(Top Banner Ad)
curtain-raiser
C1
noun C1 Sân khấu, Giải trí

curtain-raiser

UK: /ˈkɜːtnˌreɪzə/ • US: /ˈkɜːrtənˌreɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

màn mở đầu khúc dạo đầu sự kiện mở màn màn khởi động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event, performance, or piece of writing that introduces something more important or substantial.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc tác phẩm viết giới thiệu cho một điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's performance as a curtain-raiser was electrifying, setting the stage perfectly for the main act."

    "Màn trình diễn của ban nhạc với vai trò là màn mở đầu thật sự bùng nổ, chuẩn bị sân khấu một cách hoàn hảo cho tiết mục chính."

  • "The new policy was seen as a curtain-raiser for more significant changes to come."

    "Chính sách mới được xem như là một màn dạo đầu cho những thay đổi quan trọng hơn sắp tới."

  • "The debate served as a curtain-raiser to the election."

    "Cuộc tranh luận đóng vai trò là màn mở đầu cho cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curtain-raiser Sự kiện/tiết mục/trận đấu mở màn.
Adjective curtain-raising Mang tính chất mở màn, khai mạc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
curtain (~1300) + reisen (~1200)
Modern English
curtain-raiser (compound noun, ~1880s)

Từ Sân Khấu Đến Đời Thực

Thuật ngữ 'curtain-raiser' bắt nguồn từ thế giới sân khấu thế kỷ 19. Nó dùng để chỉ một vở kịch ngắn, nhẹ nhàng được trình diễn trước vở kịch chính. Mục đích là để làm nóng không khí và cho phép những khán giả đến muộn có thời gian ổn định chỗ ngồi mà không bỏ lỡ phần quan trọng nhất. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự kiện mở đầu nào cho một sự kiện lớn hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một màn trình diễn ngắn, vui nhộn trước một vở kịch lớn hơn hoặc một sự kiện thể thao quan trọng. Nó mang ý nghĩa chuẩn bị, làm nóng không khí cho sự kiện chính. Không nên nhầm lẫn với 'prelude' (khúc dạo đầu) vốn mang tính trang trọng và nghiêm túc hơn, thường dùng trong âm nhạc hoặc văn học cổ điển.
Nghĩa gốc của từ. Thường mang tính hài hước, giải trí nhẹ nhàng để thu hút sự chú ý của khán giả trước khi vở kịch chính bắt đầu. Ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curtain-raiser
  • serve as a curtain-raiser
    (đóng vai trò là sự kiện mở màn)
  • act as a curtain-raiser
    (hoạt động như một tiết mục mở màn)
  • be the curtain-raiser
    (là sự kiện/trận đấu mở màn)
Adjective + curtain-raiser
  • perfect curtain-raiser
    (màn dạo đầu hoàn hảo)
  • traditional curtain-raiser
    (sự kiện mở màn truyền thống)
  • exciting curtain-raiser
    (tiết mục mở màn hấp dẫn)
curtain-raiser + Preposition
  • curtain-raiser to the new season
    (sự kiện mở màn cho mùa giải mới)
  • curtain-raiser for the main event
    (tiết mục mở màn cho sự kiện chính)

Idioms

  • a curtain-raiser to/for something

    Một sự kiện mở đầu, báo hiệu cho một sự kiện khác lớn hơn hoặc quan trọng hơn sắp diễn ra.

    "The charity match will be a curtain-raiser for the World Cup finals."

    (Trận đấu từ thiện sẽ là trận mở màn cho vòng chung kết World Cup.)

  • the traditional curtain-raiser

    Sự kiện mở màn theo thông lệ, thường thấy hàng năm cho một mùa giải hoặc một chuỗi sự kiện.

    "The Community Shield match is the traditional curtain-raiser to the English football season."

    (Trận tranh Siêu cúp Anh là sự kiện mở màn truyền thống cho mùa giải bóng đá Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtain-raiser

noun
Lật mặt

Một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc tác phẩm viết giới thiệu cho một điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể hơn.

"The band's performance as a curtain-raiser was electrifying, setting the stage perfectly for the main act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had practiced more, their first song wouldn't have been just a curtain-raiser, but a true hit.
Nếu ban nhạc đã luyện tập nhiều hơn, bài hát đầu tiên của họ sẽ không chỉ là một màn khởi động, mà là một bản hit thực sự.
Phủ định
If the comedian hadn't considered his opening joke a curtain-raiser, he might not have been so nervous about the rest of his set.
Nếu diễn viên hài không coi trò đùa mở màn của mình chỉ là một màn khởi động, anh ấy có lẽ đã không lo lắng về phần còn lại của buổi biểu diễn của mình.
Nghi vấn
Would the play have been so successful if the first scene hadn't been a captivating curtain-raiser?
Vở kịch có thành công đến vậy không nếu cảnh đầu tiên không phải là một màn khởi động hấp dẫn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtain-raiser".

Mở màn Mùa giải Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, thuật ngữ 'curtain-raiser' rất phổ biến trong thể thao. Nó thường dùng để chỉ một trận đấu hoặc một giải đấu nhỏ diễn ra ngay trước khi mùa giải chính thức bắt đầu, có vai trò 'khai vị' và tạo không khí hứng khởi cho người hâm mộ. Ví dụ điển hình là trận Siêu cúp (Community Shield) trong bóng đá Anh.

Nghệ thuật 'Hâm nóng' Khán giả

Khái niệm 'curtain-raiser' cũng tồn tại trong các buổi hòa nhạc hoặc chương trình hài kịch. Một nghệ sĩ hoặc ban nhạc ít tên tuổi hơn (gọi là 'opening act') sẽ biểu diễn trước để làm nóng sân khấu và chuẩn bị tinh thần cho khán giả trước khi ngôi sao chính xuất hiện. Đây được coi là một cơ hội lớn cho các nghệ sĩ mới.