news program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình được lên lịch thường xuyên để đưa tin về các sự kiện hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I watched a news program on CNN last night."
"Tôi đã xem một chương trình tin tức trên CNN tối qua."
-
"The news program was interrupted by a special bulletin."
"Chương trình tin tức bị gián đoạn bởi một bản tin đặc biệt."
-
"She anchors a popular news program."
"Cô ấy là người dẫn chương trình cho một chương trình tin tức nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | news | tin tức, bản tin |
| Noun | program | chương trình (ví dụ: chương trình truyền hình, máy tính) |
| Noun | newscaster | phát thanh viên, người đọc tin tức trên truyền hình/đài |
| Adjective | newsworthy | đáng đưa tin, có giá trị tin tức |
| Noun | broadcaster | đài truyền hình/phát thanh, người phát sóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình tin tức được phát sóng trên truyền hình hoặc radio, tập trung vào các sự kiện thời sự và tin tức nóng hổi. Nó nhấn mạnh tính chất định kỳ và được lên lịch của chương trình. So với 'news report', 'news program' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều bản tin và phân tích chuyên sâu hơn.
Prepositions
'- on a news program' chỉ kênh phát sóng hoặc nền tảng mà chương trình được trình chiếu. '- about' được dùng để chỉ chủ đề mà chương trình tin tức đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily news program (chương trình tin tức hàng ngày)
-
evening evening news program (chương trình tin tức buổi tối)
-
local local news program (chương trình tin tức địa phương)
-
live live news program (chương trình tin tức trực tiếp)
-
watch watch a news program (xem một chương trình tin tức)
-
host host a news program (dẫn chương trình tin tức)
-
broadcast broadcast a news program (phát sóng một chương trình tin tức)
-
produce produce a news program (sản xuất một chương trình tin tức)
-
covers The news program covers various topics. (Chương trình tin tức bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.)
-
features This news program features in-depth reports. (Chương trình tin tức này có các phóng sự chuyên sâu.)
Idioms
-
catch the news program
xem chương trình tin tức (thường là xem vào giờ phát sóng)
"Did you catch the news program last night? There was an important report."
(Tối qua bạn có xem chương trình tin tức không? Có một phóng sự quan trọng đấy.)
-
tune into a news program
bật (radio/TV) để xem/nghe chương trình tin tức
"Many people tune into the evening news program to stay informed."
(Nhiều người bật chương trình tin tức buổi tối để cập nhật thông tin.)
-
a staple news program
một chương trình tin tức quen thuộc/truyền thống (thường xuyên được theo dõi)
"For many families, the 6 o'clock news program is a staple of their evening routine."
(Đối với nhiều gia đình, chương trình tin tức lúc 6 giờ tối là một phần quen thuộc trong thói quen buổi tối của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
news program
Danh từMột chương trình phát thanh hoặc truyền hình được lên lịch thường xuyên để đưa tin về các sự kiện hiện tại.
"I watched a news program on CNN last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news program".
