(Top Banner Ad)
wild plant
A2
Noun A2 Thực vật học/Sinh học

wild plant

UK: /ˈwaɪld ˌplɑːnt/ • US: /ˈwaɪld ˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây hoang dã thực vật hoang dã
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that grows naturally in the wild and is not cultivated or domesticated.

Vietnamese Meaning

Một loài cây mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã và không được trồng hoặc thuần hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many medicinal compounds are derived from wild plants."

    "Nhiều hợp chất dược liệu được chiết xuất từ các loài cây hoang dã."

  • "The forest is full of wild plants and animals."

    "Khu rừng có rất nhiều cây hoang dã và động vật."

  • "She is studying the medicinal properties of wild plants."

    "Cô ấy đang nghiên cứu các đặc tính dược liệu của cây hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi chưa có người ở
Adverb wildly một cách hoang dã, dữ dội, không kiểm soát
Noun wildness sự hoang dã, sự tự nhiên, trạng thái hoang dại
Noun planter người trồng cây; máy trồng cây; chậu cây
Noun plantation đồn điền, khu đất trồng cây
Noun planting sự trồng trọt; cây giống
Verb replant trồng lại
Verb transplant cấy ghép; di thực (cây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'wild')
*wilþijaz
Old English (for 'wild')
wilde
Middle English (for 'wild')
wild
Latin (for 'plant')
planta
Old French (for 'plant')
plante
Middle English (for 'plant')
plaunt
Modern English (compound)
wild plant

Nguồn gốc 'Wild': Hoang dã và Tự do

Từ 'wild' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Germanic *wilþijaz, mang ý nghĩa 'hoang dã, chưa được thuần hóa'. Trải qua thời Old English (wilde) và Middle English (wild), nó luôn mô tả những gì thuộc về tự nhiên, không bị con người kiểm soát hay can thiệp, như một khu rừng chưa từng được đốn hạ hoặc một loài động vật chưa từng được thuần dưỡng.

Nguồn gốc 'Plant': Từ chồi non đến Thân cây

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', ban đầu dùng để chỉ 'chồi non, cây con' hoặc thậm chí 'lòng bàn chân' (có thể liên tưởng đến việc cây cắm rễ vào đất như chân người). Qua Old French (plante) và Middle English (plaunt), nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ loài thực vật nào, nhấn mạnh sự sống và sinh trưởng.

Kết hợp 'Wild Plant': Vẻ đẹp tự nhiên không can thiệp

Khi 'wild' và 'plant' kết hợp, chúng tạo thành 'wild plant', một thuật ngữ mô tả chính xác những loài thực vật mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã, không qua gieo trồng hay chăm sóc của con người. Chúng tượng trưng cho sức sống mãnh liệt, khả năng thích nghi và vẻ đẹp nguyên sơ của thiên nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'wild plant' nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và sự phát triển không bị can thiệp của cây, khác với 'cultivated plant' (cây trồng) hoặc 'domesticated plant' (cây thuần hóa). Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến sinh thái học, bảo tồn thiên nhiên và thực vật học.

Prepositions

of in

'of wild plants' thường dùng để chỉ một phần hoặc một nhóm cây hoang dã. 'in wild plants' thường dùng để chỉ một đặc điểm, chất có trong cây hoang dã hoặc môi trường sống của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild plant
  • native native wild plant
    (thực vật hoang dã bản địa)
  • rare rare wild plant
    (thực vật hoang dã quý hiếm)
  • edible edible wild plant
    (thực vật hoang dã ăn được)
  • medicinal medicinal wild plant
    (thực vật hoang dã làm thuốc)
  • invasive invasive wild plant
    (thực vật hoang dã xâm lấn)
Verb + wild plant
  • collect collect wild plants
    (thu thập thực vật hoang dã)
  • identify identify wild plants
    (xác định thực vật hoang dã)
  • forage for forage for wild plants
    (tìm kiếm thực vật hoang dã (để ăn))
  • study study wild plants
    (nghiên cứu thực vật hoang dã)
  • preserve preserve wild plants
    (bảo tồn thực vật hoang dã)

Idioms

  • grow like a wild plant

    mọc như cây dại (ý chỉ phát triển nhanh, không cần chăm sóc)

    "Without proper pruning, the bush started to grow like a wild plant, taking over the garden."

    (Không được cắt tỉa đúng cách, bụi cây bắt đầu mọc như cây dại, chiếm hết cả vườn.)

  • edible wild plants

    thực vật hoang dã ăn được (một cụm từ thông dụng)

    "Many survival guides teach you how to identify edible wild plants to ensure safe foraging."

    (Nhiều sách hướng dẫn sinh tồn dạy bạn cách nhận biết các loại thực vật hoang dã ăn được để đảm bảo việc tìm kiếm an toàn.)

  • medicinal wild plants

    thực vật hoang dã dùng làm thuốc (một cụm từ thông dụng)

    "Indigenous cultures have long relied on medicinal wild plants for traditional healing practices."

    (Các nền văn hóa bản địa từ lâu đã dựa vào thực vật hoang dã làm thuốc cho các phương pháp chữa bệnh truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild plant

Noun
Lật mặt

Một loài cây mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã và không được trồng hoặc thuần hóa.

"Many medicinal compounds are derived from wild plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That wild plants provide essential nutrients is undeniable.
Việc cây dại cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that all wild plants are edible.
Không đúng là tất cả các loại cây dại đều ăn được.
Nghi vấn
Whether this particular wild plant is poisonous is something we need to investigate.
Liệu cây dại cụ thể này có độc hay không là điều chúng ta cần điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild plant".

Văn hóa tìm kiếm cây dại (Foraging)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cộng đồng yêu thiên nhiên và sống bền vững, hoạt động 'foraging' (tìm kiếm và thu thập cây dại) đã trở thành một sở thích và lối sống. Người ta đi vào rừng, đồng cỏ hoặc bờ biển để tìm kiếm các loại rau, quả, nấm hoang dã ăn được hoặc dùng làm thuốc. Đây không chỉ là một cách để có thực phẩm tươi sạch mà còn là một hình thức kết nối sâu sắc với thiên nhiên và học hỏi về hệ sinh thái địa phương.

Thực vật hoang dã trong Y học Dân gian và Thảo dược

Trước khi y học hiện đại phát triển, thực vật hoang dã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các phương pháp chữa bệnh dân gian và thảo dược. Nhiều loại cây hoang dã được sử dụng để bào chế thuốc, chữa trị các loại bệnh tật, từ những bệnh thông thường đến các tình trạng nghiêm trọng. Kiến thức về 'medicinal wild plants' (thực vật hoang dã làm thuốc) được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên một kho tàng tri thức quý giá về y học tự nhiên.