(Top Banner Ad)
mainstream culture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa học

mainstream culture

UK: /ˈmeɪnstriːm ˈkʌltʃər/ • US: /ˈmeɪnˌstriːm ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa chủ đạo văn hóa chính thống văn hóa dòng chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing set of ideas, values, and practices shared by the majority of people in a society.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các ý tưởng, giá trị và thực hành phổ biến được chia sẻ bởi phần lớn người dân trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's work challenges the norms of mainstream culture."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ thách thức các chuẩn mực của văn hóa chủ đạo."

  • "Television often reflects and reinforces mainstream culture."

    "Truyền hình thường phản ánh và củng cố văn hóa chủ đạo."

  • "Social media has a significant influence on shaping mainstream culture."

    "Mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến việc định hình văn hóa chủ đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mainstream thuộc về văn hóa chủ đạo, chính thống
Noun mainstream dòng chủ lưu, xu hướng chủ đạo
Noun culture văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mayn streme
English
mainstream
English
culture
English
mainstream culture

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng chảy chính của một con sông. Sau đó, nó được sử dụng để mô tả những ý tưởng, thái độ, hoặc hoạt động phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Hãy tưởng tượng dòng sông chính, nơi mọi thứ đều đổ về và được mang đi.

Usage Note

Chỉ những yếu tố văn hóa được xã hội chấp nhận rộng rãi và coi là bình thường, chuẩn mực. Khác với văn hóa thiểu số (subculture) hoặc văn hóa phản kháng (counterculture). Nhấn mạnh tính thống trị và ảnh hưởng của văn hóa này lên các khía cạnh khác của đời sống xã hội.

Prepositions

in of

"in mainstream culture" chỉ sự tồn tại hoặc vị trí của một điều gì đó trong nền văn hóa chủ đạo. "of mainstream culture" chỉ tính chất hoặc thuộc tính của nền văn hóa chủ đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream culture
  • dominant dominant mainstream culture
    (văn hóa chủ đạo thống trị)
  • popular popular mainstream culture
    (văn hóa chủ đạo phổ biến)
Verb + mainstream culture
  • influence influence mainstream culture
    (ảnh hưởng đến văn hóa chủ đạo)
  • challenge challenge mainstream culture
    (thách thức văn hóa chủ đạo)

Idioms

  • to go mainstream

    trở nên phổ biến, được chấp nhận rộng rãi

    "That band used to be very underground, but now they've gone mainstream."

    (Ban nhạc đó từng rất underground, nhưng giờ họ đã trở nên phổ biến.)

  • outside the mainstream

    nằm ngoài dòng chủ lưu, không chính thống

    "His views are considered to be outside the mainstream."

    (Quan điểm của anh ấy được coi là nằm ngoài dòng chủ lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream culture

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các ý tưởng, giá trị và thực hành phổ biến được chia sẻ bởi phần lớn người dân trong một xã hội.

"The artist's work challenges the norms of mainstream culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That mainstream culture influences people's values is undeniable.
Việc văn hóa chính thống ảnh hưởng đến các giá trị của mọi người là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether young people are rejecting mainstream culture isn't always obvious.
Việc giới trẻ có đang từ bỏ văn hóa chính thống hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
How mainstream culture shapes our perceptions is a complex question.
Văn hóa chính thống định hình nhận thức của chúng ta như thế nào là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream culture".

Ảnh hưởng của Truyền thông Đại chúng

Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa chủ đạo. Phim ảnh, âm nhạc, và chương trình truyền hình có thể lan truyền các giá trị, phong cách sống và xu hướng đến đông đảo khán giả, từ đó tác động đến những gì được coi là 'bình thường' hoặc 'phổ biến'.