(Top Banner Ad)
cultural revitalization
C1
noun C1 Nghiên cứu Văn hóa, Xã hội học, Nhân học

cultural revitalization

UK: /ˈkʌltʃərəl riˌvaɪtəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl riˌvaɪtələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hồi sinh văn hóa phục hưng văn hóa tái sinh văn hóa chấn hưng văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process through which a culture regains a sense of identity and promotes its heritage, often in response to external pressures or a decline in traditional practices.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà qua đó một nền văn hóa lấy lại ý thức về bản sắc và thúc đẩy di sản của mình, thường là để đáp ứng các áp lực bên ngoài hoặc sự suy giảm trong các tập quán truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cultural revitalization of the Maori language in New Zealand has been remarkably successful."

    "Sự hồi sinh văn hóa của tiếng Maori ở New Zealand đã thành công một cách đáng kể."

  • "The city is investing in cultural revitalization projects to attract tourists."

    "Thành phố đang đầu tư vào các dự án hồi sinh văn hóa để thu hút khách du lịch."

  • "Cultural revitalization can empower marginalized communities and strengthen social cohesion."

    "Sự hồi sinh văn hóa có thể trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi và tăng cường sự gắn kết xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Verb revitalize Hồi sinh, làm mới lại
Noun vitality Sức sống, sinh khí
Adverb culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

cultural revival (sự phục hưng văn hóa)cultural regeneration (sự tái tạo văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Văn hóa, Xã hội học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kʷel- (to dwell, till, turn) & gʷei- (to live)
Latin
cultura (tilling, care) & revitalizare (to restore life)
Old French
culture
Modern English
cultural revitalization

Gốc rễ từ nông nghiệp và sự sống

Từ 'Cultural' bắt nguồn từ 'cultura' trong tiếng Latin, vốn có nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc đất đai. 'Revitalization' kết hợp tiền tố 're-' (lại), 'vita' (sự sống) và hậu tố '-ization' (quá trình). Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ về việc 'gieo trồng' và 'thổi lại sức sống' vào một nền văn hóa đang bị mai một, giống như việc chăm sóc một mảnh vườn đã héo úa để nó xanh tươi trở lại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực có ý thức để phục hồi và bảo tồn các khía cạnh văn hóa đang bị mai một hoặc đe dọa. Nó nhấn mạnh tính chủ động và sự tham gia của cộng đồng trong việc tái tạo văn hóa.

Prepositions

of through

of: Diễn tả thuộc tính hoặc lĩnh vực mà sự hồi sinh văn hóa tập trung vào (ví dụ: cultural revitalization of indigenous languages). through: Diễn tả phương tiện, con đường để đạt được sự hồi sinh văn hóa (ví dụ: cultural revitalization through education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural revitalization
  • Indigenous indigenous cultural revitalization
    (sự hồi sinh văn hóa bản địa)
  • Successful successful cultural revitalization
    (sự hồi sinh văn hóa thành công)
  • Grassroots grassroots cultural revitalization
    (sự hồi sinh văn hóa từ cấp cơ sở/nhân dân)
Verb + cultural revitalization
  • Promote promote cultural revitalization
    (thúc đẩy sự hồi sinh văn hóa)
  • Foster foster cultural revitalization
    (nuôi dưỡng sự hồi sinh văn hóa)
  • Lead lead cultural revitalization efforts
    (dẫn dắt các nỗ lực hồi sinh văn hóa)

Idioms

  • Breathe new life into (a culture)

    Thổi luồng sinh khí mới vào (một nền văn hóa)

    "The community center aims to breathe new life into traditional crafts through its revitalization program."

    (Trung tâm cộng đồng nhằm mục đích thổi luồng sinh khí mới vào các nghề thủ công truyền thống thông qua chương trình hồi sinh của mình.)

  • Keep a tradition alive

    Giữ cho một truyền thống luôn sống động

    "Language classes are essential for cultural revitalization to keep the tradition alive."

    (Các lớp học ngôn ngữ là điều thiết yếu cho việc hồi sinh văn hóa để giữ cho truyền thống luôn sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural revitalization

noun
Lật mặt

Một quá trình mà qua đó một nền văn hóa lấy lại ý thức về bản sắc và thúc đẩy di sản của mình, thường là để đáp ứng các áp lực bên ngoài hoặc sự suy giảm trong các tập quán truyền thống.

"The cultural revitalization of the Maori language in New Zealand has been remarkably successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community is going to organize several events to promote cultural revitalization.
Cộng đồng sẽ tổ chức một vài sự kiện để thúc đẩy sự phục hồi văn hóa.
Phủ định
The government is not going to invest in cultural revitalization programs this year.
Chính phủ sẽ không đầu tư vào các chương trình phục hồi văn hóa trong năm nay.
Nghi vấn
Are they going to implement new policies to support cultural revitalization?
Họ có định thực hiện các chính sách mới để hỗ trợ phục hồi văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural revitalization".

Hồi sinh ngôn ngữ bản địa

Sự hồi sinh văn hóa thường bắt đầu bằng việc khôi phục ngôn ngữ. Ví dụ tiêu chuẩn là việc phục hồi tiếng Do Thái (Hebrew) hoặc các nỗ lực hiện nay của người Māori ở New Zealand để đưa tiếng Māori vào đời sống hiện đại, giúp kết nối thế hệ trẻ với nguồn cội.

Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO

Khái niệm này gắn liền với các nỗ lực toàn cầu của UNESCO nhằm bảo vệ các giá trị phi vật thể như âm nhạc, lễ hội và kỹ năng thủ công, coi đó là chìa khóa để duy trì đa dạng văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa.