(Top Banner Ad)
current affairs program
B2
noun B2 Chính trị, Truyền thông, Tin tức

current affairs program

UK: /ˈkʌrənt əˈfeəz ˈprəʊɡræm/ • US: /ˈkɜːrənt əˈferz ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình thời sự chương trình bình luận thời sự bản tin thời sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television or radio program that discusses current political and social issues.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh thảo luận về các vấn đề chính trị và xã hội hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current affairs program investigated the government's new economic policy."

    "Chương trình thời sự đã điều tra chính sách kinh tế mới của chính phủ."

  • "She watches a current affairs program every evening to stay informed."

    "Cô ấy xem một chương trình thời sự mỗi tối để cập nhật thông tin."

  • "The program featured a debate on the controversial new law."

    "Chương trình có một cuộc tranh luận về luật mới gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently hiện tại, bây giờ
Noun currency tiền tệ (cũng có nghĩa là sự phổ biến, sự thịnh hành)
Noun programmer lập trình viên
Noun programming việc lập trình, việc lên chương trình

Synonyms

news program (chương trình tin tức)public affairs program (chương trình về các vấn đề công cộng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run')
Old French
corant ('running')
Middle English
curraunt ('current')
Latin
ad facere ('to do to')
Old French
afaire ('business, matter')
Greek
programma ('public notice')
English
current affairs program

Dòng chảy của thời gian

Từ 'current' ban đầu dùng để chỉ dòng chảy của sông. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ 'dòng chảy' của thời gian, ám chỉ những gì đang xảy ra ở thời điểm hiện tại.

Những việc cần làm

Từ 'affairs' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'à faire', có nghĩa là 'những việc cần làm' hoặc 'công việc'. Vì vậy, 'current affairs' có nghĩa đen là 'những công việc của hiện tại'.

Thông báo công khai

Từ 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là một thông báo được viết ra để công bố cho mọi người. Ngày nay, nó mang nghĩa là một lịch trình hoặc một buổi phát sóng được lên kế hoạch trước.

Usage Note

Chương trình này thường có các cuộc phỏng vấn, báo cáo và phân tích về các sự kiện gần đây. Khác với chương trình tin tức thông thường, 'current affairs program' đi sâu hơn vào việc phân tích và giải thích các sự kiện, thay vì chỉ tường thuật lại chúng. Nó cũng khác với 'documentary' (phim tài liệu) vì thường tập trung vào các sự kiện đang diễn ra và có tính thời sự cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + current affairs program
  • watch a current affairs program
    (xem một chương trình thời sự)
  • present a current affairs program
    (dẫn một chương trình thời sự)
  • broadcast a current affairs program
    (phát sóng một chương trình thời sự)
  • produce a current affairs program
    (sản xuất một chương trình thời sự)
Adjective + current affairs program
  • popular current affairs program
    (chương trình thời sự nổi tiếng/phổ biến)
  • weekly current affairs program
    (chương trình thời sự hàng tuần)
  • hard-hitting current affairs program
    (chương trình thời sự gai góc, chính luận sâu sắc)
  • investigative current affairs program
    (chương trình thời sự điều tra)

Idioms

  • to be in the loop

    Nắm bắt được thông tin, được cập nhật tình hình.

    "If you want to be in the loop on politics, you should watch a good current affairs program."

    (Nếu bạn muốn nắm bắt tình hình chính trị, bạn nên xem một chương trình thời sự hay.)

  • to have one's finger on the pulse

    Luôn cập nhật và nhận thức được những diễn biến hoặc xu hướng mới nhất.

    "The host of that current affairs program really has her finger on the pulse of the nation."

    (Người dẫn chương trình thời sự đó thực sự nắm rất rõ mạch đập của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current affairs program

noun
Lật mặt

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh thảo luận về các vấn đề chính trị và xã hội hiện tại.

"The current affairs program investigated the government's new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current affairs program".

Vai trò của Truyền hình Công cộng (Public Broadcasting)

Ở nhiều nước phương Tây, các đài truyền hình công cộng như BBC (Anh) hay PBS (Mỹ) đóng vai trò rất quan trọng. Họ được tài trợ bởi công chúng và hoạt động độc lập với chính phủ, với mục tiêu cung cấp các chương trình thời sự sâu sắc, khách quan, không bị chi phối bởi lợi nhuận quảng cáo.

Báo chí Điều tra và Vai trò 'Người Canh gác' (Watchdog)

Nhiều chương trình thời sự nổi tiếng ở phương Tây tự coi mình là 'người canh gác' cho xã hội, có nhiệm vụ giám sát và chất vấn những người có quyền lực (chính phủ, tập đoàn). Các chương trình như '60 Minutes' (Mỹ) hay 'Panorama' (Anh) nổi tiếng với các phóng sự điều tra phanh phui nhiều vụ bê bối, tạo ra những thay đổi lớn trong xã hội.