(Top Banner Ad)
instructional design
C1
Noun C1 Giáo dục, Đào tạo

instructional design

UK: /ɪnˈstrʌkʃənəl dɪˈzaɪn/ • US: /ɪnˈstrʌkʃənəl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế giảng dạy thiết kế hướng dẫn thiết kế sư phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic process of designing, developing, and delivering instructional materials and experiences in a consistent and reliable fashion.

Vietnamese Meaning

Quá trình có hệ thống để thiết kế, phát triển và cung cấp các tài liệu và trải nghiệm giảng dạy một cách nhất quán và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructional design team is responsible for creating engaging online courses."

    "Đội thiết kế giảng dạy chịu trách nhiệm tạo ra các khóa học trực tuyến hấp dẫn."

  • "Good instructional design is essential for effective training programs."

    "Thiết kế giảng dạy tốt là điều cần thiết cho các chương trình đào tạo hiệu quả."

  • "The principles of instructional design guide the development of online learning modules."

    "Các nguyên tắc của thiết kế giảng dạy hướng dẫn sự phát triển của các mô-đun học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun instruction sự hướng dẫn, chỉ thị
Adjective instructive có tính hướng dẫn, bổ ích
Noun instructor người hướng dẫn, giáo viên
Verb design thiết kế, phác thảo
Noun design thiết kế, bản vẽ, kế hoạch
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īnstruere (to build, teach)
Latin
dēsīgnāre (to mark out, designate)
English
instructional (from 'instruction' + '-al')
English
design (from Old French 'desseing')

Nguồn gốc của 'Instruction'

Từ 'instruction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'īnstruere', mang ý nghĩa 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc xây dựng cấu trúc hoặc sắp xếp, sau đó phát triển thành hành động truyền đạt kiến thức hoặc hướng dẫn.

Nguồn gốc của 'Design'

Còn từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēsīgnāre', nghĩa là 'đánh dấu', 'vạch ra', hay 'chỉ định'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc tạo ra một kế hoạch, một bản phác thảo hoặc một mục tiêu đã định sẵn trước khi thực hiện.

Sự ra đời của 'Instructional Design'

Sự kết hợp 'instructional design' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh quân đội và sau đó là giáo dục và đào tạo. Nó đại diện cho cách tiếp cận có hệ thống để phát triển các trải nghiệm học tập hiệu quả, kết hợp cả việc 'hướng dẫn' kiến thức và 'thiết kế' kế hoạch học tập.

Usage Note

Instructional design focuses on creating effective and engaging learning experiences. It involves analyzing learning needs, setting goals, developing materials, and assessing learning outcomes. It is often used interchangeably with terms like learning design and curriculum development, though instructional design is often considered more focused on the process.

Prepositions

in for

‘In instructional design’ refers to the application or involvement within the field. ‘For instructional design’ suggests that something is being created or used specifically to aid or benefit the instructional design process.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instructional design
  • effective effective instructional design
    (thiết kế hướng dẫn hiệu quả)
  • sound sound instructional design
    (thiết kế hướng dẫn vững chắc/hợp lý)
  • modern modern instructional design
    (thiết kế hướng dẫn hiện đại)
  • digital digital instructional design
    (thiết kế hướng dẫn số)
Verb + instructional design
  • develop develop instructional design
    (phát triển thiết kế hướng dẫn)
  • implement implement instructional design
    (triển khai thiết kế hướng dẫn)
  • apply apply instructional design
    (áp dụng thiết kế hướng dẫn)
  • master master instructional design
    (nắm vững thiết kế hướng dẫn)
Noun + of + instructional design
  • principles principles of instructional design
    (các nguyên tắc của thiết kế hướng dẫn)
  • models models of instructional design
    (các mô hình của thiết kế hướng dẫn)
  • theory theory of instructional design
    (lý thuyết về thiết kế hướng dẫn)

Idioms

  • the principles of instructional design

    các nguyên tắc của thiết kế hướng dẫn

    "Understanding the principles of instructional design is crucial for creating effective learning materials."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của thiết kế hướng dẫn là rất quan trọng để tạo ra tài liệu học tập hiệu quả.)

  • a career in instructional design

    sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế hướng dẫn

    "Many educators are now considering a career in instructional design due to the demand for online learning."

    (Nhiều nhà giáo dục hiện đang cân nhắc sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế hướng dẫn do nhu cầu học trực tuyến ngày càng tăng.)

  • best practices in instructional design

    các thực hành tốt nhất trong thiết kế hướng dẫn

    "We aim to incorporate best practices in instructional design to improve student engagement."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu áp dụng các thực hành tốt nhất trong thiết kế hướng dẫn để cải thiện sự tham gia của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructional design

Noun
Lật mặt

Quá trình có hệ thống để thiết kế, phát triển và cung cấp các tài liệu và trải nghiệm giảng dạy một cách nhất quán và đáng tin cậy.

"The instructional design team is responsible for creating engaging online courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional design".

Sự ra đời và phát triển

Thiết kế hướng dẫn (Instructional Design) là một lĩnh vực chuyên môn tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm học tập hiệu quả và hấp dẫn. Nó xuất hiện mạnh mẽ sau Thế chiến thứ II, khi quân đội Hoa Kỳ cần một cách có hệ thống để đào tạo binh lính, sau đó lan rộng sang giáo dục và doanh nghiệp, trở thành một phương pháp chuẩn hóa việc học.

Tiếp cận có hệ thống

Lĩnh vực này đặc trưng bởi việc áp dụng các mô hình và phương pháp luận có cấu trúc (ví dụ: mô hình ADDIE – Analysis, Design, Development, Implementation, Evaluation) để đảm bảo việc học được thiết kế một cách khoa học và có thể đo lường được hiệu quả. Đây là một cách tiếp cận mang tính kỹ thuật đối với giáo dục và đào tạo, giống như kỹ sư xây dựng một cây cầu.