(Top Banner Ad)
cultural icon
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Nghệ thuật

cultural icon

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈaɪkɒn/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈaɪkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng văn hóa tượng đài văn hóa hình tượng văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing regarded as a representative symbol or as worthy of veneration, especially because of a significant impact on a particular culture or society.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật được coi là biểu tượng đại diện hoặc xứng đáng được tôn kính, đặc biệt là do tác động đáng kể đến một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marilyn Monroe is a cultural icon of the 1950s."

    "Marilyn Monroe là một biểu tượng văn hóa của những năm 1950."

  • "Elvis Presley remains a cultural icon decades after his death."

    "Elvis Presley vẫn là một biểu tượng văn hóa nhiều thập kỷ sau khi ông qua đời."

  • "The Eiffel Tower is a cultural icon of Paris."

    "Tháp Eiffel là một biểu tượng văn hóa của Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective iconic mang tính biểu tượng
Verb iconize biểu tượng hóa
Noun iconoclast người đả phá tín ngưỡng, người chống lại các giá trị truyền thống

Synonyms

Related Words

national treasure (báu vật quốc gia)pop culture (văn hóa đại chúng)

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Cultura)
cultūra
Greek (Icon)
εἰκών (eikṓn)
Late Latin (Icon)
icon
French (Cultural)
culturel
Modern English
cultural icon

Nguồn gốc từ 'trồng trọt'

Từ 'culture' (văn hóa) trong 'cultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', có nghĩa là 'sự trồng trọt, canh tác'. Ban đầu, nó chỉ việc chăm sóc đất đai và cây trồng. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự 'vun trồng' cho tâm hồn và trí tuệ con người, dẫn đến khái niệm 'văn hóa' như ngày nay.

Nguồn gốc từ 'hình ảnh'

Từ 'icon' (biểu tượng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'eikōn', nghĩa là 'hình ảnh, chân dung, sự giống nhau'. Trong quá khứ, nó thường được dùng để chỉ các hình ảnh tôn giáo linh thiêng. Ngày nay, 'icon' được dùng để chỉ bất kỳ người hoặc vật nào đại diện cho một ý tưởng, một thời đại hoặc một giá trị quan trọng.

Usage Note

Cultural icon chỉ một người, một vật, hoặc một địa điểm có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc đối với một nền văn hóa hoặc một nhóm người. Nó không chỉ đơn thuần là sự nổi tiếng mà còn là sự đại diện cho các giá trị, niềm tin hoặc lý tưởng của một cộng đồng. So sánh với 'celebrity' (người nổi tiếng), cultural icon mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural icon
  • global cultural icon
    (biểu tượng văn hóa toàn cầu)
  • national cultural icon
    (biểu tượng văn hóa quốc gia)
  • pop cultural icon
    (biểu tượng văn hóa đại chúng)
  • enduring cultural icon
    (biểu tượng văn hóa trường tồn/sống mãi với thời gian)
Verb + cultural icon
  • become a cultural icon
    (trở thành một biểu tượng văn hóa)
  • remain a cultural icon
    (vẫn là một biểu tượng văn hóa)
  • be seen as a cultural icon
    (được xem như một biểu tượng văn hóa)
  • transform into a cultural icon
    (biến đổi/chuyển mình thành một biểu tượng văn hóa)

Idioms

  • cement one's status as a cultural icon

    củng cố vững chắc vị thế như một biểu tượng văn hóa

    "Her performance at Woodstock helped cement her status as a cultural icon of the 1960s."

    (Màn trình diễn của bà tại Woodstock đã giúp củng cố vị thế của bà như một biểu tượng văn hóa của thập niên 1960.)

  • a cultural icon in one's own right

    bản thân đã là một biểu tượng văn hóa (không cần dựa vào ai/cái gì khác)

    "Though she was the daughter of a famous singer, she became a cultural icon in her own right through her acting career."

    (Mặc dù là con gái của một ca sĩ nổi tiếng, bà đã tự mình trở thành một biểu tượng văn hóa thông qua sự nghiệp diễn xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural icon

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật được coi là biểu tượng đại diện hoặc xứng đáng được tôn kính, đặc biệt là do tác động đáng kể đến một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.

"Marilyn Monroe is a cultural icon of the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Elvis Presley hadn't become such a cultural icon, rock and roll might not have gained such mainstream acceptance.
Nếu Elvis Presley không trở thành một biểu tượng văn hóa như vậy, nhạc rock and roll có lẽ đã không được chấp nhận rộng rãi như vậy.
Phủ định
If Marilyn Monroe weren't considered a cultural icon, her image wouldn't have been used so extensively in advertising.
Nếu Marilyn Monroe không được coi là một biểu tượng văn hóa, hình ảnh của bà đã không được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo đến vậy.
Nghi vấn
If Audrey Hepburn had not been a cultural icon, would her fashion sense still influence designers today?
Nếu Audrey Hepburn không phải là một biểu tượng văn hóa, liệu gu thời trang của cô ấy vẫn còn ảnh hưởng đến các nhà thiết kế ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural icon".

Biểu tượng văn hóa đại chúng (Pop Culture Icons)

Trong văn hóa phương Tây, các 'biểu tượng văn hóa đại chúng' như Elvis Presley, Marilyn Monroe hay các nhân vật như James Bond không chỉ là người nổi tiếng. Họ đại diện và định hình các giá trị, phong cách sống và khao khát của cả một thế hệ. Việc nghiên cứu các biểu tượng này giúp hiểu sâu hơn về lịch sử xã hội và những thay đổi trong tư tưởng của một thời đại.

Biểu tượng và Anh hùng: Có gì khác biệt?

Một người có thể vừa là anh hùng vừa là biểu tượng văn hóa, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Một 'anh hùng' (hero) thường được ngưỡng mộ vì hành động dũng cảm hoặc thành tựu cụ thể. Một 'biểu tượng văn hóa' (cultural icon) lại đại diện cho một ý tưởng, phong trào hoặc một khoảng thời gian rộng lớn hơn. Ví dụ, chiếc xe Volkswagen Beetle là một biểu tượng văn hóa của thập niên 60, nhưng không ai gọi nó là anh hùng.