(Top Banner Ad)
domesticated plant
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Thực vật học

domesticated plant

UK: /dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd plɑːnt/ • US: /dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng thực vật được thuần hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that has been selectively bred over generations to enhance certain traits valued by humans.

Vietnamese Meaning

Một loài cây đã được lai tạo chọn lọc qua nhiều thế hệ để tăng cường các đặc tính nhất định mà con người đánh giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wheat is one of the earliest examples of a domesticated plant."

    "Lúa mì là một trong những ví dụ sớm nhất về một loại cây trồng thuần hóa."

  • "The development of domesticated plants revolutionized agriculture."

    "Sự phát triển của các loại cây trồng thuần hóa đã cách mạng hóa nền nông nghiệp."

  • "Many domesticated plants are now heavily reliant on human intervention for their survival."

    "Nhiều loại cây trồng thuần hóa hiện nay phụ thuộc rất nhiều vào sự can thiệp của con người để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa, canh tác
Noun domestication sự thuần hóa, sự canh tác
Adjective domestic thuộc về gia đình; đã được thuần hóa (vật nuôi, cây trồng); trong nước
Verb plant trồng, gieo hạt
Noun planting sự trồng trọt, vụ mùa
Noun planter người trồng cây, chậu cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus (house)
Latin
domesticus (belonging to the house/family)
English (17th C)
domesticate (verb: to tame, to cultivate)
English
domesticated (adjective/past participle)

Nguồn gốc 'domesticated'

Từ 'domus' (ngôi nhà) trong tiếng Latin, 'domesticated' ban đầu có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'được nuôi trong nhà'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ quá trình đưa động vật hoặc thực vật hoang dã vào sự kiểm soát của con người, thuần hóa chúng cho các mục đích nông nghiệp, làm bạn hoặc các công dụng khác.

Nguồn gốc 'plant'

Từ 'planta' trong tiếng Latin có nhiều nghĩa, bao gồm 'chồi non, cây con' hoặc 'gót chân' (ám chỉ hành động giẫm chân khi trồng cây). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('plante') và tiếng Anh trung đại ('plaunt') để trở thành 'plant' như chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ cây cối hoặc hành động trồng cây.

Usage Note

Cụm từ 'domesticated plant' thường được dùng để phân biệt với các loài cây hoang dã (wild plants). Quá trình thuần hóa thường liên quan đến việc thay đổi các đặc điểm của cây để làm cho chúng dễ trồng, thu hoạch và sử dụng hơn. Ví dụ, các loại cây trồng thuần hóa thường có hạt lớn hơn, năng suất cao hơn và khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn so với tổ tiên hoang dã của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domesticated plant
  • hardy hardy domesticated plant
    (cây đã thuần hóa cứng cáp/chịu đựng tốt)
  • edible edible domesticated plant
    (cây đã thuần hóa có thể ăn được)
  • ornamental ornamental domesticated plant
    (cây cảnh đã thuần hóa)
  • ancient ancient domesticated plant
    (cây đã thuần hóa cổ đại)
Verb + domesticated plant
  • cultivate cultivate domesticated plants
    (canh tác/trồng trọt cây đã thuần hóa)
  • grow grow domesticated plants
    (trồng cây đã thuần hóa)
  • breed breed domesticated plants
    (lai tạo cây đã thuần hóa)
  • harvest harvest domesticated plants
    (thu hoạch cây đã thuần hóa)
Noun + domesticated plant
  • variety of a variety of domesticated plants
    (một loại cây đã thuần hóa)
  • evolution of the evolution of domesticated plants
    (sự tiến hóa của các loài cây đã thuần hóa)
  • yield of the yield of domesticated plants
    (năng suất của cây đã thuần hóa)

Idioms

  • selective breeding of domesticated plants

    việc chọn lọc và lai tạo cây trồng đã thuần hóa (để cải thiện đặc tính)

    "Farmers use selective breeding of domesticated plants to enhance crop yield and disease resistance."

    (Nông dân sử dụng phương pháp chọn lọc giống cây đã thuần hóa để tăng năng suất cây trồng và khả năng kháng bệnh.)

  • from wild ancestor to domesticated plant

    quá trình chuyển đổi từ tổ tiên hoang dã thành cây trồng đã thuần hóa

    "The journey from wild ancestor to domesticated plant is a testament to human ingenuity."

    (Hành trình từ tổ tiên hoang dã đến cây trồng đã thuần hóa là một minh chứng cho sự khéo léo của con người.)

  • staple domesticated plant

    cây lương thực chính đã thuần hóa (ví dụ: lúa, ngô, lúa mì)

    "Rice is a staple domesticated plant for billions of people in Asia."

    (Gạo là cây lương thực chính đã thuần hóa cho hàng tỷ người ở châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domesticated plant

Danh từ
Lật mặt

Một loài cây đã được lai tạo chọn lọc qua nhiều thế hệ để tăng cường các đặc tính nhất định mà con người đánh giá cao.

"Wheat is one of the earliest examples of a domesticated plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated plant".

Cuộc cách mạng Nông nghiệp

Việc thuần hóa thực vật (từ cây hoang dã thành cây trồng) là nền tảng của Cuộc cách mạng Nông nghiệp, diễn ra khoảng 10.000 năm trước. Sự kiện này cho phép con người chuyển đổi từ lối sống săn bắn hái lượm du mục sang định cư, xây dựng làng mạc, thành phố và phát triển các nền văn minh phức tạp. Các cây trồng chủ lực như lúa mì, lúa gạo và ngô đã trở thành nguồn lương thực thiết yếu, định hình xã hội và văn hóa nhân loại.

Biểu tượng và vai trò xã hội

Ngoài vai trò kinh tế, cây trồng đã thuần hóa còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nhiều loài cây cảnh được trồng để làm đẹp không gian sống, tạo môi trường thư giãn và gắn kết con người với thiên nhiên. Trong các nền văn hóa khác nhau, một số cây còn là biểu tượng của sự sống, thịnh vượng, hòa bình hay tình yêu (ví dụ: hoa hồng, cây ô liu). Chúng đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, lễ hội và truyền thống trên khắp thế giới.