current era
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The present period of time.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ hiện tại; giai đoạn hiện nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are living in the current era of technological advancement."
"Chúng ta đang sống trong thời kỳ hiện tại của sự tiến bộ công nghệ."
-
"The problems of the current era are complex and require innovative solutions."
"Những vấn đề của thời kỳ hiện tại rất phức tạp và đòi hỏi các giải pháp sáng tạo."
-
"Many historians study the current era to understand the roots of contemporary issues."
"Nhiều nhà sử học nghiên cứu thời kỳ hiện tại để hiểu rõ nguồn gốc của các vấn đề đương thời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "current era" thường được sử dụng để chỉ thời đại đang diễn ra, có thể liên quan đến các sự kiện, xu hướng và công nghệ đương thời. Nó nhấn mạnh tính hiện tại và sự liên quan của các vấn đề đang được đề cập. Khác với "modern era" (thời đại hiện đại) có thể bao gồm một khoảng thời gian rộng hơn, "current era" tập trung vào thời điểm hiện tại và tương lai gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital the digital current era (kỷ nguyên số hiện nay)
-
globalized a globalized current era (một kỷ nguyên toàn cầu hóa hiện tại)
-
modern the modern current era (thời đại hiện đại ngày nay)
-
define define the current era (định nghĩa kỷ nguyên hiện tại)
-
shape shape our current era (nhào nặn/hình thành nên kỷ nguyên hiện tại của chúng ta)
-
navigate navigate the current era (định hướng trong kỷ nguyên hiện nay)
Idioms
-
Common Era (C.E.)
Công nguyên
"We are living in the 21st century of the Common Era."
(Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21 của Công nguyên.)
-
The spirit of the current era
Tinh thần của thời đại hiện nay (Zeitgeist)
"Sustainability has become the spirit of the current era."
(Sự bền vững đã trở thành tinh thần của thời đại hiện nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current era
Cụm danh từThời kỳ hiện tại; giai đoạn hiện nay.
"We are living in the current era of technological advancement."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Technology defines progress in the current era. |
Công nghệ định nghĩa sự tiến bộ trong kỷ nguyên hiện tại. |
| Phủ định | Many people do not fully understand the complexities of the current era. |
Nhiều người không hoàn toàn hiểu được sự phức tạp của kỷ nguyên hiện tại. |
| Nghi vấn | Does artificial intelligence dominate discussions about the current era? |
Trí tuệ nhân tạo có thống trị các cuộc thảo luận về kỷ nguyên hiện tại không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many technological advancements are being introduced in the current era. |
Nhiều tiến bộ công nghệ đang được giới thiệu trong kỷ nguyên hiện tại. |
| Phủ định | Traditional customs are not being forgotten in the current era. |
Các phong tục truyền thống không bị lãng quên trong kỷ nguyên hiện tại. |
| Nghi vấn | Is misinformation being spread rampantly in the current era? |
Thông tin sai lệch có đang lan tràn trong kỷ nguyên hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current era".
