current affairs program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A television or radio program that discusses current political and social issues.
Vietnamese Meaning
Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh thảo luận về các vấn đề chính trị và xã hội hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current affairs program investigated the government's new economic policy."
"Chương trình thời sự đã điều tra chính sách kinh tế mới của chính phủ."
-
"She watches a current affairs program every evening to stay informed."
"Cô ấy xem một chương trình thời sự mỗi tối để cập nhật thông tin."
-
"The program featured a debate on the controversial new law."
"Chương trình có một cuộc tranh luận về luật mới gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | currently | hiện tại, bây giờ |
| Noun | currency | tiền tệ (cũng có nghĩa là sự phổ biến, sự thịnh hành) |
| Noun | programmer | lập trình viên |
| Noun | programming | việc lập trình, việc lên chương trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chương trình này thường có các cuộc phỏng vấn, báo cáo và phân tích về các sự kiện gần đây. Khác với chương trình tin tức thông thường, 'current affairs program' đi sâu hơn vào việc phân tích và giải thích các sự kiện, thay vì chỉ tường thuật lại chúng. Nó cũng khác với 'documentary' (phim tài liệu) vì thường tập trung vào các sự kiện đang diễn ra và có tính thời sự cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch a current affairs program (xem một chương trình thời sự)
-
present a current affairs program (dẫn một chương trình thời sự)
-
broadcast a current affairs program (phát sóng một chương trình thời sự)
-
produce a current affairs program (sản xuất một chương trình thời sự)
-
popular current affairs program (chương trình thời sự nổi tiếng/phổ biến)
-
weekly current affairs program (chương trình thời sự hàng tuần)
-
hard-hitting current affairs program (chương trình thời sự gai góc, chính luận sâu sắc)
-
investigative current affairs program (chương trình thời sự điều tra)
Idioms
-
to be in the loop
Nắm bắt được thông tin, được cập nhật tình hình.
"If you want to be in the loop on politics, you should watch a good current affairs program."
(Nếu bạn muốn nắm bắt tình hình chính trị, bạn nên xem một chương trình thời sự hay.)
-
to have one's finger on the pulse
Luôn cập nhật và nhận thức được những diễn biến hoặc xu hướng mới nhất.
"The host of that current affairs program really has her finger on the pulse of the nation."
(Người dẫn chương trình thời sự đó thực sự nắm rất rõ mạch đập của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current affairs program
nounMột chương trình truyền hình hoặc phát thanh thảo luận về các vấn đề chính trị và xã hội hiện tại.
"The current affairs program investigated the government's new economic policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current affairs program".
