(Top Banner Ad)
curative measure
B2
noun B2 Y học

curative measure

UK: /ˈkjʊə.rə.tɪv ˈmeʒ.ər/ • US: /ˈkjʊr.ə.tɪv ˈmeʒ.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp điều trị phương pháp chữa trị liệu pháp điều trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or treatment intended to cure a disease or improve health.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc phương pháp điều trị nhằm chữa khỏi bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a curative measure to alleviate the patient's symptoms."

    "Bác sĩ kê một biện pháp điều trị để làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "The new drug is considered a promising curative measure for the disease."

    "Loại thuốc mới được coi là một biện pháp điều trị đầy hứa hẹn cho căn bệnh này."

  • "Surgery was the only curative measure available."

    "Phẫu thuật là biện pháp điều trị duy nhất có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cure Thuốc chữa bệnh, sự chữa lành
Verb cure Chữa khỏi, làm lành
Adjective curable Có thể chữa được
Verb measure Đo lường, tính toán
Noun measurement Phép đo, số đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura (care, attention)
Medieval Latin
curativus (tending to heal)
Old French
mesure (measurement, limit)
English
curative measure

Nguồn gốc của sự Quan tâm

Từ 'curative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'sự quan tâm'. Điều này nhấn mạnh rằng bất kỳ biện pháp chữa trị nào cũng phải xuất phát từ sự chú ý và nỗ lực cẩn thận. Khi kết hợp với 'measure' (biện pháp/hành động), nó tạo thành ý nghĩa của một hành động cụ thể, có chủ đích để khôi phục sức khỏe hoặc sửa chữa một vấn đề.

Hành động có chủ đích

Từ 'measure' ban đầu liên quan đến việc đo lường và xác định giới hạn. Trong cụm 'curative measure', nó ám chỉ một hành động hoặc chính sách đã được cân nhắc, tính toán kỹ lưỡng, không phải là hành động tùy hứng, mà là một bước đi 'có liều lượng' và 'có mục tiêu' rõ ràng nhằm đem lại sự chữa lành hoặc khắc phục.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế và nhấn mạnh tính chất chữa bệnh, khắc phục vấn đề sức khỏe. Nó khác với 'preventative measure' (biện pháp phòng ngừa) vốn tập trung vào việc ngăn chặn bệnh tật trước khi nó xảy ra.

Prepositions

against for

'Curative measure against' thường được dùng để chỉ biện pháp chống lại một căn bệnh cụ thể. 'Curative measure for' dùng để chỉ biện pháp chữa trị cho một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curative measure
  • effective effective curative measure
    (biện pháp chữa trị hiệu quả)
  • timely timely curative measure
    (biện pháp khắc phục kịp thời)
  • appropriate appropriate curative measure
    (biện pháp chữa trị thích hợp)
Verb + curative measure
  • implement implement a curative measure
    (thực hiện/áp dụng một biện pháp chữa trị)
  • adopt adopt a curative measure
    (thông qua/chấp nhận một biện pháp khắc phục)
  • propose propose a curative measure
    (đề xuất một biện pháp chữa bệnh/khắc phục)

Idioms

  • To take necessary curative measures

    Thực hiện các biện pháp chữa trị/khắc phục cần thiết

    "The government had to take necessary curative measures to stabilize the economy after the crisis."

    (Chính phủ phải thực hiện các biện pháp khắc phục cần thiết để ổn định nền kinh tế sau cuộc khủng hoảng.)

  • Lack of adequate curative measures

    Thiếu các biện pháp chữa trị đầy đủ/thích đáng

    "The patient's condition worsened due to the lack of adequate curative measures."

    (Tình trạng của bệnh nhân xấu đi do thiếu các biện pháp chữa trị thích đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curative measure

noun
Lật mặt

Một hành động hoặc phương pháp điều trị nhằm chữa khỏi bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

"The doctor prescribed a curative measure to alleviate the patient's symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented curative measures to control the epidemic last year.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp chữa trị để kiểm soát dịch bệnh vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't believe that those curative measures were effective enough.
Họ không tin rằng những biện pháp chữa trị đó đủ hiệu quả.
Nghi vấn
Did the doctor suggest any curative measures for his patient?
Bác sĩ có đề nghị bất kỳ biện pháp chữa trị nào cho bệnh nhân của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to implement curative measures only after a disease became widespread.
Chính phủ đã từng chỉ thực hiện các biện pháp chữa bệnh sau khi một căn bệnh trở nên lan rộng.
Phủ định
They didn't use to prioritize curative measures; prevention was their main focus.
Họ đã từng không ưu tiên các biện pháp chữa bệnh; phòng ngừa là trọng tâm chính của họ.
Nghi vấn
Did they use to rely on curative measures more than preventative ones?
Họ đã từng dựa vào các biện pháp chữa bệnh nhiều hơn các biện pháp phòng ngừa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curative measure".

Sự khác biệt giữa Curative và Preventive

Trong lĩnh vực y tế công cộng và hoạch định chính sách, có sự nhấn mạnh lớn vào việc phân biệt giữa 'curative measures' (biện pháp chữa trị, áp dụng sau khi vấn đề xảy ra) và 'preventative measures' (biện pháp phòng ngừa, áp dụng để ngăn chặn sự cố). Xu hướng hiện đại thường ưu tiên các biện pháp phòng ngừa hơn vì chúng tiết kiệm chi phí và hiệu quả lâu dài hơn.

Khắc phục trong Pháp luật và Kinh tế

Cụm từ này không chỉ giới hạn trong y học. Trong bối cảnh kinh tế và pháp luật (đặc biệt là luật cạnh tranh và chống độc quyền), 'curative measure' được dùng để chỉ các hành động cần thiết để sửa chữa thiệt hại hoặc khôi phục lại một thị trường công bằng sau khi phát hiện sai phạm, ví dụ như yêu cầu công ty phải thoái vốn hoặc bồi thường.