wild plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that grows naturally in the wild and is not cultivated or domesticated.
Vietnamese Meaning
Một loài cây mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã và không được trồng hoặc thuần hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many medicinal compounds are derived from wild plants."
"Nhiều hợp chất dược liệu được chiết xuất từ các loài cây hoang dã."
-
"The forest is full of wild plants and animals."
"Khu rừng có rất nhiều cây hoang dã và động vật."
-
"She is studying the medicinal properties of wild plants."
"Cô ấy đang nghiên cứu các đặc tính dược liệu của cây hoang dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wilderness | vùng hoang dã, nơi chưa có người ở |
| Adverb | wildly | một cách hoang dã, dữ dội, không kiểm soát |
| Noun | wildness | sự hoang dã, sự tự nhiên, trạng thái hoang dại |
| Noun | planter | người trồng cây; máy trồng cây; chậu cây |
| Noun | plantation | đồn điền, khu đất trồng cây |
| Noun | planting | sự trồng trọt; cây giống |
| Verb | replant | trồng lại |
| Verb | transplant | cấy ghép; di thực (cây) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wild plant' nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và sự phát triển không bị can thiệp của cây, khác với 'cultivated plant' (cây trồng) hoặc 'domesticated plant' (cây thuần hóa). Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến sinh thái học, bảo tồn thiên nhiên và thực vật học.
Prepositions
'of wild plants' thường dùng để chỉ một phần hoặc một nhóm cây hoang dã. 'in wild plants' thường dùng để chỉ một đặc điểm, chất có trong cây hoang dã hoặc môi trường sống của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
native native wild plant (thực vật hoang dã bản địa)
-
rare rare wild plant (thực vật hoang dã quý hiếm)
-
edible edible wild plant (thực vật hoang dã ăn được)
-
medicinal medicinal wild plant (thực vật hoang dã làm thuốc)
-
invasive invasive wild plant (thực vật hoang dã xâm lấn)
-
collect collect wild plants (thu thập thực vật hoang dã)
-
identify identify wild plants (xác định thực vật hoang dã)
-
forage for forage for wild plants (tìm kiếm thực vật hoang dã (để ăn))
-
study study wild plants (nghiên cứu thực vật hoang dã)
-
preserve preserve wild plants (bảo tồn thực vật hoang dã)
Idioms
-
grow like a wild plant
mọc như cây dại (ý chỉ phát triển nhanh, không cần chăm sóc)
"Without proper pruning, the bush started to grow like a wild plant, taking over the garden."
(Không được cắt tỉa đúng cách, bụi cây bắt đầu mọc như cây dại, chiếm hết cả vườn.)
-
edible wild plants
thực vật hoang dã ăn được (một cụm từ thông dụng)
"Many survival guides teach you how to identify edible wild plants to ensure safe foraging."
(Nhiều sách hướng dẫn sinh tồn dạy bạn cách nhận biết các loại thực vật hoang dã ăn được để đảm bảo việc tìm kiếm an toàn.)
-
medicinal wild plants
thực vật hoang dã dùng làm thuốc (một cụm từ thông dụng)
"Indigenous cultures have long relied on medicinal wild plants for traditional healing practices."
(Các nền văn hóa bản địa từ lâu đã dựa vào thực vật hoang dã làm thuốc cho các phương pháp chữa bệnh truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild plant
NounMột loài cây mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã và không được trồng hoặc thuần hóa.
"Many medicinal compounds are derived from wild plants."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That wild plants provide essential nutrients is undeniable. |
Việc cây dại cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It is not true that all wild plants are edible. |
Không đúng là tất cả các loại cây dại đều ăn được. |
| Nghi vấn | Whether this particular wild plant is poisonous is something we need to investigate. |
Liệu cây dại cụ thể này có độc hay không là điều chúng ta cần điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild plant".
