societal impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effect or influence of something on society or a particular group within society.
Vietnamese Meaning
Tác động hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó lên xã hội hoặc một nhóm cụ thể trong xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The societal impact of social media is a topic of ongoing debate."
"Tác động của mạng xã hội đối với xã hội là một chủ đề tranh luận không ngừng."
-
"The societal impact of artificial intelligence is still largely unknown."
"Tác động của trí tuệ nhân tạo đối với xã hội phần lớn vẫn chưa được biết đến."
-
"Environmental regulations can have a significant societal impact."
"Các quy định về môi trường có thể có tác động đáng kể đến xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hậu quả của các hành động, chính sách, công nghệ hoặc sự kiện đối với cộng đồng. Nó nhấn mạnh đến quy mô lớn và tầm quan trọng của ảnh hưởng này đối với toàn bộ xã hội hoặc các bộ phận cấu thành của nó. Không giống như 'personal impact' (tác động cá nhân) chỉ ảnh hưởng đến một cá nhân, 'societal impact' lan rộng và có thể có tác động lâu dài.
Prepositions
'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà tác động hướng đến. 'on' phổ biến hơn trong văn nói và viết hàng ngày. 'upon' trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn, nhưng về cơ bản có nghĩa tương tự.
Ví dụ: 'The societal impact *on* education' hoặc 'The societal impact *upon* family structures.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant societal impact (tác động xã hội đáng kể)
-
profound profound societal impact (tác động xã hội sâu sắc)
-
widespread widespread societal impact (tác động xã hội lan rộng)
-
positive positive societal impact (tác động xã hội tích cực)
-
negative negative societal impact (tác động xã hội tiêu cực)
-
long-term long-term societal impact (tác động xã hội lâu dài)
-
have have a societal impact (có tác động xã hội)
-
assess assess the societal impact (đánh giá tác động xã hội)
-
measure measure the societal impact (đo lường tác động xã hội)
-
address address the societal impact (giải quyết tác động xã hội)
-
mitigate mitigate the societal impact (giảm nhẹ tác động xã hội)
-
understand understand the societal impact (hiểu rõ tác động xã hội)
Idioms
-
have a significant societal impact
có tác động xã hội đáng kể
"New technologies often have a significant societal impact, changing how people live and work."
(Các công nghệ mới thường có tác động xã hội đáng kể, thay đổi cách mọi người sống và làm việc.)
-
assess the societal impact of something
đánh giá tác động xã hội của cái gì đó
"Before implementing the policy, the government decided to assess the societal impact of its proposed changes."
(Trước khi thực hiện chính sách, chính phủ đã quyết định đánh giá tác động xã hội của những thay đổi được đề xuất.)
-
broader societal impact
tác động xã hội rộng lớn hơn
"While the immediate effects are clear, we need to consider the broader societal impact of this decision."
(Mặc dù những ảnh hưởng trực tiếp đã rõ ràng, chúng ta cần xem xét tác động xã hội rộng lớn hơn của quyết định này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
societal impact
Noun PhraseTác động hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó lên xã hội hoặc một nhóm cụ thể trong xã hội.
"The societal impact of social media is a topic of ongoing debate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "societal impact".
