cultural impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effect that a particular event or thing has on a culture.
Vietnamese Meaning
Tác động mà một sự kiện hoặc sự vật cụ thể gây ra đối với một nền văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cultural impact of the internet has been profound and far-reaching."
"Tác động văn hóa của internet là sâu sắc và lan rộng."
-
"The film had a significant cultural impact, inspiring countless artists."
"Bộ phim đã có một tác động văn hóa đáng kể, truyền cảm hứng cho vô số nghệ sĩ."
-
"The cultural impact of social media is still being studied."
"Tác động văn hóa của mạng xã hội vẫn đang được nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cultural impact' thường được sử dụng để mô tả những ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài đối với các giá trị, niềm tin, phong tục tập quán, nghệ thuật, và các khía cạnh khác của một nền văn hóa. Nó có thể là tích cực hoặc tiêu cực, và thường liên quan đến sự thay đổi hoặc biến đổi trong văn hóa. Khác với 'cultural influence' (ảnh hưởng văn hóa), 'cultural impact' nhấn mạnh hơn về mức độ và tầm quan trọng của tác động.
Prepositions
'Cultural impact on': tác động lên một nền văn hóa cụ thể. 'Cultural impact of': tác động của một điều gì đó (ví dụ: phim ảnh, âm nhạc) đối với văn hóa nói chung hoặc một nền văn hóa cụ thể. 'Cultural impact in': tác động trong một bối cảnh văn hóa cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant cultural impact (tác động văn hóa đáng kể)
-
major major cultural impact (tác động văn hóa lớn)
-
lasting lasting cultural impact (tác động văn hóa lâu dài)
-
have have a cultural impact (có một tác động văn hóa)
-
assess assess the cultural impact (đánh giá tác động văn hóa)
-
analyze analyze the cultural impact (phân tích tác động văn hóa)
Idioms
-
make a cultural impact
tạo ra một ảnh hưởng văn hóa
"The band's music made a significant cultural impact on youth culture."
(Âm nhạc của ban nhạc đã tạo ra một ảnh hưởng văn hóa đáng kể đối với văn hóa giới trẻ.)
-
cultural impact assessment
đánh giá tác động văn hóa
"The company conducted a cultural impact assessment before launching the new product."
(Công ty đã tiến hành đánh giá tác động văn hóa trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural impact
Danh từTác động mà một sự kiện hoặc sự vật cụ thể gây ra đối với một nền văn hóa.
"The cultural impact of the internet has been profound and far-reaching."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural impact".
