cultural icon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing regarded as a representative symbol or as worthy of veneration, especially because of a significant impact on a particular culture or society.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật được coi là biểu tượng đại diện hoặc xứng đáng được tôn kính, đặc biệt là do tác động đáng kể đến một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marilyn Monroe is a cultural icon of the 1950s."
"Marilyn Monroe là một biểu tượng văn hóa của những năm 1950."
-
"Elvis Presley remains a cultural icon decades after his death."
"Elvis Presley vẫn là một biểu tượng văn hóa nhiều thập kỷ sau khi ông qua đời."
-
"The Eiffel Tower is a cultural icon of Paris."
"Tháp Eiffel là một biểu tượng văn hóa của Paris."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Adjective | iconic | mang tính biểu tượng |
| Verb | iconize | biểu tượng hóa |
| Noun | iconoclast | người đả phá tín ngưỡng, người chống lại các giá trị truyền thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cultural icon chỉ một người, một vật, hoặc một địa điểm có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc đối với một nền văn hóa hoặc một nhóm người. Nó không chỉ đơn thuần là sự nổi tiếng mà còn là sự đại diện cho các giá trị, niềm tin hoặc lý tưởng của một cộng đồng. So sánh với 'celebrity' (người nổi tiếng), cultural icon mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global cultural icon (biểu tượng văn hóa toàn cầu)
-
national cultural icon (biểu tượng văn hóa quốc gia)
-
pop cultural icon (biểu tượng văn hóa đại chúng)
-
enduring cultural icon (biểu tượng văn hóa trường tồn/sống mãi với thời gian)
-
become a cultural icon (trở thành một biểu tượng văn hóa)
-
remain a cultural icon (vẫn là một biểu tượng văn hóa)
-
be seen as a cultural icon (được xem như một biểu tượng văn hóa)
-
transform into a cultural icon (biến đổi/chuyển mình thành một biểu tượng văn hóa)
Idioms
-
cement one's status as a cultural icon
củng cố vững chắc vị thế như một biểu tượng văn hóa
"Her performance at Woodstock helped cement her status as a cultural icon of the 1960s."
(Màn trình diễn của bà tại Woodstock đã giúp củng cố vị thế của bà như một biểu tượng văn hóa của thập niên 1960.)
-
a cultural icon in one's own right
bản thân đã là một biểu tượng văn hóa (không cần dựa vào ai/cái gì khác)
"Though she was the daughter of a famous singer, she became a cultural icon in her own right through her acting career."
(Mặc dù là con gái của một ca sĩ nổi tiếng, bà đã tự mình trở thành một biểu tượng văn hóa thông qua sự nghiệp diễn xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural icon
Danh từMột người hoặc vật được coi là biểu tượng đại diện hoặc xứng đáng được tôn kính, đặc biệt là do tác động đáng kể đến một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
"Marilyn Monroe is a cultural icon of the 1950s."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Elvis Presley hadn't become such a cultural icon, rock and roll might not have gained such mainstream acceptance. |
Nếu Elvis Presley không trở thành một biểu tượng văn hóa như vậy, nhạc rock and roll có lẽ đã không được chấp nhận rộng rãi như vậy. |
| Phủ định | If Marilyn Monroe weren't considered a cultural icon, her image wouldn't have been used so extensively in advertising. |
Nếu Marilyn Monroe không được coi là một biểu tượng văn hóa, hình ảnh của bà đã không được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo đến vậy. |
| Nghi vấn | If Audrey Hepburn had not been a cultural icon, would her fashion sense still influence designers today? |
Nếu Audrey Hepburn không phải là một biểu tượng văn hóa, liệu gu thời trang của cô ấy vẫn còn ảnh hưởng đến các nhà thiết kế ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural icon".
