cussed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cussed machine wouldn't start no matter what I did."
"Cái máy chết tiệt này không chịu khởi động dù tôi có làm gì đi nữa."
-
"He's a cussed old man who never listens to anyone."
"Ông ta là một ông già bướng bỉnh, không bao giờ nghe lời ai."
-
"This cussed car keeps breaking down."
"Cái xe chết tiệt này cứ bị hỏng hoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cussed' thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật gì đó rất khó để đối phó, không chịu khuất phục, hoặc không hoạt động như mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu đối với sự bướng bỉnh này. So với 'stubborn', 'cussed' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự chống đối có chủ ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fool a cussed fool (một kẻ ngốc bướng bỉnh/đáng ghét)
-
thing that cussed thing (cái thứ chết tiệt đó (biểu thị sự khó chịu))
-
out cussed him out (chửi rủa/mắng anh ta xối xả)
-
hard cussed hard (cực kỳ khó khăn/rất nhiều (cách dùng cũ hoặc địa phương))
Idioms
-
Pure cussedness
Sự bướng bỉnh cố chấp thuần túy
"He did it just out of pure cussedness, knowing it would annoy everyone."
(Anh ta làm điều đó chỉ vì tính bướng bỉnh cố chấp, biết rõ nó sẽ làm phiền mọi người.)
-
Not give a cuss
Không quan tâm/không thèm để ý chút nào (biến thể của 'not give a damn')
"I don't give a cuss about his opinion."
(Tôi không thèm quan tâm một chút nào đến ý kiến của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cussed
adjectiveBướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố.
"The cussed machine wouldn't start no matter what I did."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To cuss in public is generally considered impolite. |
Chửi thề ở nơi công cộng thường được coi là bất lịch sự. |
| Phủ định | It's best not to cuss when you're trying to make a good impression. |
Tốt nhất là không nên chửi thề khi bạn đang cố gắng tạo ấn tượng tốt. |
| Nghi vấn | Why do people choose to cuss when they are angry? |
Tại sao mọi người lại chọn chửi thề khi họ tức giận? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That cussed cat always scratches my furniture. |
Con mèo đáng ghét đó luôn cào đồ đạc của tôi. |
| Phủ định | This cussed engine isn't starting, no matter what I do. |
Cái động cơ chết tiệt này không khởi động, dù tôi làm gì đi nữa. |
| Nghi vấn | Who's the cussed person that left the gate open? |
Ai là cái người đáng nguyền rủa đã để cổng mở vậy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honestly, that cussed car, a real lemon, has given us nothing but trouble. |
Thật lòng mà nói, chiếc xe chết tiệt đó, một thứ bỏ đi thực sự, đã mang đến cho chúng ta không gì ngoài rắc rối. |
| Phủ định | No, I didn't cuss at him, even though he deserved it, and I kept my composure. |
Không, tôi đã không chửi anh ta, mặc dù anh ta đáng bị như vậy, và tôi đã giữ được bình tĩnh. |
| Nghi vấn | John, did you really cuss out the manager, or did I misunderstand? |
John, bạn có thực sự chửi mắng người quản lý không, hay là tôi đã hiểu lầm? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is cussed at by his manager, he will likely look for a new job. |
Nếu anh ta bị chửi rủa bởi quản lý của mình, anh ta có thể sẽ tìm một công việc mới. |
| Phủ định | If you don't control your temper, people won't appreciate you if you cuss too often. |
Nếu bạn không kiểm soát được sự nóng giận, mọi người sẽ không đánh giá cao bạn nếu bạn chửi thề quá thường xuyên. |
| Nghi vấn | Will he get a warning if he cusses during the presentation? |
Liệu anh ấy có bị cảnh cáo nếu anh ấy chửi thề trong buổi thuyết trình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been so cussed yesterday, he would be enjoying the party now. |
Nếu hôm qua anh ta không bướng bỉnh như vậy, thì bây giờ anh ta đã có thể tận hưởng bữa tiệc rồi. |
| Phủ định | If she weren't so quick to cuss at people, she might have gotten the promotion. |
Nếu cô ấy không chửi bới người khác nhanh như vậy, có lẽ cô ấy đã được thăng chức rồi. |
| Nghi vấn | If they had cussed less and listened more, would they understand the situation better now? |
Nếu họ chửi bới ít hơn và lắng nghe nhiều hơn, thì bây giờ họ có hiểu rõ tình hình hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the cussed machine had finally broken down after years of use. |
Cô ấy nói rằng cái máy chết tiệt đó cuối cùng đã bị hỏng sau nhiều năm sử dụng. |
| Phủ định | He told me that he did not cuss at his boss, despite being frustrated. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chửi bới ông chủ của mình, mặc dù rất bực bội. |
| Nghi vấn | She asked if he had cussed during the argument. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có chửi thề trong cuộc tranh cãi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cussed".
