(Top Banner Ad)
curriculum development
C1
Danh từ C1 Giáo dục

curriculum development

UK: /kəˈrɪkjələm dɪˈveləpmənt/ • US: /kəˈrɪkjələm dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển chương trình giảng dạy xây dựng chương trình học cải tiến chương trình đào tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of designing, creating, and implementing a specific learning plan or course of study.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết kế, xây dựng và thực hiện một kế hoạch học tập hoặc chương trình học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is investing heavily in curriculum development to modernize its programs."

    "Trường đại học đang đầu tư mạnh vào việc phát triển chương trình giảng dạy để hiện đại hóa các chương trình của mình."

  • "Effective curriculum development requires collaboration between teachers, administrators, and subject matter experts."

    "Việc phát triển chương trình giảng dạy hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa giáo viên, quản lý và các chuyên gia về chủ đề."

  • "Ongoing curriculum development ensures that students are learning relevant and up-to-date information."

    "Việc phát triển chương trình giảng dạy liên tục đảm bảo rằng sinh viên đang học những thông tin phù hợp và cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Noun curriculum chương trình giảng dạy
Adjective curricular (thuộc) chương trình giảng dạy
Adjective developmental (thuộc) sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curriculum ('a running, a course')
Latin
currere ('to run')
Old French
desveloper ('to unwrap, unfold')
Modern English
curriculum development

Chương trình học như một đường đua

Từ 'curriculum' (chương trình giảng dạy) bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là 'đường đua' hoặc 'cuộc đua'. Hãy tưởng tượng việc học của bạn như một cuộc đua: bạn phải hoàn thành một lộ trình đã định sẵn từ điểm xuất phát đến vạch đích. Mỗi môn học là một chặng trong cuộc đua đó.

Phát triển là 'mở' ra những điều mới

Từ 'development' (sự phát triển) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, ξεδιπλώνω'. Khi phát triển một chương trình giảng dạy, các nhà giáo dục cũng giống như đang 'mở' ra một kế hoạch, một lộ trình học tập chi tiết từng bước một cho học sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, liên quan đến việc cải tiến, sửa đổi hoặc tạo mới chương trình giảng dạy để đáp ứng nhu cầu của người học và các tiêu chuẩn giáo dục. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu học tập, lựa chọn nội dung, phát triển phương pháp giảng dạy và đánh giá kết quả học tập.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà curriculum development diễn ra (ví dụ: curriculum development in mathematics). for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà curriculum development hướng đến (ví dụ: curriculum development for primary schools).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curriculum development
  • lead curriculum development
    (dẫn dắt/chỉ đạo việc phát triển chương trình giảng dạy)
  • oversee curriculum development
    (giám sát việc phát triển chương trình giảng dạy)
  • participate in curriculum development
    (tham gia vào việc phát triển chương trình giảng dạy)
Adjective + curriculum development
  • effective curriculum development
    (việc phát triển chương trình giảng dạy hiệu quả)
  • ongoing curriculum development
    (việc phát triển chương trình giảng dạy liên tục)
  • collaborative curriculum development
    (việc phát triển chương trình giảng dạy có tính hợp tác)
Noun + curriculum development
  • process of curriculum development
    (quá trình phát triển chương trình giảng dạy)
  • expert in curriculum development
    (chuyên gia về phát triển chương trình giảng dạy)
  • approach to curriculum development
    (phương pháp/cách tiếp cận việc phát triển chương trình giảng dạy)

Idioms

  • go back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu (sau khi một kế hoạch thất bại)

    "After the new syllabus received poor feedback, the committee had to go back to the drawing board with their curriculum development."

    (Sau khi giáo trình mới nhận được phản hồi kém, hội đồng đã phải bắt đầu lại từ đầu việc phát triển chương trình giảng dạy.)

  • reinvent the wheel

    lãng phí thời gian làm lại một việc đã có sẵn

    "There's no need to reinvent the wheel; we can adapt an existing framework for our curriculum development process."

    (Không cần phải lãng phí công sức làm lại từ đầu; chúng ta có thể điều chỉnh một khung chương trình có sẵn cho quá trình phát triển chương trình giảng dạy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curriculum development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết kế, xây dựng và thực hiện một kế hoạch học tập hoặc chương trình học cụ thể.

"The university is investing heavily in curriculum development to modernize its programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university had invested more in curriculum development, the students would have received a higher quality education.
Nếu trường đại học đã đầu tư nhiều hơn vào phát triển chương trình giảng dạy, sinh viên đã nhận được một nền giáo dục chất lượng cao hơn.
Phủ định
If the team had not prioritized curriculum development, the course would not have been so successful.
Nếu nhóm nghiên cứu không ưu tiên phát triển chương trình giảng dạy, khóa học đã không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the students have performed better if the school had focused on curriculum development?
Liệu sinh viên có thể hiện tốt hơn nếu trường tập trung vào phát triển chương trình giảng dạy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curriculum development team's meeting is scheduled for next week.
Cuộc họp của nhóm phát triển chương trình giảng dạy được lên lịch vào tuần tới.
Phủ định
The school board isn't supporting the curriculum development committee's proposals.
Hội đồng trường không ủng hộ các đề xuất của ủy ban phát triển chương trình giảng dạy.
Nghi vấn
Is that professor's research related to curriculum development's latest trends?
Nghiên cứu của giáo sư đó có liên quan đến các xu hướng mới nhất trong phát triển chương trình giảng dạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curriculum development".

Tiếp cận lấy người học làm trung tâm (Learner-Centered Approach)

Ở nhiều nước phương Tây, việc phát triển chương trình giảng dạy nhấn mạnh vào nhu cầu, sở thích và sự tham gia tích cực của học sinh. Thay vì giáo viên chỉ truyền đạt kiến thức một chiều, chương trình học được thiết kế để khuyến khích học sinh tự khám phá, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Đây là một triết lý giáo dục quan trọng ảnh hưởng đến cách xây dựng môn học và phương pháp giảng dạy.

Chuẩn hóa vs. Tự chủ địa phương

Trong giáo dục phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận giữa việc áp dụng một chương trình giảng dạy chuẩn hóa trên toàn quốc (như Common Core ở Mỹ) và việc cho phép các trường học hoặc địa phương có quyền tự chủ để xây dựng chương trình riêng. Phe ủng hộ chuẩn hóa tin rằng nó đảm bảo sự công bằng và chất lượng đồng đều, trong khi phe ủng hộ tự chủ cho rằng nó giúp chương trình học phù hợp hơn với đặc điểm văn hóa và nhu cầu của cộng đồng địa phương.