modern-day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the present time; contemporary.
Vietnamese Meaning
Thuộc về thời điểm hiện tại; đương thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern-day technology has transformed the way we communicate."
"Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."
-
"The modern-day challenges facing educators are complex."
"Những thách thức hiện nay mà các nhà giáo dục phải đối mặt rất phức tạp."
-
"Modern-day medicine has made significant advances in treating diseases."
"Y học hiện đại đã có những tiến bộ đáng kể trong việc điều trị bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'modern-day' thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đang tồn tại hoặc xảy ra trong thời đại ngày nay, thường để so sánh với quá khứ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'modern' hoặc 'contemporary'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hero a modern-day hero (một người hùng thời hiện đại)
-
challenges modern-day challenges (những thách thức của thời hiện đại)
-
slavery modern-day slavery (nô lệ thời hiện đại (ám chỉ các hình thức bóc lột sức lao động trá hình, như buôn người))
-
technologies modern-day technologies (các công nghệ hiện đại)
-
equivalent a modern-day equivalent (một thứ tương đương trong thời hiện đại)
Idioms
-
a modern-day classic
một tác phẩm kinh điển của thời hiện đại (một tác phẩm mới nhưng đã được công nhận giá trị lâu dài)
"Despite being released recently, the film is already considered a modern-day classic."
(Mặc dù mới ra mắt gần đây, bộ phim đã được coi là một tác phẩm kinh điển của thời hiện đại.)
-
a modern-day miracle
một phép màu thời hiện đại (một sự kiện đáng kinh ngạc, khó tin xảy ra trong thời nay)
"The rapid recovery of the patient was nothing short of a modern-day miracle."
(Sự phục hồi nhanh chóng của bệnh nhân đúng là một phép màu thời hiện đại.)
-
a modern-day Robin Hood
một Robin Hood thời hiện đại (người lấy của người giàu chia cho người nghèo trong bối cảnh ngày nay)
"The hacker was dubbed a modern-day Robin Hood for exposing corporate corruption."
(Tin tặc đó được mệnh danh là Robin Hood thời hiện đại vì đã phanh phui nạn tham nhũng của các tập đoàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern-day
AdjectiveThuộc về thời điểm hiện tại; đương thời.
"Modern-day technology has transformed the way we communicate."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modern-day technology is transforming the way we live. |
Công nghệ hiện đại đang thay đổi cách chúng ta sống. |
| Phủ định | Modern-day problems aren't always easy to solve. |
Những vấn đề hiện đại không phải lúc nào cũng dễ giải quyết. |
| Nghi vấn | Is modern-day art always understandable? |
Nghệ thuật hiện đại có phải lúc nào cũng dễ hiểu không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Technology has played a significant role in shaping modern-day communication. |
Công nghệ đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình giao tiếp hiện đại. |
| Phủ định | Governments have not always addressed the challenges of modern-day society effectively. |
Các chính phủ không phải lúc nào cũng giải quyết hiệu quả những thách thức của xã hội hiện đại. |
| Nghi vấn | Has the education system adapted to the needs of modern-day students? |
Hệ thống giáo dục đã thích ứng với nhu cầu của học sinh thời nay chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I lived in a world where modern-day problems didn't exist. |
Tôi ước tôi sống trong một thế giới nơi những vấn đề thời nay không tồn tại. |
| Phủ định | If only modern-day technology weren't so distracting. |
Ước gì công nghệ hiện đại không gây xao nhãng đến vậy. |
| Nghi vấn | If only modern-day medicine could cure all diseases, wouldn't that be amazing? |
Ước gì y học hiện đại có thể chữa khỏi mọi bệnh tật, chẳng phải sẽ tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern-day".
