(Top Banner Ad)
currency revaluation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

currency revaluation

UK: /ˌkʌrənsi ˌriːvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˌkɜːrənsi ˌriːvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái định giá tiền tệ nâng giá đồng tiền điều chỉnh tăng giá tiền tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the official value of a country's currency in relation to other currencies.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá chính thức của đồng tiền một quốc gia so với các đồng tiền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a currency revaluation to combat inflation."

    "Chính phủ đã công bố việc tăng giá đồng tiền để chống lạm phát."

  • "A currency revaluation can make a country's exports more expensive."

    "Việc tăng giá đồng tiền có thể làm cho hàng xuất khẩu của một quốc gia trở nên đắt đỏ hơn."

  • "The revaluation was intended to reduce the trade surplus."

    "Việc tăng giá nhằm mục đích giảm thặng dư thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revaluation sự định giá lại (thường là tăng giá trị)
Verb revalue định giá lại, làm tăng giá trị
Noun devaluation sự phá giá (trái nghĩa với revaluation)
Verb devalue phá giá, làm giảm giá trị
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run') + re- ('again') + valere ('to be of value')
Old French
corant ('running') + re- + valoir ('to be worth')
Middle English / Modern English
currency ('that which flows/circulates') + revaluation ('the act of valuing again')

Từ 'Dòng chảy' đến 'Dòng tiền'

Từ 'currency' bắt nguồn từ 'currere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chảy' hoặc 'chạy'. Ban đầu, nó mô tả dòng chảy của sông ngòi. Theo thời gian, ý nghĩa này được áp dụng cho sự lưu thông của tiền tệ trong một nền kinh tế, như một 'dòng tiền'. 'Revaluation' có nghĩa là 'định giá lại'. Vì vậy, 'currency revaluation' theo nghĩa đen là 'định giá lại dòng tiền' của một quốc gia.

Usage Note

Sự tăng giá thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương. Nó khác với sự tăng giá do thị trường quyết định (appreciation). Revaluation thường mang tính can thiệp, còn appreciation là phản ứng tự nhiên của thị trường.

Prepositions

of against

Ví dụ: 'revaluation of the currency' (sự tăng giá của đồng tiền), 'revaluation against the dollar' (tăng giá so với đô la). 'Of' chỉ đối tượng được định giá lại. 'Against' chỉ đồng tiền hoặc nhóm tiền tệ làm chuẩn so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + currency revaluation
  • announce a currency revaluation
    (công bố việc định giá lại tiền tệ)
  • implement a currency revaluation
    (thực hiện việc định giá lại tiền tệ)
  • call for a currency revaluation
    (kêu gọi định giá lại tiền tệ)
  • lead to a currency revaluation
    (dẫn đến việc định giá lại tiền tệ)
Adjective + currency revaluation
  • a major currency revaluation
    (một đợt định giá lại tiền tệ lớn)
  • a sudden currency revaluation
    (một đợt định giá lại tiền tệ đột ngột)
  • an upward currency revaluation
    (sự định giá lại tiền tệ theo hướng tăng)
Noun + of/for + currency revaluation
  • the impact of a currency revaluation
    (tác động của việc định giá lại tiền tệ)
  • pressure for a currency revaluation
    (áp lực đòi định giá lại tiền tệ)
  • the timing of a currency revaluation
    (thời điểm định giá lại tiền tệ)

Idioms

  • A revaluation is on the cards.

    Việc định giá lại tiền tệ gần như chắc chắn sẽ xảy ra.

    "Given the strong economic growth, analysts believe a currency revaluation is on the cards for next year."

    (Với sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, các nhà phân tích tin rằng việc định giá lại tiền tệ gần như chắc chắn sẽ xảy ra vào năm tới.)

  • The knock-on effect of a currency revaluation.

    Hiệu ứng/tác động dây chuyền của việc định giá lại tiền tệ.

    "The government is carefully studying the potential knock-on effects of a currency revaluation on the export industry."

    (Chính phủ đang nghiên cứu cẩn thận các tác động dây chuyền tiềm tàng của việc định giá lại tiền tệ đối với ngành công nghiệp xuất khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency revaluation

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá chính thức của đồng tiền một quốc gia so với các đồng tiền khác.

"The government announced a currency revaluation to combat inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency revaluation".

Hiệp định Plaza 1985

Đây là một ví dụ lịch sử nổi tiếng về sự can thiệp phối hợp vào thị trường tiền tệ. Năm 1985, 5 cường quốc kinh tế (Mỹ, Nhật, Tây Đức, Anh, Pháp) đã ký Hiệp định Plaza để cố ý làm giảm giá trị của đồng đô la Mỹ so với đồng yên Nhật và mác Đức. Mục đích là để giúp giảm thâm hụt thương mại khổng lồ của Mỹ. Đối với Nhật và Đức, đây là một đợt 'currency revaluation' quy mô lớn, làm đồng tiền của họ mạnh lên đáng kể.

Cuộc tranh luận về đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc

Trong nhiều thập kỷ, các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã cáo buộc Trung Quốc cố tình giữ giá đồng Nhân dân tệ (yuan) ở mức thấp để làm cho hàng hóa xuất khẩu của họ rẻ hơn. Áp lực quốc tế yêu cầu Trung Quốc 'revalue' (định giá lại) đồng tiền của mình đã trở thành một chủ đề chính trong chính trị và kinh tế toàn cầu, cho thấy 'currency revaluation' không chỉ là một quyết định kinh tế mà còn là một công cụ chính trị.