mainstream culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The prevailing set of ideas, values, and practices shared by the majority of people in a society.
Vietnamese Meaning
Hệ thống các ý tưởng, giá trị và thực hành phổ biến được chia sẻ bởi phần lớn người dân trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist's work challenges the norms of mainstream culture."
"Tác phẩm của nghệ sĩ thách thức các chuẩn mực của văn hóa chủ đạo."
-
"Television often reflects and reinforces mainstream culture."
"Truyền hình thường phản ánh và củng cố văn hóa chủ đạo."
-
"Social media has a significant influence on shaping mainstream culture."
"Mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến việc định hình văn hóa chủ đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mainstream | thuộc về văn hóa chủ đạo, chính thống |
| Noun | mainstream | dòng chủ lưu, xu hướng chủ đạo |
| Noun | culture | văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những yếu tố văn hóa được xã hội chấp nhận rộng rãi và coi là bình thường, chuẩn mực. Khác với văn hóa thiểu số (subculture) hoặc văn hóa phản kháng (counterculture). Nhấn mạnh tính thống trị và ảnh hưởng của văn hóa này lên các khía cạnh khác của đời sống xã hội.
Prepositions
"in mainstream culture" chỉ sự tồn tại hoặc vị trí của một điều gì đó trong nền văn hóa chủ đạo. "of mainstream culture" chỉ tính chất hoặc thuộc tính của nền văn hóa chủ đạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dominant dominant mainstream culture (văn hóa chủ đạo thống trị)
-
popular popular mainstream culture (văn hóa chủ đạo phổ biến)
-
influence influence mainstream culture (ảnh hưởng đến văn hóa chủ đạo)
-
challenge challenge mainstream culture (thách thức văn hóa chủ đạo)
Idioms
-
to go mainstream
trở nên phổ biến, được chấp nhận rộng rãi
"That band used to be very underground, but now they've gone mainstream."
(Ban nhạc đó từng rất underground, nhưng giờ họ đã trở nên phổ biến.)
-
outside the mainstream
nằm ngoài dòng chủ lưu, không chính thống
"His views are considered to be outside the mainstream."
(Quan điểm của anh ấy được coi là nằm ngoài dòng chủ lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainstream culture
Danh từHệ thống các ý tưởng, giá trị và thực hành phổ biến được chia sẻ bởi phần lớn người dân trong một xã hội.
"The artist's work challenges the norms of mainstream culture."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That mainstream culture influences people's values is undeniable. |
Việc văn hóa chính thống ảnh hưởng đến các giá trị của mọi người là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether young people are rejecting mainstream culture isn't always obvious. |
Việc giới trẻ có đang từ bỏ văn hóa chính thống hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | How mainstream culture shapes our perceptions is a complex question. |
Văn hóa chính thống định hình nhận thức của chúng ta như thế nào là một câu hỏi phức tạp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream culture".
