curtain-raiser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event, performance, or piece of writing that introduces something more important or substantial.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc tác phẩm viết giới thiệu cho một điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band's performance as a curtain-raiser was electrifying, setting the stage perfectly for the main act."
"Màn trình diễn của ban nhạc với vai trò là màn mở đầu thật sự bùng nổ, chuẩn bị sân khấu một cách hoàn hảo cho tiết mục chính."
-
"The new policy was seen as a curtain-raiser for more significant changes to come."
"Chính sách mới được xem như là một màn dạo đầu cho những thay đổi quan trọng hơn sắp tới."
-
"The debate served as a curtain-raiser to the election."
"Cuộc tranh luận đóng vai trò là màn mở đầu cho cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | curtain-raiser | Sự kiện/tiết mục/trận đấu mở màn. |
| Adjective | curtain-raising | Mang tính chất mở màn, khai mạc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một màn trình diễn ngắn, vui nhộn trước một vở kịch lớn hơn hoặc một sự kiện thể thao quan trọng. Nó mang ý nghĩa chuẩn bị, làm nóng không khí cho sự kiện chính. Không nên nhầm lẫn với 'prelude' (khúc dạo đầu) vốn mang tính trang trọng và nghiêm túc hơn, thường dùng trong âm nhạc hoặc văn học cổ điển.
Nghĩa gốc của từ. Thường mang tính hài hước, giải trí nhẹ nhàng để thu hút sự chú ý của khán giả trước khi vở kịch chính bắt đầu. Ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve as a curtain-raiser (đóng vai trò là sự kiện mở màn)
-
act as a curtain-raiser (hoạt động như một tiết mục mở màn)
-
be the curtain-raiser (là sự kiện/trận đấu mở màn)
-
perfect curtain-raiser (màn dạo đầu hoàn hảo)
-
traditional curtain-raiser (sự kiện mở màn truyền thống)
-
exciting curtain-raiser (tiết mục mở màn hấp dẫn)
-
curtain-raiser to the new season (sự kiện mở màn cho mùa giải mới)
-
curtain-raiser for the main event (tiết mục mở màn cho sự kiện chính)
Idioms
-
a curtain-raiser to/for something
Một sự kiện mở đầu, báo hiệu cho một sự kiện khác lớn hơn hoặc quan trọng hơn sắp diễn ra.
"The charity match will be a curtain-raiser for the World Cup finals."
(Trận đấu từ thiện sẽ là trận mở màn cho vòng chung kết World Cup.)
-
the traditional curtain-raiser
Sự kiện mở màn theo thông lệ, thường thấy hàng năm cho một mùa giải hoặc một chuỗi sự kiện.
"The Community Shield match is the traditional curtain-raiser to the English football season."
(Trận tranh Siêu cúp Anh là sự kiện mở màn truyền thống cho mùa giải bóng đá Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curtain-raiser
nounMột sự kiện, buổi biểu diễn hoặc tác phẩm viết giới thiệu cho một điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể hơn.
"The band's performance as a curtain-raiser was electrifying, setting the stage perfectly for the main act."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the band had practiced more, their first song wouldn't have been just a curtain-raiser, but a true hit. |
Nếu ban nhạc đã luyện tập nhiều hơn, bài hát đầu tiên của họ sẽ không chỉ là một màn khởi động, mà là một bản hit thực sự. |
| Phủ định | If the comedian hadn't considered his opening joke a curtain-raiser, he might not have been so nervous about the rest of his set. |
Nếu diễn viên hài không coi trò đùa mở màn của mình chỉ là một màn khởi động, anh ấy có lẽ đã không lo lắng về phần còn lại của buổi biểu diễn của mình. |
| Nghi vấn | Would the play have been so successful if the first scene hadn't been a captivating curtain-raiser? |
Vở kịch có thành công đến vậy không nếu cảnh đầu tiên không phải là một màn khởi động hấp dẫn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtain-raiser".
