uninterestedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an uninterested manner; without interest or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Một cách không quan tâm; không có hứng thú hoặc nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He listened uninterestedly to the long lecture."
"Anh ta nghe bài giảng dài một cách thờ ơ."
-
"She stared uninterestedly out the window."
"Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách thờ ơ."
-
"The children watched the puppet show uninterestedly."
"Bọn trẻ xem buổi biểu diễn rối một cách thiếu hứng thú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | Sự quan tâm, mối quan tâm, lợi ích, lãi suất |
| Noun | uninterest | Sự không quan tâm, sự thờ ơ |
| Noun | disinterest | Sự vô tư, tính khách quan, sự không vụ lợi |
| Verb | interest | Làm ai đó quan tâm, thu hút sự chú ý |
| Adjective | interested | Quan tâm, thích thú, có liên quan |
| Adjective | uninterested | Không quan tâm, thờ ơ, lãnh đạm |
| Adjective | disinterested | Vô tư, không vụ lợi, công bằng |
| Adverb | interestingly | Một cách thú vị, đáng chú ý |
| Adverb | disinterestedly | Một cách vô tư, không vụ lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này diễn tả cách một hành động được thực hiện mà không có sự chú ý hoặc sự hào hứng. Nó thường ám chỉ sự thờ ơ, lãnh đạm hoặc thiếu động lực. Phân biệt với 'disinterestedly', có nghĩa là một cách khách quan, vô tư (không thiên vị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look uninterestedly (nhìn một cách thờ ơ / nhìn không chút quan tâm)
-
stare stare uninterestedly (nhìn chằm chằm một cách thờ ơ)
-
shrug shrug uninterestedly (nhún vai một cách thờ ơ (biểu thị không quan tâm))
-
respond respond uninterestedly (phản hồi một cách thờ ơ / đáp lại không quan tâm)
-
listen listen uninterestedly (lắng nghe một cách thờ ơ / nghe mà không để tâm)
-
watch watch uninterestedly (xem một cách thờ ơ / theo dõi mà không quan tâm)
-
nod nod uninterestedly (gật đầu một cách thờ ơ (biểu thị không quan tâm hoặc đồng ý chiếu lệ))
Idioms
-
look on uninterestedly
nhìn vào một cách thờ ơ, bàng quan
"She watched the argument unfold, looking on uninterestedly."
(Cô ấy nhìn cuộc cãi vã diễn ra, một cách bàng quan không chút quan tâm.)
-
shrug one's shoulders uninterestedly
nhún vai biểu thị sự thờ ơ, không quan tâm
"When asked about the problem, he just shrugged his shoulders uninterestedly."
(Khi được hỏi về vấn đề, anh ta chỉ nhún vai một cách thờ ơ.)
-
reply uninterestedly
trả lời một cách thờ ơ, không để tâm
"He replied uninterestedly to all her questions, signaling he wanted the conversation to end."
(Anh ta trả lời thờ ơ mọi câu hỏi của cô, ra hiệu muốn kết thúc cuộc trò chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninterestedly
Trạng từ (Adverb)Một cách không quan tâm; không có hứng thú hoặc nhiệt tình.
"He listened uninterestedly to the long lecture."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation was watched uninterestedly by the audience. |
Bài thuyết trình đã được khán giả xem một cách không hứng thú. |
| Phủ định | The movie was not received uninterestedly by the critics; they actually praised it. |
Bộ phim không bị các nhà phê bình đón nhận một cách thờ ơ; họ thực sự đã khen ngợi nó. |
| Nghi vấn | Was the game played uninterestedly by the team, leading to their defeat? |
Trận đấu có phải đã được đội chơi một cách thiếu hứng thú, dẫn đến thất bại của họ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had listened to the explanation uninterestedly. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe lời giải thích một cách không hứng thú. |
| Phủ định | He told me that he had not watched the movie uninterestedly; he'd actually enjoyed it. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xem bộ phim một cách thờ ơ; anh ấy thực sự đã thích nó. |
| Nghi vấn | She asked if I had greeted him uninterestedly at the party. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có chào anh ấy một cách thờ ơ tại bữa tiệc hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterestedly".
