(Top Banner Ad)
modern-day
B2
Adjective B2 Tổng quát

modern-day

UK: /ˈmɒdən deɪ/ • US: /ˈmɑːdərn deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hiện nay ngày nay thời nay đương đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the present time; contemporary.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thời điểm hiện tại; đương thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern-day technology has transformed the way we communicate."

    "Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "The modern-day challenges facing educators are complex."

    "Những thách thức hiện nay mà các nhà giáo dục phải đối mặt rất phức tạp."

  • "Modern-day medicine has made significant advances in treating diseases."

    "Y học hiện đại đã có những tiến bộ đáng kể trong việc điều trị bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Noun modernity tính hiện đại, sự tân tiến
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernization sự hiện đại hóa, công cuộc cải cách
Noun day ngày, ban ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Middle English
day
English
modern-day (compound, c. 19th Century)

Nguồn gốc của 'modern-day'

Cụm từ 'modern-day' là một tính từ ghép được tạo thành từ hai từ 'modern' và 'day'. 'Modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modernus' (hiện đại, của thời điểm hiện tại), từ 'modo' (vừa mới đây). 'Day' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dæg' (ngày). Khi kết hợp, 'modern-day' nhấn mạnh rằng một điều gì đó thuộc về hoặc có liên quan đến thời điểm hiện tại, phân biệt với quá khứ. Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 19 để mô tả một phiên bản hoặc hiện thân đương đại của một khái niệm cũ.

Usage Note

Tính từ 'modern-day' thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đang tồn tại hoặc xảy ra trong thời đại ngày nay, thường để so sánh với quá khứ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'modern' hoặc 'contemporary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (modern-day bổ nghĩa cho danh từ)
  • hero a modern-day hero
    (một người hùng thời hiện đại)
  • challenges modern-day challenges
    (những thách thức của thời hiện đại)
  • slavery modern-day slavery
    (nô lệ thời hiện đại (ám chỉ các hình thức bóc lột sức lao động trá hình, như buôn người))
  • technologies modern-day technologies
    (các công nghệ hiện đại)
  • equivalent a modern-day equivalent
    (một thứ tương đương trong thời hiện đại)

Idioms

  • a modern-day classic

    một tác phẩm kinh điển của thời hiện đại (một tác phẩm mới nhưng đã được công nhận giá trị lâu dài)

    "Despite being released recently, the film is already considered a modern-day classic."

    (Mặc dù mới ra mắt gần đây, bộ phim đã được coi là một tác phẩm kinh điển của thời hiện đại.)

  • a modern-day miracle

    một phép màu thời hiện đại (một sự kiện đáng kinh ngạc, khó tin xảy ra trong thời nay)

    "The rapid recovery of the patient was nothing short of a modern-day miracle."

    (Sự phục hồi nhanh chóng của bệnh nhân đúng là một phép màu thời hiện đại.)

  • a modern-day Robin Hood

    một Robin Hood thời hiện đại (người lấy của người giàu chia cho người nghèo trong bối cảnh ngày nay)

    "The hacker was dubbed a modern-day Robin Hood for exposing corporate corruption."

    (Tin tặc đó được mệnh danh là Robin Hood thời hiện đại vì đã phanh phui nạn tham nhũng của các tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern-day

Adjective
Lật mặt

Thuộc về thời điểm hiện tại; đương thời.

"Modern-day technology has transformed the way we communicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern-day technology is transforming the way we live.
Công nghệ hiện đại đang thay đổi cách chúng ta sống.
Phủ định
Modern-day problems aren't always easy to solve.
Những vấn đề hiện đại không phải lúc nào cũng dễ giải quyết.
Nghi vấn
Is modern-day art always understandable?
Nghệ thuật hiện đại có phải lúc nào cũng dễ hiểu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology has played a significant role in shaping modern-day communication.
Công nghệ đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình giao tiếp hiện đại.
Phủ định
Governments have not always addressed the challenges of modern-day society effectively.
Các chính phủ không phải lúc nào cũng giải quyết hiệu quả những thách thức của xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Has the education system adapted to the needs of modern-day students?
Hệ thống giáo dục đã thích ứng với nhu cầu của học sinh thời nay chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived in a world where modern-day problems didn't exist.
Tôi ước tôi sống trong một thế giới nơi những vấn đề thời nay không tồn tại.
Phủ định
If only modern-day technology weren't so distracting.
Ước gì công nghệ hiện đại không gây xao nhãng đến vậy.
Nghi vấn
If only modern-day medicine could cure all diseases, wouldn't that be amazing?
Ước gì y học hiện đại có thể chữa khỏi mọi bệnh tật, chẳng phải sẽ tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern-day".

So sánh quá khứ và hiện tại

Cụm từ 'modern-day' thường được dùng để so sánh hoặc đánh giá một điều gì đó trong bối cảnh hiện tại so với những gì đã từng tồn tại hoặc được hiểu trong quá khứ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt, sự tiến hóa hoặc sự tái diễn của các khái niệm, vai trò, hoặc hiện tượng qua thời gian. Ví dụ, một 'modern-day prophet' là người có tầm nhìn xa trông rộng trong thời đại ngày nay, tương tự như các nhà tiên tri ngày xưa.

Ảnh hưởng của công nghệ và sự thay đổi xã hội

Trong thời đại công nghệ số và sự phát triển không ngừng của xã hội, 'modern-day' còn gợi lên những tác động sâu sắc mà công nghệ và các xu hướng xã hội mới mang lại cho cuộc sống hàng ngày. Nó có thể ám chỉ đến những vấn đề, giải pháp, hoặc hiện tượng đặc trưng chỉ xuất hiện hoặc trở nên nổi bật trong kỷ nguyên hiện tại, khác biệt hoàn toàn so với các thời kỳ trước đó.