(Top Banner Ad)
revaluation
C1
noun C1 Kinh tế

revaluation

UK: /riːˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /riːˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nâng giá tiền tệ sự định giá lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the value of a currency relative to other currencies.

Vietnamese Meaning

Sự nâng giá, sự định giá lại (thường là tiền tệ) so với các loại tiền tệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a revaluation of the national currency."

    "Chính phủ đã công bố việc nâng giá đồng nội tệ."

  • "The revaluation of the yen had a significant impact on Japanese exports."

    "Việc nâng giá đồng yên đã có tác động đáng kể đến xuất khẩu của Nhật Bản."

  • "The company underwent a revaluation of its brand assets."

    "Công ty đã trải qua quá trình đánh giá lại giá trị tài sản thương hiệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revalue định giá lại, đánh giá lại
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb value định giá, coi trọng
Noun value giá trị, sự đáng giá
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý báu
Verb devalue giảm giá trị, phá giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
valere
Old French
value
English
value
English
valuation
English
revaluation

Định Giá Lại Từ Đâu?

Từ 'revaluation' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và danh từ 'valuation' (nghĩa là 'sự định giá'). 'Valuation' lại có nguồn gốc từ từ 'value' (giá trị) trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'value' và xa hơn là từ gốc Latin 'valere' có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Vậy, 'revaluation' đơn giản có nghĩa là 'sự định giá lại'.

Usage Note

Revaluation thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và tài chính quốc tế. Nó thể hiện một quyết định chính sách có chủ ý của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương, trái ngược với sự tăng giá tự nhiên do cung và cầu trên thị trường ngoại hối. Khác với 'devaluation' (phá giá), 'revaluation' làm cho hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia đắt hơn đối với người mua nước ngoài và hàng hóa nhập khẩu rẻ hơn đối với người dân trong nước.

Prepositions

of against

‘Revaluation of’ đề cập đến hành động nâng giá một loại tiền tệ. Ví dụ: ‘The revaluation of the yuan’. ‘Revaluation against’ đề cập đến sự so sánh với một loại tiền tệ khác. Ví dụ: ‘The revaluation of the dollar against the euro’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revaluation
  • significant significant revaluation
    (sự định giá lại đáng kể)
  • major major revaluation
    (sự định giá lại lớn)
  • positive positive revaluation
    (sự định giá lại tích cực)
  • annual annual revaluation
    (sự định giá lại hàng năm)
  • general general revaluation
    (sự định giá lại chung)
Noun + revaluation (acting adjectivally)
  • currency currency revaluation
    (sự tái định giá tiền tệ)
  • asset asset revaluation
    (sự tái định giá tài sản)
  • property property revaluation
    (sự tái định giá bất động sản)
Verb + revaluation
  • undergo undergo a revaluation
    (trải qua sự định giá lại)
  • cause cause a revaluation
    (gây ra sự định giá lại)
  • mandate mandate a revaluation
    (yêu cầu/chỉ thị định giá lại)
  • announce announce a revaluation
    (công bố sự định giá lại)

Idioms

  • currency revaluation

    sự tái định giá tiền tệ (nâng giá trị đồng tiền một quốc gia so với các đồng tiền khác)

    "The government announced a currency revaluation to combat inflation."

    (Chính phủ công bố tái định giá tiền tệ để chống lạm phát.)

  • asset revaluation

    sự tái định giá tài sản (điều chỉnh giá trị tài sản trên sổ sách kế toán để phản ánh giá trị thị trường hiện tại)

    "Many companies undertake asset revaluation to reflect fair market value."

    (Nhiều công ty thực hiện tái định giá tài sản để phản ánh giá trị thị trường hợp lý.)

  • revaluation reserve

    quỹ thặng dư đánh giá lại (một khoản mục trong vốn chủ sở hữu, ghi nhận lợi nhuận chưa thực hiện từ việc tái định giá tài sản)

    "The revaluation reserve increased after the property prices surged."

    (Quỹ thặng dư đánh giá lại tăng lên sau khi giá bất động sản tăng vọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revaluation

noun
Lật mặt

Sự nâng giá, sự định giá lại (thường là tiền tệ) so với các loại tiền tệ khác.

"The government announced a revaluation of the national currency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided on a revaluation of its assets.
Công ty đã quyết định tái định giá tài sản của mình.
Phủ định
There wasn't a revaluation of the currency this year.
Không có sự tái định giá tiền tệ trong năm nay.
Nghi vấn
When did the revaluation of the property occur?
Khi nào thì việc tái định giá tài sản diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revaluation".

Tái Định Giá Tiền Tệ và Nền Kinh Tế

Trong kinh tế học, việc tái định giá tiền tệ (currency revaluation) của một quốc gia có thể mang lại những tác động lớn. Nếu một đồng tiền được định giá lại cao hơn, hàng hóa nhập khẩu sẽ rẻ hơn, nhưng hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó lại trở nên đắt đỏ hơn trên thị trường quốc tế, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Điều này thường là một động thái chiến lược của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương để ổn định kinh tế hoặc kiểm soát lạm phát.

Tái Định Giá Tài Sản và Thuế Đất

Ở nhiều nước phương Tây, chính quyền địa phương thường xuyên thực hiện tái định giá bất động sản (property revaluation) để xác định giá trị thị trường hiện tại của nhà cửa và đất đai. Giá trị này sau đó được dùng làm cơ sở để tính thuế tài sản (property tax). Việc tái định giá có thể dẫn đến tăng hoặc giảm thuế mà người dân phải đóng, đôi khi gây ra tranh cãi hoặc gánh nặng tài chính cho chủ sở hữu tài sản.