(Top Banner Ad)
inquisitively
B2
Adverb B2 Tổng quát

inquisitively

UK: /ɪnˈkwɪzətɪvli/ • US: /ɪnˈkwɪzətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tò mò với vẻ tò mò đầy vẻ tò mò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows curiosity and a desire to ask questions or investigate.

Vietnamese Meaning

Một cách tò mò, thể hiện sự hiếu kỳ và mong muốn đặt câu hỏi hoặc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child looked at the strange object inquisitively."

    "Đứa trẻ nhìn vật thể lạ một cách tò mò."

  • "She tilted her head inquisitively."

    "Cô ấy nghiêng đầu một cách tò mò."

  • "He stared at her inquisitively."

    "Anh ấy nhìn chằm chằm vào cô ấy một cách tò mò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inquire Hỏi, tìm hiểu, điều tra
Noun inquiry Cuộc điều tra, sự tìm hiểu, câu hỏi
Adjective inquisitive Tò mò, ham học hỏi, thích dò hỏi
Noun inquisition Sự điều tra, cuộc hỏi cung (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun inquisitor Người điều tra, người hỏi cung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeh₂-s-
Proto-Italic
*kʷaisō
Latin
quaerere
Latin
inquirere
Latin
inquisitus
English
inquisitive
English
inquisitively

Hành trình tò mò

Từ 'inquisitively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'quaerere' có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Khi thêm tiền tố 'in-' (vào trong), nó tạo thành 'inquirere', mang ý nghĩa 'tìm hiểu sâu sắc, điều tra'. Trải qua nhiều thế kỷ, qua dạng tính từ 'inquisitive' (tò mò, ham hỏi), nó đã phát triển thành trạng từ 'inquisitively' để mô tả hành động thể hiện sự tò mò, dò hỏi một cách chi tiết và kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'inquisitively' diễn tả hành động được thực hiện với sự tò mò, muốn tìm hiểu và khám phá. Nó thường được dùng để miêu tả cách ai đó nhìn, hỏi, hoặc khám phá một điều gì đó. Khác với 'curiously', 'inquisitively' nhấn mạnh hơn vào việc chủ động tìm kiếm thông tin bằng cách đặt câu hỏi hoặc điều tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inquisitively
  • look look inquisitively
    (nhìn một cách tò mò, dò hỏi)
  • ask ask inquisitively
    (hỏi một cách tò mò)
  • gaze gaze inquisitively
    (nhìn chằm chằm một cách tò mò)
  • stare stare inquisitively
    (nhìn chằm chằm một cách tò mò (thể hiện sự tò mò hoặc muốn tìm hiểu))
  • observe observe inquisitively
    (quan sát một cách tò mò, kỹ lưỡng)
  • examine examine inquisitively
    (kiểm tra, xem xét một cách tò mò)

Idioms

  • look at someone inquisitively

    nhìn ai đó một cách tò mò, dò hỏi

    "She looked at him inquisitively, waiting for an explanation."

    (Cô ấy nhìn anh ta một cách tò mò, chờ đợi lời giải thích.)

  • ask a question inquisitively

    đặt một câu hỏi một cách tò mò, ham tìm hiểu

    "The child asked about the ancient ruins inquisitively."

    (Đứa trẻ hỏi về những tàn tích cổ xưa một cách tò mò.)

  • study something inquisitively

    nghiên cứu/tìm hiểu điều gì đó một cách tò mò

    "He studied the strange symbol inquisitively, hoping to decipher its meaning."

    (Anh ấy nghiên cứu biểu tượng lạ đó một cách tò mò, hy vọng giải mã được ý nghĩa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inquisitively

Adverb
Lật mặt

Một cách tò mò, thể hiện sự hiếu kỳ và mong muốn đặt câu hỏi hoặc điều tra.

"The child looked at the strange object inquisitively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will look at the strange object inquisitively.
Cô ấy sẽ nhìn cái vật thể lạ một cách tò mò.
Phủ định
They are not going to examine the evidence inquisitively.
Họ sẽ không kiểm tra chứng cứ một cách tò mò.
Nghi vấn
Will he ask the question inquisitively?
Liệu anh ấy có hỏi câu hỏi một cách tò mò không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquisitively".

Giá trị của sự tò mò trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tò mò (inquisitiveness) được coi là một phẩm chất tích cực và thiết yếu. Nó là động lực thúc đẩy học hỏi, khám phá, đổi mới và tư duy phản biện. Các hệ thống giáo dục thường khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tìm hiểu sâu sắc và không ngừng khám phá thế giới xung quanh, coi đó là nền tảng của sự phát triển cá nhân và tiến bộ xã hội.

Mặt trái của sự tò mò: 'Curiosity killed the cat'

Mặc dù tò mò thường được đánh giá cao, nhưng cũng có một câu thành ngữ tiếng Anh nổi tiếng là 'Curiosity killed the cat' (Sự tò mò giết chết con mèo). Câu này mang ý cảnh báo rằng việc quá tò mò, dò hỏi quá sâu vào những chuyện không liên quan hoặc riêng tư có thể dẫn đến rắc rối, nguy hiểm hoặc gây phiền phức cho bản thân. Nó thể hiện một khía cạnh thận trọng về việc kiểm soát sự tò mò của mình.