(Top Banner Ad)
heritage preservation
C1
Noun C1 Văn hóa, Lịch sử, Bảo tồn

heritage preservation

UK: /ˈherɪtɪdʒ prezəˈveɪʃən/ • US: /ˈherɪtɪdʒ prezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn di sản giữ gìn di sản bảo tồn các giá trị di sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting and maintaining buildings, objects, or landscapes of historical or cultural significance.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ và duy trì các công trình, đồ vật hoặc cảnh quan có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heritage preservation is crucial for understanding our history and culture."

    "Bảo tồn di sản là rất quan trọng để hiểu lịch sử và văn hóa của chúng ta."

  • "The local community is actively involved in heritage preservation efforts."

    "Cộng đồng địa phương đang tích cực tham gia vào các nỗ lực bảo tồn di sản."

  • "Funding is needed to support heritage preservation projects."

    "Cần có nguồn tài trợ để hỗ trợ các dự án bảo tồn di sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heritage Di sản, tài sản thừa kế
Noun inheritance Sự thừa kế, tài sản được thừa kế
Verb inherit Thừa kế
Adjective hereditary Mang tính di truyền, cha truyền con nối
Verb preserve Bảo tồn, giữ gìn
Noun preserver Người/vật bảo quản
Adjective preservative Có tính chất bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
heres (heir)
Latin
hereditare (to inherit)
Old French
heritage (inheritance)
English
heritage
Latin
prae- (before) + servare (to keep)
Late Latin
praeservare (to guard beforehand)
Old French
preserver (to preserve)
English
preservation

Nguồn gốc của 'heritage preservation'

Cụm từ 'heritage preservation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Heritage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'heres' (người thừa kế) qua tiếng Pháp cổ 'heritage', có nghĩa là 'tài sản thừa kế'. 'Preservation' có gốc từ tiếng Latin 'praeservare', mang ý nghĩa 'giữ gìn, bảo vệ trước'. Khi ghép lại, 'heritage preservation' diễn tả hành động bảo vệ và duy trì những gì chúng ta được thừa hưởng từ quá khứ, không chỉ là tài sản vật chất mà còn là giá trị văn hóa, lịch sử và tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản cho các thế hệ tương lai. Nó bao gồm cả việc bảo tồn vật chất và bảo tồn các giá trị văn hóa phi vật thể liên quan đến di sản.

Prepositions

of for

‘Of’ được dùng để chỉ di sản thuộc về cái gì (ví dụ: heritage preservation of a building). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của việc bảo tồn (ví dụ: heritage preservation for future generations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heritage preservation
  • cultural cultural heritage preservation
    (bảo tồn di sản văn hóa)
  • historical historical heritage preservation
    (bảo tồn di sản lịch sử)
  • natural natural heritage preservation
    (bảo tồn di sản thiên nhiên)
  • effective effective heritage preservation
    (bảo tồn di sản hiệu quả)
Verb + heritage preservation
  • promote promote heritage preservation
    (thúc đẩy bảo tồn di sản)
  • support support heritage preservation
    (ủng hộ bảo tồn di sản)
  • ensure ensure heritage preservation
    (đảm bảo bảo tồn di sản)
  • fund fund heritage preservation
    (tài trợ cho việc bảo tồn di sản)

Idioms

  • The importance of heritage preservation

    Tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản

    "The government highlighted the importance of heritage preservation in its new policy."

    (Chính phủ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản trong chính sách mới của mình.)

  • Commitment to heritage preservation

    Cam kết bảo tồn di sản

    "Our organization shows a strong commitment to heritage preservation."

    (Tổ chức của chúng tôi thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với việc bảo tồn di sản.)

  • Efforts in heritage preservation

    Những nỗ lực trong việc bảo tồn di sản

    "Local communities are making significant efforts in heritage preservation."

    (Các cộng đồng địa phương đang nỗ lực đáng kể trong việc bảo tồn di sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heritage preservation

Noun
Lật mặt

Hành động bảo vệ và duy trì các công trình, đồ vật hoặc cảnh quan có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.

"Heritage preservation is crucial for understanding our history and culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in heritage preservation, the ancient city would have been better protected from the natural disasters.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào việc bảo tồn di sản, thành phố cổ kính đã được bảo vệ tốt hơn khỏi thiên tai.
Phủ định
If they had not prioritized economic development over heritage preservation, the historical buildings would not have been demolished.
Nếu họ không ưu tiên phát triển kinh tế hơn bảo tồn di sản, các tòa nhà lịch sử đã không bị phá hủy.
Nghi vấn
Would the local community have benefited from tourism if the heritage preservation efforts had been more successful?
Liệu cộng đồng địa phương có được hưởng lợi từ du lịch nếu những nỗ lực bảo tồn di sản thành công hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a society values its identity, heritage preservation is prioritized.
Nếu một xã hội coi trọng bản sắc của mình, việc bảo tồn di sản sẽ được ưu tiên.
Phủ định
If there is a lack of funding, heritage preservation doesn't happen effectively.
Nếu thiếu kinh phí, việc bảo tồn di sản không diễn ra hiệu quả.
Nghi vấn
If a historical site is endangered, does heritage preservation receive immediate attention?
Nếu một di tích lịch sử bị đe dọa, việc bảo tồn di sản có nhận được sự quan tâm ngay lập tức không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's heritage preservation efforts have significantly boosted tourism in the region.
Những nỗ lực bảo tồn di sản của chính phủ đã thúc đẩy đáng kể ngành du lịch trong khu vực.
Phủ định
The community's heritage preservation fund hasn't received enough donations this year.
Quỹ bảo tồn di sản của cộng đồng đã không nhận đủ quyên góp trong năm nay.
Nghi vấn
Is the museum's heritage preservation policy comprehensive enough to protect all the artifacts?
Chính sách bảo tồn di sản của bảo tàng có đủ toàn diện để bảo vệ tất cả các hiện vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage preservation".

UNESCO và Di sản Thế giới

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) có một chương trình 'Di sản Thế giới' nổi tiếng. Chương trình này xác định và bảo vệ các địa điểm (tự nhiên hoặc văn hóa) có giá trị nổi bật toàn cầu đối với nhân loại, khuyến khích các quốc gia thành viên cùng nhau bảo tồn chúng. Đây là một nỗ lực toàn cầu to lớn nhằm bảo vệ 'heritage' chung của nhân loại.

Quỹ Tín thác Quốc gia (National Trust) ở các nước phương Tây

Ở các nước phương Tây như Anh và Hoa Kỳ, có những tổ chức phi lợi nhuận lớn như National Trust (Quỹ Tín thác Quốc gia) chuyên mua lại và quản lý các địa điểm lịch sử, danh lam thắng cảnh và khu vực tự nhiên quan trọng. Mục đích của họ là bảo vệ những di sản này khỏi sự phát triển đô thị hoặc hư hại, đảm bảo chúng được bảo tồn cho các thế hệ tương lai và công chúng được tiếp cận.