(Top Banner Ad)
present time
A2
Danh từ A2 Chung

present time

UK: /ˈpreznt taɪm/ • US: /ˈprezənt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm hiện tại hiện tại lúc này bây giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time that is happening now; the current moment.

Vietnamese Meaning

Thời điểm hiện tại; khoảnh khắc đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am very busy at the present time."

    "Tôi đang rất bận vào thời điểm hiện tại."

  • "We are living in the present time."

    "Chúng ta đang sống trong thời điểm hiện tại."

  • "The present time is very challenging."

    "Thời điểm hiện tại rất nhiều thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present Thời điểm hiện tại, món quà
Adjective present Hiện tại, có mặt
Adverb presently Hiện tại, chẳng bao lâu nữa
Noun presence Sự hiện diện
Noun time Thời gian, khoảng thời gian
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Noun timing Sự tính toán thời gian, thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens
Old French
present
Middle English
present
Proto-Germanic
*tīmaz
Old English
tīma
Middle English
time

Nguồn gốc 'present time'

Cụm từ 'present time' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'present' (hiện tại, có mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesens', nghĩa là 'hiện diện, có mặt ở đây'. Từ 'time' (thời gian) có gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự liên tục của các khoảnh khắc. Khi kết hợp lại, 'present time' mô tả chính xác khoảnh khắc đang xảy ra, 'thời điểm hiện tại' mà chúng ta đang sống và trải nghiệm.

Usage Note

"Present time" dùng để chỉ khoảng thời gian đang diễn ra, không bao gồm quá khứ hay tương lai. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thực tế. Có thể thay thế bằng "now", "at the moment", "currently", nhưng "present time" trang trọng hơn một chút.

Prepositions

at in

Khi sử dụng "at the present time", nó thường diễn tả một tình huống tạm thời. Ví dụ: "At the present time, we are experiencing some technical difficulties." Khi sử dụng "in the present time", nó diễn tả một sự thật chung chung hoặc một điều đang xảy ra trong thời điểm hiện tại. Ví dụ: "In the present time, technology is advancing rapidly."

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + present time
  • at at the present time
    (vào thời điểm hiện tại, ngay lúc này)
  • for for the present time
    (tạm thời, cho đến hiện tại)
  • in in the present time
    (trong thời điểm hiện tại, ở hiện tại)
Verb + present time
  • focus on focus on the present time
    (tập trung vào hiện tại)
  • live in live in the present time
    (sống ở hiện tại)

Idioms

  • at the present time

    Hiện tại; vào lúc này (thường dùng để nhấn mạnh hoặc trong văn phong trang trọng)

    "At the present time, we are not hiring new staff."

    (Vào thời điểm hiện tại, chúng tôi chưa tuyển thêm nhân sự mới.)

  • for the present time

    Tạm thời; cho đến bây giờ (ám chỉ một sự sắp xếp hoặc tình trạng không cố định)

    "We'll use this office for the present time until the new building is ready."

    (Chúng ta sẽ sử dụng văn phòng này tạm thời cho đến khi tòa nhà mới sẵn sàng.)

  • the present time and age

    Thời đại hiện nay; thời đại đương đại

    "In the present time and age, technology plays a crucial role in education."

    (Trong thời đại hiện nay, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present time

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm hiện tại; khoảnh khắc đang diễn ra.

"I am very busy at the present time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the present time were less stressful.
Tôi ước thời điểm hiện tại bớt căng thẳng hơn.
Phủ định
If only I didn't have to work so hard at the present time.
Giá mà tôi không phải làm việc vất vả như vậy vào thời điểm hiện tại.
Nghi vấn
If only the present time could offer more opportunities, wouldn't that be great?
Giá mà thời điểm hiện tại có thể mang lại nhiều cơ hội hơn, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present time".

Sống trong khoảnh khắc hiện tại (Mindfulness)

Trong nhiều triết lý phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong phong trào chánh niệm (mindfulness), việc tập trung và sống trọn vẹn trong 'present time' (khoảnh khắc hiện tại) được coi là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và giảm căng thẳng. Nó khuyến khích con người không quá lo lắng về quá khứ hay tương lai, mà hãy chú tâm vào những gì đang diễn ra.

Carpe Diem - Nắm bắt từng ngày

Cụm từ Latin 'Carpe Diem', thường được dịch là 'Seize the day' (nắm bắt từng ngày), là một khái niệm văn hóa phổ biến ở phương Tây. Nó khuyến khích mọi người tận dụng tối đa 'present time' của mình, sống hết mình và không trì hoãn những điều quan trọng, phản ánh giá trị của việc trân trọng thời điểm hiện tại.