(Top Banner Ad)
cussed
B2
adjective B2 General

cussed

UK: /ˈkʌsɪd/ • US: /ˈkʌsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chết tiệt khốn kiếp bướng bỉnh ngoan cố ương ngạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stubborn, obstinate, or perverse.

Vietnamese Meaning

Bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cussed machine wouldn't start no matter what I did."

    "Cái máy chết tiệt này không chịu khởi động dù tôi có làm gì đi nữa."

  • "He's a cussed old man who never listens to anyone."

    "Ông ta là một ông già bướng bỉnh, không bao giờ nghe lời ai."

  • "This cussed car keeps breaking down."

    "Cái xe chết tiệt này cứ bị hỏng hoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cuss Chửi rủa, thề thốt
Noun cuss Lời thề rủa, người khó tính/cáu kỉnh
Adjective cursed Bị nguyền rủa, đáng ghét (nguồn gốc của 'cussed')
Adverb cussedly Một cách đáng ghét, một cách bướng bỉnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
curs
Middle English
cursen
Modern English (17th C.)
cursed
Modern English (Dialectal)
cuss
Modern English
cussed

Nguồn gốc từ 'Cursed'

Từ 'cussed' ban đầu là dạng quá khứ phân từ của động từ 'cuss' (chửi rủa). Bản thân 'cuss' lại là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) của từ 'curse' (nguyền rủa). Sự thay đổi này xuất hiện chủ yếu trong các giọng địa phương ở Hoa Kỳ, nhằm làm giảm bớt độ nặng nề của lời nói.

Ý nghĩa 'Bướng Bỉnh'

Ý nghĩa tính từ (bướng bỉnh, khó chịu) của 'cussed' cũng bắt nguồn từ 'cursed' (bị nguyền rủa, đáng ghét). Nó dùng để mô tả một người hoặc một vật thể gây khó khăn một cách cố ý hoặc khó tính. Đây là một cách dùng đặc trưng, mang tính khẩu ngữ cao.

Usage Note

Từ 'cussed' thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật gì đó rất khó để đối phó, không chịu khuất phục, hoặc không hoạt động như mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu đối với sự bướng bỉnh này. So với 'stubborn', 'cussed' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự chống đối có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
  • fool a cussed fool
    (một kẻ ngốc bướng bỉnh/đáng ghét)
  • thing that cussed thing
    (cái thứ chết tiệt đó (biểu thị sự khó chịu))
Verb + Particle (Động từ + Tiểu từ)
  • out cussed him out
    (chửi rủa/mắng anh ta xối xả)
Adverbial Intensifier (Trạng từ tăng cường)
  • hard cussed hard
    (cực kỳ khó khăn/rất nhiều (cách dùng cũ hoặc địa phương))

Idioms

  • Pure cussedness

    Sự bướng bỉnh cố chấp thuần túy

    "He did it just out of pure cussedness, knowing it would annoy everyone."

    (Anh ta làm điều đó chỉ vì tính bướng bỉnh cố chấp, biết rõ nó sẽ làm phiền mọi người.)

  • Not give a cuss

    Không quan tâm/không thèm để ý chút nào (biến thể của 'not give a damn')

    "I don't give a cuss about his opinion."

    (Tôi không thèm quan tâm một chút nào đến ý kiến của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cussed

adjective
Lật mặt

Bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố.

"The cussed machine wouldn't start no matter what I did."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cuss in public is generally considered impolite.
Chửi thề ở nơi công cộng thường được coi là bất lịch sự.
Phủ định
It's best not to cuss when you're trying to make a good impression.
Tốt nhất là không nên chửi thề khi bạn đang cố gắng tạo ấn tượng tốt.
Nghi vấn
Why do people choose to cuss when they are angry?
Tại sao mọi người lại chọn chửi thề khi họ tức giận?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That cussed cat always scratches my furniture.
Con mèo đáng ghét đó luôn cào đồ đạc của tôi.
Phủ định
This cussed engine isn't starting, no matter what I do.
Cái động cơ chết tiệt này không khởi động, dù tôi làm gì đi nữa.
Nghi vấn
Who's the cussed person that left the gate open?
Ai là cái người đáng nguyền rủa đã để cổng mở vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honestly, that cussed car, a real lemon, has given us nothing but trouble.
Thật lòng mà nói, chiếc xe chết tiệt đó, một thứ bỏ đi thực sự, đã mang đến cho chúng ta không gì ngoài rắc rối.
Phủ định
No, I didn't cuss at him, even though he deserved it, and I kept my composure.
Không, tôi đã không chửi anh ta, mặc dù anh ta đáng bị như vậy, và tôi đã giữ được bình tĩnh.
Nghi vấn
John, did you really cuss out the manager, or did I misunderstand?
John, bạn có thực sự chửi mắng người quản lý không, hay là tôi đã hiểu lầm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is cussed at by his manager, he will likely look for a new job.
Nếu anh ta bị chửi rủa bởi quản lý của mình, anh ta có thể sẽ tìm một công việc mới.
Phủ định
If you don't control your temper, people won't appreciate you if you cuss too often.
Nếu bạn không kiểm soát được sự nóng giận, mọi người sẽ không đánh giá cao bạn nếu bạn chửi thề quá thường xuyên.
Nghi vấn
Will he get a warning if he cusses during the presentation?
Liệu anh ấy có bị cảnh cáo nếu anh ấy chửi thề trong buổi thuyết trình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so cussed yesterday, he would be enjoying the party now.
Nếu hôm qua anh ta không bướng bỉnh như vậy, thì bây giờ anh ta đã có thể tận hưởng bữa tiệc rồi.
Phủ định
If she weren't so quick to cuss at people, she might have gotten the promotion.
Nếu cô ấy không chửi bới người khác nhanh như vậy, có lẽ cô ấy đã được thăng chức rồi.
Nghi vấn
If they had cussed less and listened more, would they understand the situation better now?
Nếu họ chửi bới ít hơn và lắng nghe nhiều hơn, thì bây giờ họ có hiểu rõ tình hình hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the cussed machine had finally broken down after years of use.
Cô ấy nói rằng cái máy chết tiệt đó cuối cùng đã bị hỏng sau nhiều năm sử dụng.
Phủ định
He told me that he did not cuss at his boss, despite being frustrated.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chửi bới ông chủ của mình, mặc dù rất bực bội.
Nghi vấn
She asked if he had cussed during the argument.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có chửi thề trong cuộc tranh cãi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cussed".

Ngôn ngữ Vùng nông thôn Hoa Kỳ

Từ 'cussed' rất phổ biến trong các giọng tiếng Anh vùng nông thôn hoặc miền Nam Hoa Kỳ (Southern Dialect). Nó thường được dùng trong các câu chuyện dân gian hoặc văn học miền Nam để tạo ra giọng điệu thân mật, mộc mạc và đôi khi hơi hài hước.

Sự thay thế Lời thề

Trong lịch sử văn hóa Mỹ, 'cussed' cùng với các từ như 'darned' hay 'blasted', hoạt động như một công cụ để người nói thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng mà không cần sử dụng những từ chửi thề bị coi là thô tục hoặc cấm kỵ ở nơi công cộng hoặc trong môi trường gia đình nghiêm khắc.