(Top Banner Ad)
cultural chauvinism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

cultural chauvinism

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈʃəʊvɪnɪzəm/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈʃoʊvənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa sô vanh văn hóa tinh thần thượng đẳng văn hóa sự tự tôn văn hóa thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one's own culture is superior to all others, and the tendency to judge other cultures by the standards of one's own.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng văn hóa của một người vượt trội hơn tất cả các nền văn hóa khác, và xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác theo tiêu chuẩn của văn hóa của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's remarks were criticized as an example of cultural chauvinism."

    "Những nhận xét của chính trị gia bị chỉ trích là một ví dụ về chủ nghĩa sô vanh văn hóa."

  • "Cultural chauvinism can hinder international cooperation and understanding."

    "Chủ nghĩa sô vanh văn hóa có thể cản trở sự hợp tác và hiểu biết quốc tế."

  • "The company's marketing campaign was accused of cultural chauvinism for its insensitive portrayal of foreign cultures."

    "Chiến dịch tiếp thị của công ty bị cáo buộc là chủ nghĩa sô vanh văn hóa vì sự miêu tả thiếu tế nhị về các nền văn hóa nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Noun Chauvinism Sự sô vanh, chủ nghĩa sô vanh (tin rằng đất nước/văn hóa của mình là nhất)
Adjective Chauvinistic Mang tính sô vanh, theo chủ nghĩa sô vanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Culture
French
Chauvinism

Nguồn gốc của 'Chauvinism'

Từ 'chauvinism' xuất phát từ Nicolas Chauvin, một người lính Pháp thời Napoléon nổi tiếng với lòng trung thành mù quáng và cuồng nhiệt đối với Napoléon và nước Pháp. Câu chuyện về lòng trung thành thái quá của ông đã trở thành biểu tượng cho sự tự hào mù quáng và tin rằng quốc gia hoặc văn hóa của mình là vượt trội hơn tất cả.

Usage Note

Cultural chauvinism biểu thị một thái độ thiên vị sâu sắc đối với nền văn hóa của mình, thường dẫn đến sự coi thường hoặc phớt lờ các giá trị và thực tiễn của các nền văn hóa khác. Nó khác với 'ethnocentrism' ở chỗ ethnocentrism đơn giản chỉ là xu hướng nhìn nhận thế giới qua lăng kính văn hóa của mình, trong khi cultural chauvinism bao hàm một sự đánh giá cao hơn và đôi khi là sự khinh miệt đối với các nền văn hóa khác.

Prepositions

of in

* of: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của sự kiêu hãnh văn hóa. Ví dụ: 'cultural chauvinism of the West'.
* in: Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để chỉ nơi mà sự kiêu hãnh văn hóa tồn tại. Ví dụ: 'cultural chauvinism in certain political circles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural chauvinism
  • blatant blatant cultural chauvinism
    (sự sô vanh văn hóa trắng trợn)
  • sheer sheer cultural chauvinism
    (sự sô vanh văn hóa thuần túy)
Verb + cultural chauvinism
  • display display cultural chauvinism
    (thể hiện sự sô vanh văn hóa)
  • exhibit exhibit cultural chauvinism
    (biểu lộ sự sô vanh văn hóa)

Idioms

  • to wear one's culture on one's sleeve

    thể hiện văn hóa của mình một cách công khai và tự hào, đôi khi đến mức thái quá

    "He always wears his culture on his sleeve, which some people find off-putting."

    (Anh ấy luôn thể hiện văn hóa của mình một cách công khai, điều mà một số người thấy khó chịu.)

  • cultural blind spot

    điểm mù văn hóa, sự thiếu hiểu biết hoặc nhạy cảm về các nền văn hóa khác

    "The company's marketing campaign suffered from a cultural blind spot, leading to negative reactions in some countries."

    (Chiến dịch marketing của công ty mắc phải một điểm mù văn hóa, dẫn đến phản ứng tiêu cực ở một số quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural chauvinism

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng văn hóa của một người vượt trội hơn tất cả các nền văn hóa khác, và xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác theo tiêu chuẩn của văn hóa của chính mình.

"The politician's remarks were criticized as an example of cultural chauvinism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural chauvinism".

Sự đa dạng văn hóa

Thế giới là một bức tranh đa dạng với vô vàn nền văn hóa khác nhau. Mỗi nền văn hóa đều có những giá trị, phong tục và truyền thống riêng biệt. Sự hiểu biết và tôn trọng sự đa dạng này là rất quan trọng để xây dựng một xã hội hòa bình và thịnh vượng.

Chủ nghĩa tương đối văn hóa

Chủ nghĩa tương đối văn hóa (Cultural relativism) là quan điểm cho rằng không nên đánh giá một nền văn hóa dựa trên các tiêu chuẩn của nền văn hóa khác. Thay vào đó, mỗi nền văn hóa nên được hiểu và đánh giá trong ngữ cảnh riêng của nó. Điều này giúp chúng ta tránh được sự sô vanh văn hóa và có cái nhìn khách quan hơn về thế giới.