(Top Banner Ad)
syllabus creation
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

syllabus creation

UK: /ˈsɪləbəs kriˈeɪʃən/ • US: /ˈsɪləbəs kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng chương trình học tạo lập chương trình học thiết kế chương trình học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing or designing a syllabus for a course or program of study.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển hoặc thiết kế một chương trình học (syllabus) cho một khóa học hoặc chương trình học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Syllabus creation is a crucial step in ensuring effective course delivery."

    "Việc tạo chương trình học là một bước quan trọng trong việc đảm bảo việc giảng dạy hiệu quả."

  • "The faculty is involved in syllabus creation for the new semester."

    "Khoa tham gia vào việc tạo chương trình học cho học kỳ mới."

  • "Effective syllabus creation requires careful consideration of student learning outcomes."

    "Việc tạo chương trình học hiệu quả đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về kết quả học tập của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syllabus Đề cương môn học, chương trình giảng dạy
Noun syllabi Số nhiều của syllabus (các đề cương môn học)
Verb create Tạo ra, sáng tạo
Noun creator Người tạo ra, tác giả
Adjective creative Sáng tạo, có tính sáng tạo
Noun creativity Sự sáng tạo

Synonyms

Related Words

course outline (đề cương khóa học)lesson planning (lên kế hoạch bài học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow, make, create)
Latin
creare (to create), creatio (a making, creating)
Ancient Greek
σύλλαβος (sýllabos - a collection, compilation)
Late Latin
syllabus (a list, table of contents, collection of writings)
English
creation, syllabus

Nguồn gốc của 'Syllabus'

Từ 'syllabus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sýllabos', mang nghĩa là 'một bộ sưu tập' hoặc 'tổng hợp'. Sau đó, nó được tiếng La-tinh muộn tiếp nhận thành 'syllabus' với nghĩa 'danh sách' hay 'mục lục'. Ban đầu, từ này có thể chỉ một danh sách các điểm chính hoặc bài giảng trong một khóa học. Ngày nay, syllabus là tài liệu cốt lõi giúp sinh viên nắm rõ nội dung, mục tiêu và yêu cầu của môn học.

Sự hình thành của 'Syllabus Creation'

Trong khi 'syllabus' chỉ một tài liệu, 'creation' (sự sáng tạo, tạo ra) lại đến từ tiếng La-tinh 'creatio', mô tả hành động 'tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'syllabus creation' diễn tả quá trình thiết kế, xây dựng và phát triển một đề cương môn học – một công việc đòi hỏi sự suy nghĩ kỹ lưỡng, kiến thức chuyên môn sâu rộng và tầm nhìn sư phạm. Đây không chỉ là việc liệt kê mà là nghệ thuật sắp xếp kiến thức thành một lộ trình học tập logic và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo, đặc biệt là khi thảo luận về việc lên kế hoạch giảng dạy. Nó nhấn mạnh hành động tạo ra một syllabus hoàn chỉnh và chi tiết, bao gồm mục tiêu học tập, nội dung khóa học, phương pháp đánh giá và tài liệu tham khảo.

Prepositions

for in

'Syllabus creation for...' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà syllabus được tạo ra (ví dụ: 'Syllabus creation for history courses'). 'Syllabus creation in...' chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà syllabus được tạo ra (ví dụ: 'Syllabus creation in higher education').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syllabus creation
  • effective effective syllabus creation
    (việc tạo đề cương hiệu quả)
  • innovative innovative syllabus creation
    (việc tạo đề cương đổi mới)
  • collaborative collaborative syllabus creation
    (việc tạo đề cương hợp tác)
  • rigorous rigorous syllabus creation
    (việc tạo đề cương chặt chẽ)
  • comprehensive comprehensive syllabus creation
    (việc tạo đề cương toàn diện)
Verb + syllabus creation
  • undertake undertake syllabus creation
    (thực hiện việc tạo đề cương)
  • guide guide syllabus creation
    (hướng dẫn việc tạo đề cương)
  • streamline streamline syllabus creation
    (tối ưu hóa việc tạo đề cương)
  • improve improve syllabus creation
    (cải thiện việc tạo đề cương)
  • facilitate facilitate syllabus creation
    (tạo điều kiện cho việc tạo đề cương)
Noun/Phrase + syllabus creation
  • the process of the process of syllabus creation
    (quá trình tạo đề cương môn học)
  • challenges in challenges in syllabus creation
    (những thách thức trong việc tạo đề cương)
  • principles of principles of syllabus creation
    (các nguyên tắc tạo đề cương)

Idioms

  • The art of syllabus creation

    Nghệ thuật tạo đề cương môn học (ám chỉ việc tạo đề cương đòi hỏi kỹ năng, sự sáng tạo và cân nhắc)

    "Many experienced educators view the art of syllabus creation as crucial for effective teaching."

    (Nhiều nhà giáo dục có kinh nghiệm xem nghệ thuật tạo đề cương môn học là yếu tố then chốt để giảng dạy hiệu quả.)

  • A framework for syllabus creation

    Một khung mẫu/cấu trúc cho việc tạo đề cương môn học (một bộ hướng dẫn hoặc nguyên tắc)

    "The university provides a detailed framework for syllabus creation to ensure consistency."

    (Trường đại học cung cấp một khung mẫu chi tiết cho việc tạo đề cương môn học để đảm bảo tính nhất quán.)

  • Best practices in syllabus creation

    Những thực hành tốt nhất trong việc tạo đề cương môn học (các phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả)

    "We are studying best practices in syllabus creation to improve our course designs."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu các thực hành tốt nhất trong việc tạo đề cương để cải thiện thiết kế khóa học của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syllabus creation

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình phát triển hoặc thiết kế một chương trình học (syllabus) cho một khóa học hoặc chương trình học tập.

"Syllabus creation is a crucial step in ensuring effective course delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syllabus creation".

Sự cân bằng giữa tự do học thuật và tiêu chuẩn hóa

Ở nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, việc tạo đề cương môn học (syllabus creation) là một quá trình cân bằng tinh tế giữa tự do học thuật của giảng viên và các tiêu chuẩn chương trình đào tạo của tổ chức. Giảng viên thường có quyền tự chủ để thiết kế nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá, miễn là chúng phù hợp với mục tiêu khóa học rộng lớn hơn. Điều này khuyến khích sự đổi mới và phản ánh chuyên môn cũng như triết lý giảng dạy của từng cá nhân.

Hợp đồng đầu tiên giữa giảng viên và sinh viên

Trong văn hóa giáo dục Anh-Mỹ, đề cương môn học thường được coi là một 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận' ban đầu giữa giảng viên và sinh viên. Nó không chỉ liệt kê các chủ đề mà còn làm rõ kỳ vọng về hiệu suất, lịch trình, các bài tập, cách thức chấm điểm, và các chính sách của khóa học. Việc tạo đề cương rõ ràng và minh bạch giúp thiết lập nền tảng vững chắc cho quá trình học tập, giúp sinh viên hiểu rõ trách nhiệm và quyền lợi của mình ngay từ đầu.