(Top Banner Ad)
curmudgeon
C1
noun C1 Tính cách, Xã hội

curmudgeon

UK: /kɜːˈmʌdʒən/ • US: /kərˈmʌdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

người khó tính người càu nhàu ông già/bà già khó tính kẻ khó ưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bad-tempered person, especially an old one.

Vietnamese Meaning

Một người có tính khí xấu, đặc biệt là một người già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's turning into a grumpy old curmudgeon."

    "Ông ta đang trở thành một ông già càu nhàu khó chịu."

  • "The old man was a curmudgeon, always complaining about the noise."

    "Ông già là một người khó chịu, luôn phàn nàn về tiếng ồn."

  • "Despite his curmudgeon exterior, he had a kind heart."

    "Mặc dù vẻ ngoài khó chịu, ông ấy có một trái tim nhân hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curmudgeon Người khó tính, người gắt gỏng, ông già khó ưa.
Adjective curmudgeonly Thuộc về người khó tính; có tính cách gắt gỏng hoặc khó chịu.
Adverb curmudgeonly Một cách gắt gỏng, một cách khó chịu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
Curmudgeon
Possible derivation
Origin unknown; perhaps related to 'corn-mudgin' (a hoarding grain dealer).

Bí ẩn nguồn gốc

Nguồn gốc chính xác của 'curmudgeon' vẫn là một bí ẩn trong giới từ điển học, dù nó đã xuất hiện trong văn bản tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16. Có giả thuyết cho rằng nó có thể xuất phát từ 'cornmudgin', chỉ người buôn bán ngũ cốc xấu tính, hay gắt gỏng.

Sai lầm nổi tiếng

Vào thế kỷ 18, nhà từ điển học nổi tiếng Samuel Johnson đã định nghĩa sai từ này là bắt nguồn từ cụm tiếng Pháp 'cœur méchant' (trái tim độc ác). Mặc dù sai, sự nhầm lẫn này lại rất hợp với bản chất ý nghĩa của từ 'người khó tính'.

Usage Note

Từ 'curmudgeon' mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người thường xuyên càu nhàu, khó chịu và không thân thiện. Nó khác với 'grouch' ở chỗ 'curmudgeon' thường được coi là một đặc điểm tính cách lâu dài, trong khi 'grouch' có thể chỉ là một trạng thái tạm thời. So với 'grump', 'curmudgeon' mang ý nghĩa gay gắt và khó chịu hơn. 'Crank' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ người có những ý tưởng kỳ quặc và khó chịu.

Prepositions

of like

'curmudgeon of a': nhấn mạnh đặc điểm curmudgeon của người đó. 'like a curmudgeon': so sánh ai đó với một curmudgeon, ám chỉ họ đang cư xử như vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curmudgeon (Miêu tả)
  • grumpy a grumpy curmudgeon
    (Một người khó tính hay cắt cớ)
  • old the old curmudgeon
    (Ông già khó tính/khó ưa đó)
  • lovable a lovable curmudgeon
    (Một người khó tính nhưng đáng mến (người có vẻ ngoài gắt gỏng nhưng bên trong tốt bụng))
Verb + curmudgeon (Hành động)
  • act the act the curmudgeon
    (Hành xử như một người khó tính/gắt gỏng)
  • complain like a complain like a curmudgeon
    (Than vãn, càu nhàu như một người khó tính)
Common Phrase (Cụm từ cố định)
  • town the town curmudgeon
    (Người khó tính nhất thị trấn (người mà ai cũng biết vì tính gắt gỏng))

Idioms

  • A curmudgeon with a heart of gold.

    Một người khó tính nhưng có trái tim vàng (chỉ những người hay gắt gỏng nhưng thực chất rất nhân hậu).

    "Don't let his shouting bother you; he's a curmudgeon with a heart of gold."

    (Đừng để việc ông ấy la mắng làm phiền bạn; ông ấy là người có trái tim vàng dù bề ngoài khó tính.)

  • To be the neighborhood curmudgeon.

    Trở thành người khó tính nhất khu phố.

    "Mr. Henderson refuses to lend tools to anyone, always worried about them being broken; he's truly the neighborhood curmudgeon."

    (Ông Henderson từ chối cho bất cứ ai mượn dụng cụ, lúc nào cũng lo lắng chúng bị hỏng; ông ấy thực sự là người khó tính nhất khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curmudgeon

noun
Lật mặt

Một người có tính khí xấu, đặc biệt là một người già.

"He's turning into a grumpy old curmudgeon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor, who is a curmudgeon that always complains about the noise, yelled at the children playing in the street.
Người hàng xóm của tôi, một người khó tính luôn phàn nàn về tiếng ồn, đã mắng những đứa trẻ đang chơi trên đường.
Phủ định
The manager, who many considered a curmudgeon that was never satisfied, wasn't as harsh as everyone expected.
Người quản lý, người mà nhiều người coi là một người khó tính không bao giờ hài lòng, không khắc nghiệt như mọi người mong đợi.
Nghi vấn
Is he the curmudgeon who refuses to participate in any social activities?
Có phải ông ấy là người khó tính từ chối tham gia bất kỳ hoạt động xã hội nào không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor is a true curmudgeon: he yells at kids playing in the street.
Người hàng xóm của tôi là một người khó tính thực sự: ông ấy quát mắng bọn trẻ con chơi trên đường.
Phủ định
He is not a curmudgeon: he always helps people and smiles a lot.
Anh ấy không phải là một người khó tính: anh ấy luôn giúp đỡ mọi người và mỉm cười rất nhiều.
Nghi vấn
Is he a curmudgeon: does he often complain and avoid social gatherings?
Anh ấy có phải là một người khó tính không: anh ấy có thường xuyên phàn nàn và tránh các buổi tụ tập xã hội không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor acts like a curmudgeon.
Người hàng xóm của tôi cư xử như một người khó tính.
Phủ định
She is not a curmudgeon despite her grumpy face.
Cô ấy không phải là một người khó tính mặc dù khuôn mặt cau có.
Nghi vấn
Is he a curmudgeon or just having a bad day?
Anh ấy là một người khó tính hay chỉ là một ngày tồi tệ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a curmudgeon who always complained about the weather.
Ông tôi là một người khó tính, người luôn phàn nàn về thời tiết.
Phủ định
She wasn't a curmudgeon, despite her initial grumpy demeanor.
Cô ấy không phải là một người khó tính, mặc dù vẻ ngoài khó chịu ban đầu của cô ấy.
Nghi vấn
Was he always such a curmudgeon, or did something change him?
Anh ấy luôn khó tính như vậy, hay có điều gì đó đã thay đổi anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curmudgeon".

Nhân vật Scrooge

Nhân vật điển hình nhất cho 'curmudgeon' trong văn hóa phương Tây là Ebenezer Scrooge trong truyện 'A Christmas Carol' của Charles Dickens. Scrooge là một người bủn xỉn, khó tính, ghét Giáng Sinh, nhưng cuối cùng đã học được cách yêu thương và chia sẻ.

Kiểu nhân vật 'Lovable Curmudgeon'

Trong truyền thông hiện đại (phim ảnh, TV series), kiểu nhân vật 'lovable curmudgeon' (người khó tính đáng mến) rất phổ biến. Họ thường gắt gỏng và bi quan, nhưng những hành động của họ lại cho thấy họ quan tâm sâu sắc đến người khác (ví dụ: nhân vật Carl Fredricksen trong phim hoạt hình Up).