(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cultivated plant
B2

cultivated plant

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng thực vật được trồng trọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cultivated plant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài cây được trồng và chăm sóc bởi con người, trái ngược với cây dại.

Definition (English Meaning)

A plant that is grown and cared for by humans, as opposed to a wild plant.

Ví dụ Thực tế với 'Cultivated plant'

  • "Rice is a cultivated plant that is essential for food security in many countries."

    "Lúa là một loại cây trồng thiết yếu cho an ninh lương thực ở nhiều quốc gia."

  • "The farmer carefully tended to his cultivated plants."

    "Người nông dân cẩn thận chăm sóc những cây trồng của mình."

  • "Cultivated plants often require more care than wild plants."

    "Cây trồng thường đòi hỏi sự chăm sóc nhiều hơn cây dại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cultivated plant'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

domesticated plant(cây trồng thuần hóa)
farmed plant(cây trồng (ở trang trại))

Trái nghĩa (Antonyms)

wild plant(cây dại)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Cultivated plant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự can thiệp của con người trong quá trình sinh trưởng của cây. Nó bao gồm tất cả các loại cây được trồng để lấy lương thực, làm cảnh, hoặc vì các mục đích khác. 'Cultivated' ở đây mang nghĩa 'được thuần hóa' hoặc 'được trồng trọt'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cultivated plant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)