(Top Banner Ad)
current era
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

current era

UK: /ˈkʌrənt ˈɪərə/ • US: /ˈkɜːrənt ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại hiện nay giai đoạn hiện tại thời kỳ đương thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present period of time.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hiện tại; giai đoạn hiện nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are living in the current era of technological advancement."

    "Chúng ta đang sống trong thời kỳ hiện tại của sự tiến bộ công nghệ."

  • "The problems of the current era are complex and require innovative solutions."

    "Những vấn đề của thời kỳ hiện tại rất phức tạp và đòi hỏi các giải pháp sáng tạo."

  • "Many historians study the current era to understand the roots of contemporary issues."

    "Nhiều nhà sử học nghiên cứu thời kỳ hiện tại để hiểu rõ nguồn gốc của các vấn đề đương thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently hiện tại, hiện nay
Noun currency tiền tệ hoặc sự phổ biến/lưu hành
Noun era kỷ nguyên, thời đại
Adjective epochal mang tính thời đại, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Latin
currere / aera
Old French
corant
Middle English
curraunt / era
Modern English
current era

Dòng chảy và Những con số

Từ 'current' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy', gợi hình ảnh thời gian như một dòng nước đang trôi. 'Era' vốn từ 'aera' trong tiếng Latin, ám chỉ những quân bài hoặc đồng tiền dùng để tính toán. Ghép lại, 'current era' mô tả một khoảng thời gian xác định đang 'chạy' hoặc đang diễn ra trong dòng lịch sử.

Usage Note

Cụm từ "current era" thường được sử dụng để chỉ thời đại đang diễn ra, có thể liên quan đến các sự kiện, xu hướng và công nghệ đương thời. Nó nhấn mạnh tính hiện tại và sự liên quan của các vấn đề đang được đề cập. Khác với "modern era" (thời đại hiện đại) có thể bao gồm một khoảng thời gian rộng hơn, "current era" tập trung vào thời điểm hiện tại và tương lai gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current era
  • digital the digital current era
    (kỷ nguyên số hiện nay)
  • globalized a globalized current era
    (một kỷ nguyên toàn cầu hóa hiện tại)
  • modern the modern current era
    (thời đại hiện đại ngày nay)
Verb + current era
  • define define the current era
    (định nghĩa kỷ nguyên hiện tại)
  • shape shape our current era
    (nhào nặn/hình thành nên kỷ nguyên hiện tại của chúng ta)
  • navigate navigate the current era
    (định hướng trong kỷ nguyên hiện nay)

Idioms

  • Common Era (C.E.)

    Công nguyên

    "We are living in the 21st century of the Common Era."

    (Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21 của Công nguyên.)

  • The spirit of the current era

    Tinh thần của thời đại hiện nay (Zeitgeist)

    "Sustainability has become the spirit of the current era."

    (Sự bền vững đã trở thành tinh thần của thời đại hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current era

Cụm danh từ
Lật mặt

Thời kỳ hiện tại; giai đoạn hiện nay.

"We are living in the current era of technological advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology defines progress in the current era.
Công nghệ định nghĩa sự tiến bộ trong kỷ nguyên hiện tại.
Phủ định
Many people do not fully understand the complexities of the current era.
Nhiều người không hoàn toàn hiểu được sự phức tạp của kỷ nguyên hiện tại.
Nghi vấn
Does artificial intelligence dominate discussions about the current era?
Trí tuệ nhân tạo có thống trị các cuộc thảo luận về kỷ nguyên hiện tại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many technological advancements are being introduced in the current era.
Nhiều tiến bộ công nghệ đang được giới thiệu trong kỷ nguyên hiện tại.
Phủ định
Traditional customs are not being forgotten in the current era.
Các phong tục truyền thống không bị lãng quên trong kỷ nguyên hiện tại.
Nghi vấn
Is misinformation being spread rampantly in the current era?
Thông tin sai lệch có đang lan tràn trong kỷ nguyên hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current era".

C.E. thay thế cho A.D.

Trong giới học thuật phương Tây, 'Common Era' (C.E. - Kỷ nguyên chung) ngày càng được ưu tiên sử dụng thay cho 'Anno Domini' (A.D. - Sau Công nguyên) để mang tính trung lập về tôn giáo, dù cả hai đều chỉ cùng một mốc thời gian.

Sự chuyển mình công nghệ

Khái niệm 'current era' thường gắn liền với Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, phản ánh sự thay đổi chóng mặt của xã hội loài người so với các kỷ nguyên trước.