(Top Banner Ad)
cumulative incidence
C1
Danh từ C1 Dịch tễ học

cumulative incidence

UK: /ˈkjuːmjələtɪv ˈɪnsɪdəns/ • US: /ˈkjuːmjələtɪv ˈɪnsɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ mắc tích lũy xác suất mắc bệnh tích lũy nguy cơ tích lũy mắc bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The probability of an event (e.g., disease) occurring in a population over a specified period.

Vietnamese Meaning

Xác suất một sự kiện (ví dụ: bệnh tật) xảy ra trong một quần thể trong một khoảng thời gian xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cumulative incidence of influenza was 10% over the winter months."

    "Tỷ lệ mắc tích lũy của bệnh cúm là 10% trong những tháng mùa đông."

  • "The cumulative incidence of heart disease increased with age."

    "Tỷ lệ mắc tích lũy bệnh tim tăng theo tuổi tác."

  • "Researchers calculated the cumulative incidence of the infection in the vaccinated group."

    "Các nhà nghiên cứu đã tính toán tỷ lệ mắc tích lũy của bệnh nhiễm trùng ở nhóm được tiêm chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Accumulation Sự tích lũy
Verb Accumulate Tích lũy, gom góp
Adjective Cumulative Dồn dập, tích lũy dần
Noun Incidence Tỷ lệ mắc phải, phạm vi ảnh hưởng
Adjective Incidental Tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

risk (nguy cơ)absolute risk (nguy cơ tuyệt đối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue- (to swell)
Latin
cumulare (to heap up) + incidere (to fall upon)
French
cumulatif + incidence
English
cumulative incidence (mid-20th century)

Sự dồn nén và những biến cố

Từ 'cumulative' bắt nguồn từ 'cumulus' trong tiếng Latin nghĩa là một cái đống. Trong khi đó, 'incidence' đến từ 'incidere', nghĩa là những gì xảy đến một cách ngẫu nhiên. Trong dịch tễ học, 'cumulative incidence' mô tả một cái đống các trường hợp bệnh tật mới tích tụ dần theo thời gian trong một nhóm dân số cụ thể.

Usage Note

Cumulative incidence đo lường nguy cơ tuyệt đối của một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó khác với 'incidence rate' (tỷ lệ mắc bệnh) ở chỗ mẫu số của nó là số lượng người có nguy cơ vào đầu giai đoạn quan sát, trong khi 'incidence rate' sử dụng tổng thời gian mà mỗi người trong quần thể có nguy cơ được theo dõi. Cumulative incidence giả định rằng mọi người chỉ có thể trải nghiệm sự kiện (ví dụ: mắc bệnh) một lần trong thời gian quan sát.

Prepositions

of over during

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ sự kiện (ví dụ: cumulative incidence of disease). ‘Over’ hoặc ‘during’ được sử dụng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: cumulative incidence over 5 years, cumulative incidence during the study period).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumulative incidence
  • High high cumulative incidence
    (tỷ lệ mới mắc tích lũy cao)
  • Lifetime lifetime cumulative incidence
    (tỷ lệ mới mắc tích lũy trọn đời)
  • Estimated estimated cumulative incidence
    (tỷ lệ mới mắc tích lũy ước tính)
Verb + cumulative incidence
  • Calculate calculate the cumulative incidence
    (tính toán tỷ lệ mới mắc tích lũy)
  • Report report a cumulative incidence
    (báo cáo một tỷ lệ mới mắc tích lũy)
Cumulative incidence + Noun
  • Curve cumulative incidence curve
    (đường cong tỷ lệ mới mắc tích lũy)
  • Rate cumulative incidence rate
    (tốc độ tỷ lệ mới mắc tích lũy)

Idioms

  • Point of cumulative incidence

    Thời điểm xác định tỷ lệ tích lũy

    "The researchers identified a specific point of cumulative incidence where the risk peaked."

    (Các nhà nghiên cứu đã xác định một thời điểm cụ thể của tỷ lệ mới mắc tích lũy nơi mà rủi ro đạt đỉnh.)

  • A cumulative effect

    Hiệu ứng tích lũy (hệ quả kéo theo)

    "The cumulative incidence of errors had a cumulative effect on the final results."

    (Tỷ lệ tích lũy của các lỗi sai đã tạo ra một hiệu ứng tích lũy lên kết quả cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumulative incidence

Danh từ
Lật mặt

Xác suất một sự kiện (ví dụ: bệnh tật) xảy ra trong một quần thể trong một khoảng thời gian xác định.

"The cumulative incidence of influenza was 10% over the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumulative incidence".

Sức khỏe cộng đồng và Chính sách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, 'cumulative incidence' không còn là thuật ngữ thuần túy y khoa. Nó thường xuyên xuất hiện trên các bản tin để giải thích cho công chúng về mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh, giúp chính phủ đưa ra các quyết định về lệnh phong tỏa hoặc tiêm chủng.

Xác suất rủi ro trong Bảo hiểm

Khái niệm này rất quan trọng trong ngành bảo hiểm tại Mỹ và Châu Âu để tính toán rủi ro dài hạn cho khách hàng, từ đó quyết định mức phí bảo hiểm sức khỏe dựa trên khả năng mắc bệnh tích lũy theo độ tuổi.