cultural influence
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cultural influence'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự tác động hoặc ảnh hưởng mà một nền văn hóa, hoặc các khía cạnh của một nền văn hóa, có đối với một nền văn hóa khác, hoặc đối với một cá nhân hoặc một nhóm.
Definition (English Meaning)
The impact or effect that a culture, or aspects of a culture, has on another, or on an individual or group.
Ví dụ Thực tế với 'Cultural influence'
-
"The cultural influence of the United States is evident in many parts of the world through its music, movies, and fashion."
"Ảnh hưởng văn hóa của Hoa Kỳ thể hiện rõ ở nhiều nơi trên thế giới thông qua âm nhạc, phim ảnh và thời trang."
-
"The cultural influence of Japanese anime is undeniable in global entertainment."
"Ảnh hưởng văn hóa của anime Nhật Bản là không thể phủ nhận trong ngành giải trí toàn cầu."
-
"Globalization has increased cultural influence between different nations."
"Toàn cầu hóa đã làm tăng ảnh hưởng văn hóa giữa các quốc gia khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cultural influence'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: influence (danh từ của influence trong cụm từ)
- Adjective: cultural
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cultural influence'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các giá trị, phong tục, nghệ thuật và các yếu tố văn hóa khác từ một nơi hoặc nhóm người có thể thay đổi hoặc định hình các yếu tố tương tự ở một nơi hoặc nhóm người khác. Nó nhấn mạnh sự lan tỏa và tương tác giữa các nền văn hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'Cultural influence on society' (Ảnh hưởng văn hóa lên xã hội); 'Cultural influence upon artistic expression' (Ảnh hưởng văn hóa lên biểu đạt nghệ thuật); 'Cultural influence in music' (Ảnh hưởng văn hóa trong âm nhạc). 'On' và 'upon' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'on' phổ biến hơn. 'In' chỉ ra sự hiện diện hoặc vai trò của ảnh hưởng đó trong một lĩnh vực cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cultural influence'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.