(Top Banner Ad)
course design
B2
Danh từ B2 Giáo dục

course design

UK: /kɔːs dɪˈzaɪn/ • US: /kɔːrs dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế khóa học xây dựng chương trình học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning and developing the content, structure, and assessment methods for a course of study.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch và phát triển nội dung, cấu trúc và phương pháp đánh giá cho một khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is responsible for the course design."

    "Giáo sư chịu trách nhiệm thiết kế khóa học."

  • "Effective course design can improve student engagement."

    "Thiết kế khóa học hiệu quả có thể cải thiện sự tham gia của sinh viên."

  • "She is taking a workshop on course design."

    "Cô ấy đang tham gia một hội thảo về thiết kế khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun instructional designer chuyên gia thiết kế chương trình giảng dạy
Verb design thiết kế, lên kế hoạch
Verb redesign thiết kế lại
Adjective well-designed được thiết kế tốt, có cấu trúc hợp lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus (a run) + designare (to mark out)
Old French
cors + dessein
Middle English / French
course + design
Modern English
course design

Một khóa học là một 'cuộc chạy đua'

Từ 'course' (khóa học) bắt nguồn từ chữ Latin 'cursus', có nghĩa là 'một cuộc chạy' hoặc 'một hành trình'. Vì vậy, một khóa học có thể được xem như một con đường được vạch sẵn mà người học phải 'chạy' từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc để đạt được mục tiêu kiến thức.

'Vạch ra' một bản thiết kế

Từ 'design' (thiết kế) đến từ chữ Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'vạch ra'. Khi kết hợp lại, 'course design' mang ý nghĩa đen là 'vạch ra một lộ trình học tập', tạo ra một kế hoạch chi tiết và có cấu trúc cho việc dạy và học.

Usage Note

Thiết kế khóa học bao gồm việc xác định mục tiêu học tập, lựa chọn tài liệu giảng dạy, thiết kế các hoạt động học tập, và xây dựng các bài kiểm tra và đánh giá. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một trải nghiệm học tập hiệu quả và hấp dẫn cho người học.

Prepositions

in for

'- Course design in [subject area]': chỉ lĩnh vực mà khóa học thuộc về. Ví dụ: 'Course design in mathematics'. '- Course design for [target audience]': chỉ đối tượng mục tiêu của khóa học. Ví dụ: 'Course design for beginners'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + course design
  • develop course design
    (phát triển một thiết kế khóa học)
  • improve course design
    (cải thiện thiết kế khóa học)
  • implement course design
    (triển khai, áp dụng thiết kế khóa học)
  • evaluate course design
    (đánh giá thiết kế khóa học)
Adjective + course design
  • effective course design
    (thiết kế khóa học hiệu quả)
  • innovative course design
    (thiết kế khóa học mang tính đổi mới, sáng tạo)
  • student-centered course design
    (thiết kế khóa học lấy người học làm trung tâm)
  • instructional course design
    (thiết kế giảng dạy (trong một khóa học))
Noun + course design
  • course design principles
    (các nguyên tắc thiết kế khóa học)
  • course design process
    (quy trình thiết kế khóa học)
  • course design model
    (mô hình thiết kế khóa học)
  • course design team
    (đội ngũ thiết kế khóa học)

Idioms

  • the nuts and bolts of course design

    Những chi tiết cơ bản và thực tế nhất của việc thiết kế khóa học.

    "This training covers the nuts and bolts of course design, from planning to evaluation."

    (Buổi đào tạo này bao gồm những vấn đề thực tiễn nhất của việc thiết kế khóa học, từ khâu lập kế hoạch đến đánh giá.)

  • backwards course design

    Thiết kế ngược; một phương pháp thiết kế khóa học bắt đầu bằng việc xác định kết quả học tập mong muốn trước, sau đó mới xây dựng nội dung và hoạt động.

    "By using backwards course design, we ensure every lesson serves a clear purpose."

    (Bằng cách sử dụng phương pháp thiết kế ngược, chúng tôi đảm bảo mỗi bài học đều phục vụ một mục đích rõ ràng.)

  • from the ground up course design

    Thiết kế một khóa học hoàn toàn từ đầu, từ con số không.

    "We had to create the new curriculum with a from-the-ground-up course design approach."

    (Chúng tôi đã phải tạo ra chương trình học mới với phương pháp thiết kế khóa học hoàn toàn từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch và phát triển nội dung, cấu trúc và phương pháp đánh giá cho một khóa học.

"The professor is responsible for the course design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor designed a new course last semester.
Giáo sư đã thiết kế một khóa học mới vào học kỳ trước.
Phủ định
The team didn't finish the course design on time.
Nhóm đã không hoàn thành việc thiết kế khóa học đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did the students like the course design?
Sinh viên có thích thiết kế khóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course design".

Mô hình ADDIE: Từ Quân đội đến Giáo dục

Ở các nước phương Tây, nhiều quy trình thiết kế khóa học có hệ thống bắt nguồn từ các mô hình thiết kế giảng dạy (Instructional Design). Nổi tiếng nhất là mô hình ADDIE (Analysis, Design, Development, Implementation, Evaluation), ban đầu được phát triển cho quân đội Hoa Kỳ. Cách tiếp cận có cấu trúc này sau đó đã trở thành một tiêu chuẩn trong giáo dục đại học và đào tạo doanh nghiệp để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của các khóa học.

Triết lý Lấy Người học làm Trung tâm (Learner-Centered Philosophy)

Thiết kế khóa học hiện đại ở phương Tây chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi sự chuyển dịch từ việc dạy học lấy giáo viên làm trung tâm (teacher-centered) sang lấy người học làm trung tâm (learner-centered). Triết lý này nhấn mạnh rằng việc học là một quá trình chủ động. Do đó, các khóa học thường được thiết kế để khuyến khích sự tham gia, hợp tác, và tự chủ của học viên thông qua các hoạt động như học theo dự án, lớp học đảo ngược, và thảo luận nhóm.