(Top Banner Ad)
cultural community
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

cultural community

UK: /ˈkʌltʃərəl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈkʌltʃərəl kəˈmjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng văn hóa cộng đồng dân tộc cộng đồng người có chung văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people sharing common cultural characteristics, such as language, traditions, values, and beliefs.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người chia sẻ các đặc điểm văn hóa chung, chẳng hạn như ngôn ngữ, truyền thống, giá trị và niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the impact of globalization on the local cultural community."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của toàn cầu hóa đối với cộng đồng văn hóa địa phương."

  • "The festival celebrates the traditions of the cultural community."

    "Lễ hội kỷ niệm các truyền thống của cộng đồng văn hóa."

  • "Language is a key component of a cultural community."

    "Ngôn ngữ là một thành phần quan trọng của một cộng đồng văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adverb Culturally Về mặt văn hóa
Noun Community Cộng đồng
Adjective Communal Có tính cộng đồng/chung
Adjective Multicultural Đa văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kʷel- (culture); mei- (community)
Latin
cultura (trồng trọt/chăm sóc); communitas (sự chia sẻ chung)
Old French
culture; comunité
Middle English
culture; comunite

Từ trồng trọt đến tâm hồn

Từ 'cultural' bắt nguồn từ gốc Latin 'cultura', ban đầu dùng để chỉ việc canh tác đất đai. Sau này, nó được dùng ẩn dụ để chỉ việc 'nuôi dưỡng' trí tuệ và tâm hồn, dẫn đến ý nghĩa về các giá trị tinh thần chung của một nhóm người.

Sức mạnh của sự sẻ chia

Từ 'community' kết hợp từ 'com' (cùng nhau) và 'munus' (nhiệm vụ/món quà). Nó gợi lên hình ảnh một nhóm người cùng chia sẻ trách nhiệm và bảo vệ lẫn nhau, tạo nên nền tảng cho khái niệm cộng đồng văn hóa ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng có ý thức về bản sắc văn hóa riêng biệt và có thể khác biệt với các cộng đồng khác. Nó nhấn mạnh sự gắn kết và sự chia sẻ văn hóa giữa các thành viên.

Prepositions

within in of

* `within a cultural community`: chỉ một hành động, sự vật nằm trong phạm vi ảnh hưởng của cộng đồng văn hóa đó.
* `in a cultural community`: đề cập đến sự hiện diện hoặc hoạt động trong cộng đồng văn hóa đó.
* `of a cultural community`: nhấn mạnh đến đặc tính, nguồn gốc thuộc về cộng đồng văn hóa đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural community
  • Diverse diverse cultural community
    (cộng đồng văn hóa đa dạng)
  • Vibrant vibrant cultural community
    (cộng đồng văn hóa sôi động/rực rỡ)
  • Tight-knit tight-knit cultural community
    (cộng đồng văn hóa gắn kết chặt chẽ)
  • Marginalized marginalized cultural community
    (cộng đồng văn hóa bị gạt ra ngoài lề xã hội)
Verb + cultural community
  • Preserve preserve the cultural community
    (bảo tồn cộng đồng văn hóa)
  • Foster foster a cultural community
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một cộng đồng văn hóa)
  • Engage with engage with a cultural community
    (tương tác/tham gia vào một cộng đồng văn hóa)

Idioms

  • A sense of cultural community

    Ý thức về cộng đồng văn hóa

    "Festivals help to build a strong sense of cultural community among immigrants."

    (Các lễ hội giúp xây dựng ý thức mạnh mẽ về cộng đồng văn hóa trong lòng những người di cư.)

  • At the heart of the cultural community

    Là trung tâm/linh hồn của cộng đồng văn hóa

    "Traditional music lies at the heart of their cultural community."

    (Âm nhạc truyền thống nằm ở trung tâm của cộng đồng văn hóa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural community

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người chia sẻ các đặc điểm văn hóa chung, chẳng hạn như ngôn ngữ, truyền thống, giá trị và niềm tin.

"The study focused on the impact of globalization on the local cultural community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she belonged to a vibrant cultural community.
Cô ấy nói rằng cô ấy thuộc về một cộng đồng văn hóa sôi động.
Phủ định
He mentioned that he did not want to leave his cultural community.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn rời bỏ cộng đồng văn hóa của mình.
Nghi vấn
They asked if we were familiar with the local cultural community.
Họ hỏi liệu chúng tôi có quen thuộc với cộng đồng văn hóa địa phương không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will support the development of a strong cultural community in the region.
Chính phủ sẽ hỗ trợ sự phát triển của một cộng đồng văn hóa mạnh mẽ trong khu vực.
Phủ định
They will not ignore the needs of the cultural community in their future policies.
Họ sẽ không bỏ qua các nhu cầu của cộng đồng văn hóa trong các chính sách tương lai của họ.
Nghi vấn
Will the new project benefit the entire cultural community?
Liệu dự án mới có mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural community".

Melting Pot vs. Salad Bowl

Trong các xã hội phương Tây như Mỹ hay Canada, khái niệm cộng đồng văn hóa thường được thảo luận qua hai mô hình: 'Nồi lẩu thập cẩm' (Melting Pot - nơi các nền văn hóa hòa tan vào nhau) và 'Tô xà lách' (Salad Bowl - nơi mỗi cộng đồng văn hóa giữ nguyên bản sắc riêng nhưng vẫn tạo nên một chỉnh thể thống nhất).

Cultural Preservation

Tại nhiều quốc gia phát triển, việc hỗ trợ các 'cộng đồng văn hóa' (cultural communities) không chỉ là vấn đề xã hội mà còn là luật định để bảo vệ di sản phi vật thể, đặc biệt là đối với các cộng đồng bản địa hoặc thiểu số.