domesticated plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that has been selectively bred over generations to enhance certain traits valued by humans.
Vietnamese Meaning
Một loài cây đã được lai tạo chọn lọc qua nhiều thế hệ để tăng cường các đặc tính nhất định mà con người đánh giá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wheat is one of the earliest examples of a domesticated plant."
"Lúa mì là một trong những ví dụ sớm nhất về một loại cây trồng thuần hóa."
-
"The development of domesticated plants revolutionized agriculture."
"Sự phát triển của các loại cây trồng thuần hóa đã cách mạng hóa nền nông nghiệp."
-
"Many domesticated plants are now heavily reliant on human intervention for their survival."
"Nhiều loại cây trồng thuần hóa hiện nay phụ thuộc rất nhiều vào sự can thiệp của con người để tồn tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domesticate | thuần hóa, canh tác |
| Noun | domestication | sự thuần hóa, sự canh tác |
| Adjective | domestic | thuộc về gia đình; đã được thuần hóa (vật nuôi, cây trồng); trong nước |
| Verb | plant | trồng, gieo hạt |
| Noun | planting | sự trồng trọt, vụ mùa |
| Noun | planter | người trồng cây, chậu cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'domesticated plant' thường được dùng để phân biệt với các loài cây hoang dã (wild plants). Quá trình thuần hóa thường liên quan đến việc thay đổi các đặc điểm của cây để làm cho chúng dễ trồng, thu hoạch và sử dụng hơn. Ví dụ, các loại cây trồng thuần hóa thường có hạt lớn hơn, năng suất cao hơn và khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn so với tổ tiên hoang dã của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardy hardy domesticated plant (cây đã thuần hóa cứng cáp/chịu đựng tốt)
-
edible edible domesticated plant (cây đã thuần hóa có thể ăn được)
-
ornamental ornamental domesticated plant (cây cảnh đã thuần hóa)
-
ancient ancient domesticated plant (cây đã thuần hóa cổ đại)
-
cultivate cultivate domesticated plants (canh tác/trồng trọt cây đã thuần hóa)
-
grow grow domesticated plants (trồng cây đã thuần hóa)
-
breed breed domesticated plants (lai tạo cây đã thuần hóa)
-
harvest harvest domesticated plants (thu hoạch cây đã thuần hóa)
-
variety of a variety of domesticated plants (một loại cây đã thuần hóa)
-
evolution of the evolution of domesticated plants (sự tiến hóa của các loài cây đã thuần hóa)
-
yield of the yield of domesticated plants (năng suất của cây đã thuần hóa)
Idioms
-
selective breeding of domesticated plants
việc chọn lọc và lai tạo cây trồng đã thuần hóa (để cải thiện đặc tính)
"Farmers use selective breeding of domesticated plants to enhance crop yield and disease resistance."
(Nông dân sử dụng phương pháp chọn lọc giống cây đã thuần hóa để tăng năng suất cây trồng và khả năng kháng bệnh.)
-
from wild ancestor to domesticated plant
quá trình chuyển đổi từ tổ tiên hoang dã thành cây trồng đã thuần hóa
"The journey from wild ancestor to domesticated plant is a testament to human ingenuity."
(Hành trình từ tổ tiên hoang dã đến cây trồng đã thuần hóa là một minh chứng cho sự khéo léo của con người.)
-
staple domesticated plant
cây lương thực chính đã thuần hóa (ví dụ: lúa, ngô, lúa mì)
"Rice is a staple domesticated plant for billions of people in Asia."
(Gạo là cây lương thực chính đã thuần hóa cho hàng tỷ người ở châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domesticated plant
Danh từMột loài cây đã được lai tạo chọn lọc qua nhiều thế hệ để tăng cường các đặc tính nhất định mà con người đánh giá cao.
"Wheat is one of the earliest examples of a domesticated plant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated plant".
