(Top Banner Ad)
cultural standardization
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural standardization

UK: /ˈkʌltʃərəl stændədɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl stænərdɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn hóa văn hóa tiêu chuẩn hóa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which distinct cultures become more alike, often through the adoption of similar technologies, practices, or values.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các nền văn hóa khác biệt trở nên giống nhau hơn, thường thông qua việc áp dụng các công nghệ, thực hành hoặc giá trị tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid spread of American fast food is an example of cultural standardization."

    "Sự lan rộng nhanh chóng của thức ăn nhanh kiểu Mỹ là một ví dụ về sự chuẩn hóa văn hóa."

  • "Some argue that cultural standardization threatens local traditions and customs."

    "Một số người cho rằng sự chuẩn hóa văn hóa đe dọa các truyền thống và phong tục địa phương."

  • "The internet has played a significant role in cultural standardization across the globe."

    "Internet đã đóng một vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa văn hóa trên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa, sự trồng trọt
Noun standard Tiêu chuẩn, mức chuẩn
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adjective standardized Đã được tiêu chuẩn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (cultivation)
Old French
estandard (military insignia, measure)
English (17th Century)
culture; standard
Modern English (20th Century)
cultural standardization (sociological concept)

Nguồn gốc của các mảnh ghép

Cụm từ này được ghép từ 'cultural' (văn hóa) và 'standardization' (sự tiêu chuẩn hóa). 'Văn hóa' bắt nguồn từ Latin 'cultura' nghĩa là trồng trọt, nuôi dưỡng. Còn 'tiêu chuẩn' (standard) lại có nguồn gốc từ Pháp cổ, chỉ một loại cờ hiệu quân sự dùng để tập hợp quân đội. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra một khái niệm hiện đại mô tả quá trình các nền văn hóa trở nên giống nhau hơn.

Một Khái niệm Hiện đại

Trong khi các từ gốc đã tồn tại lâu đời, khái niệm 'chuẩn hóa văn hóa' chỉ thực sự nổi lên trong các ngành xã hội học và nghiên cứu toàn cầu hóa vào giữa thế kỷ 20, nhằm phân tích sự lan rộng và thống trị của một số mô hình văn hóa (thường là phương Tây) lên các nền văn hóa khác trên thế giới.

Usage Note

Sự chuẩn hóa văn hóa thường liên quan đến sự thống trị của một nền văn hóa (thường là phương Tây) đối với các nền văn hóa khác, dẫn đến sự suy giảm tính đa dạng văn hóa. Nó khác với 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa) ở chỗ, trao đổi văn hóa mang tính hai chiều và bình đẳng hơn, trong khi chuẩn hóa văn hóa có xu hướng một chiều và áp đặt.

Prepositions

of through by

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc phạm vi của sự chuẩn hóa (ví dụ: cultural standardization of media content). ‘Through’ và ‘by’ thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự chuẩn hóa diễn ra (ví dụ: cultural standardization through globalization, cultural standardization by technological advancements).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural standardization
  • rapid rapid cultural standardization
    (sự chuẩn hóa văn hóa nhanh chóng)
  • global global cultural standardization
    (sự chuẩn hóa văn hóa toàn cầu)
  • enforced enforced cultural standardization
    (sự chuẩn hóa văn hóa bị áp đặt)
Verb + cultural standardization
  • resist resist cultural standardization
    (kháng cự lại sự chuẩn hóa văn hóa)
  • promote promote cultural standardization
    (thúc đẩy sự chuẩn hóa văn hóa)
  • drive globalization drives cultural standardization
    (toàn cầu hóa thúc đẩy sự chuẩn hóa văn hóa)
Noun/Prepositional Phrase + cultural standardization
  • impact of the impact of cultural standardization
    (tác động của sự chuẩn hóa văn hóa)
  • result in result in cultural standardization
    (dẫn đến sự chuẩn hóa văn hóa)

Idioms

  • the march toward cultural standardization

    sự tiến triển/xu hướng không thể tránh khỏi đến sự chuẩn hóa văn hóa (mang sắc thái tiêu cực hoặc bất lực)

    "Many smaller nations fear the march toward cultural standardization driven by large media corporations."

    (Nhiều quốc gia nhỏ lo sợ xu hướng không thể tránh khỏi dẫn đến sự chuẩn hóa văn hóa do các tập đoàn truyền thông lớn thúc đẩy.)

  • a backlash against cultural standardization

    phản ứng dữ dội/sự phản kháng chống lại sự chuẩn hóa văn hóa

    "The rise of regional identity movements is seen as a backlash against cultural standardization."

    (Sự trỗi dậy của các phong trào nhận dạng khu vực được coi là phản ứng dữ dội chống lại sự chuẩn hóa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural standardization

noun
Lật mặt

Quá trình mà các nền văn hóa khác biệt trở nên giống nhau hơn, thường thông qua việc áp dụng các công nghệ, thực hành hoặc giá trị tương tự.

"The rapid spread of American fast food is an example of cultural standardization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural standardization".

Toàn cầu hóa và Đồng nhất hóa (Homogenization)

Chuẩn hóa văn hóa là một hệ quả quan trọng của toàn cầu hóa. Nó thường đi kèm với các thuật ngữ như 'McDonaldization' (Mỹ hóa/đồng nhất hóa thông qua thức ăn nhanh) hoặc 'Coca-colonization' (đề cập đến việc văn hóa đại chúng và sản phẩm của Mỹ chiếm ưu thế trên toàn thế giới, dẫn đến việc các truyền thống địa phương bị phai nhạt).

Bảo tồn Ngôn ngữ và Đa dạng

Một trong những lĩnh vực rõ rệt nhất của chuẩn hóa văn hóa là ngôn ngữ. Sự chuẩn hóa thường dẫn đến việc một ngôn ngữ mạnh (như tiếng Anh) trở thành ngôn ngữ chung (lingua franca) trong kinh doanh và khoa học, khiến nhiều ngôn ngữ thiểu số và các phương ngữ địa phương có nguy cơ bị mai một, giảm thiểu sự đa dạng văn hóa thế giới.