây được chăm sóc kỹ lưỡng thay vì mọc dại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự can thiệp của con người trong quá trình sinh trưởng của cây. Nó bao gồm tất cả các loại cây được trồng để lấy lương thực, làm cảnh, hoặc vì các mục đích khác. 'Cultivated' ở đây mang nghĩa 'được thuần hóa' hoặc 'được trồng trọt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultivated plant
  • Common common cultivated plant
    (cây trồng phổ biến)
  • Ornamental ornamental cultivated plant
    (cây trồng làm cảnh)
  • Widely widely cultivated plant
    (cây được trồng rộng rãi)
Verb + cultivated plant
  • Grow grow cultivated plants
    (trồng các loại cây canh tác)
  • Domesticate domesticate cultivated plants
    (thuần hóa các loài cây trồng)
  • Protect protect cultivated plants
    (bảo vệ cây trồng (khỏi sâu bệnh))

Idioms

  • Cultivated variety

    Giống cây trồng (thường gọi tắt là cultivar)

    "The 'Granny Smith' is a well-known cultivated variety of apple."

    ('Granny Smith' là một giống táo trồng rất nổi tiếng.)

  • Staple cultivated plant

    Cây lương thực chủ lực

    "Rice is the most important staple cultivated plant in Vietnam."

    (Lúa là cây lương thực chủ lực quan trọng nhất ở Việt Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivated plant

Noun Phrase
Lật mặt

Một loài cây được trồng và chăm sóc bởi con người, trái ngược với cây dại.

"Rice is a cultivated plant that is essential for food security in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's cultivated plants are thriving in this field.
Những cây trồng được của người nông dân đang phát triển mạnh mẽ trên cánh đồng này.
Phủ định
The community garden's cultivated plants aren't receiving enough sunlight this year.
Các cây trồng được của khu vườn cộng đồng không nhận đủ ánh sáng mặt trời trong năm nay.
Nghi vấn
Is John and Mary's cultivated plant collection the largest in the city?
Có phải bộ sưu tập cây trồng được của John và Mary là lớn nhất thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivated plant".

Cuộc cách mạng nông nghiệp

Việc chuyển đổi từ hái lượm sang trồng trọt các loại 'cultivated plants' (Cách mạng lứa tuổi đá mới) là bước ngoặt quan trọng nhất của nhân loại, cho phép con người định cư và hình thành các thành phố.

Vườn thực vật (Botanical Gardens)

Ở phương Tây, các vườn thực vật không chỉ là nơi giải trí mà còn là trung tâm bảo tồn các giống 'cultivated plants' quý hiếm và nghiên cứu cách thích ứng của chúng với biến đổi khí hậu.