(Top Banner Ad)
societal impact
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Nghiên cứu chính sách, Kinh tế

societal impact

UK: /səˈsaɪətl ˈɪmpækt/ • US: /səˈsaɪətl ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động xã hội ảnh hưởng xã hội tác động đối với xã hội ảnh hưởng đến xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect or influence of something on society or a particular group within society.

Vietnamese Meaning

Tác động hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó lên xã hội hoặc một nhóm cụ thể trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The societal impact of social media is a topic of ongoing debate."

    "Tác động của mạng xã hội đối với xã hội là một chủ đề tranh luận không ngừng."

  • "The societal impact of artificial intelligence is still largely unknown."

    "Tác động của trí tuệ nhân tạo đối với xã hội phần lớn vẫn chưa được biết đến."

  • "Environmental regulations can have a significant societal impact."

    "Các quy định về môi trường có thể có tác động đáng kể đến xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize giao lưu xã hội, hòa nhập xã hội
Noun sociologist nhà xã hội học
Noun/Verb impact tác động, ảnh hưởng / tác động, ảnh hưởng đến
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu chính sách, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Old French
societé
English
society (15th century)
English
societal (late 18th century)
Latin
impingere (to strike against)
Latin
impactus (past participle)
English
impact (early 17th century verb, mid-18th century noun)
English
societal impact (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'Societal'

Từ 'societal' bắt nguồn từ 'society' (xã hội), và từ 'society' lại có gốc từ chữ Latin 'socius' có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Ban đầu, 'society' chỉ một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung mục tiêu. Đến thế kỷ 18, hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành 'societal', dùng để chỉ những gì liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ xã hội.

Nguồn gốc của 'Impact'

Từ 'impact' có nguồn gốc từ chữ Latin 'impingere', có nghĩa là 'va vào' hoặc 'đập vào'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả hành động vật lý của việc một vật va chạm vào vật khác. Về sau, nghĩa của 'impact' mở rộng ra để chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tinh thần, xã hội hoặc kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hậu quả của các hành động, chính sách, công nghệ hoặc sự kiện đối với cộng đồng. Nó nhấn mạnh đến quy mô lớn và tầm quan trọng của ảnh hưởng này đối với toàn bộ xã hội hoặc các bộ phận cấu thành của nó. Không giống như 'personal impact' (tác động cá nhân) chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân, 'societal impact' lan rộng và có thể có tác động lâu dài.

Prepositions

on upon

'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà tác động hướng đến. 'on' phổ biến hơn trong văn nói và viết hàng ngày. 'upon' trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn, nhưng về cơ bản có nghĩa tương tự.
Ví dụ: 'The societal impact *on* education' hoặc 'The societal impact *upon* family structures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + societal impact
  • significant significant societal impact
    (tác động xã hội đáng kể)
  • profound profound societal impact
    (tác động xã hội sâu sắc)
  • widespread widespread societal impact
    (tác động xã hội lan rộng)
  • positive positive societal impact
    (tác động xã hội tích cực)
  • negative negative societal impact
    (tác động xã hội tiêu cực)
  • long-term long-term societal impact
    (tác động xã hội lâu dài)
Verb + societal impact
  • have have a societal impact
    (có tác động xã hội)
  • assess assess the societal impact
    (đánh giá tác động xã hội)
  • measure measure the societal impact
    (đo lường tác động xã hội)
  • address address the societal impact
    (giải quyết tác động xã hội)
  • mitigate mitigate the societal impact
    (giảm nhẹ tác động xã hội)
  • understand understand the societal impact
    (hiểu rõ tác động xã hội)

Idioms

  • have a significant societal impact

    có tác động xã hội đáng kể

    "New technologies often have a significant societal impact, changing how people live and work."

    (Các công nghệ mới thường có tác động xã hội đáng kể, thay đổi cách mọi người sống và làm việc.)

  • assess the societal impact of something

    đánh giá tác động xã hội của cái gì đó

    "Before implementing the policy, the government decided to assess the societal impact of its proposed changes."

    (Trước khi thực hiện chính sách, chính phủ đã quyết định đánh giá tác động xã hội của những thay đổi được đề xuất.)

  • broader societal impact

    tác động xã hội rộng lớn hơn

    "While the immediate effects are clear, we need to consider the broader societal impact of this decision."

    (Mặc dù những ảnh hưởng trực tiếp đã rõ ràng, chúng ta cần xem xét tác động xã hội rộng lớn hơn của quyết định này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

societal impact

Noun Phrase
Lật mặt

Tác động hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó lên xã hội hoặc một nhóm cụ thể trong xã hội.

"The societal impact of social media is a topic of ongoing debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "societal impact".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Khái niệm 'tác động xã hội' thường gắn liền với Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Đây là một mô hình tự điều chỉnh, qua đó các công ty tự nguyện đóng góp vào sự phát triển bền vững bằng cách mang lại những lợi ích về kinh tế, xã hội và môi trường. Các doanh nghiệp hiện nay được kỳ vọng không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn phải quan tâm đến tác động của họ lên xã hội và môi trường.

Vai trò của chính sách công

Các chính phủ và tổ chức công cộng thường xuyên phân tích 'tác động xã hội' khi xây dựng chính sách. Mục đích là để đảm bảo rằng các quyết định của họ sẽ mang lại lợi ích chung cho cộng đồng, giảm thiểu tác động tiêu cực và tạo ra một xã hội công bằng, bền vững hơn. Việc đánh giá tác động xã hội là một phần quan trọng trong quá trình hoạch định chính sách.