wild sweetsop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fruit-bearing tree or shrub, *Annona reticulata*, in the same genus as the sweetsop, but typically considered less palatable than the commercially cultivated sweetsop.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi cho quả, *Annona reticulata*, cùng chi với quả na (sweetsop), nhưng thường được coi là ít ngon hơn so với quả na được trồng thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local market sells both cultivated sweetsop and the less popular wild sweetsop."
"Chợ địa phương bán cả na được trồng và na dại ít phổ biến hơn."
-
"We found a wild sweetsop tree while hiking in the forest."
"Chúng tôi tìm thấy một cây na dại khi đi bộ đường dài trong rừng."
-
"The taste of wild sweetsop is often described as less sweet than cultivated varieties."
"Hương vị của na dại thường được mô tả là ít ngọt hơn so với các giống được trồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wild sweetsop' dùng để chỉ các loại na dại, thường mọc tự nhiên và có hương vị không được ưa chuộng bằng các giống na được trồng có chọn lọc. Nó khác với 'sweetsop' đơn thuần, thường ám chỉ các giống na ngọt và ngon hơn được bán trên thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe wild sweetsop (quả na rừng chín)
-
delicious delicious wild sweetsop (na rừng ngon)
-
native native wild sweetsop (na rừng bản địa)
-
pick pick wild sweetsop (hái na rừng)
-
eat eat wild sweetsop (ăn na rừng)
-
find find wild sweetsop (tìm thấy na rừng)
-
tree wild sweetsop tree (cây na rừng)
-
fruit wild sweetsop fruit (quả na rừng)
-
flavour flavour of wild sweetsop (hương vị của na rừng)
Idioms
-
wild sweetsop tree
cây na rừng (một cụm danh từ phổ biến để chỉ cây na mọc hoang)
"The villagers often gather fruits from the wild sweetsop tree in the forest."
(Người dân làng thường hái quả từ cây na rừng trong rừng.)
-
taste of wild sweetsop
hương vị của na rừng (một cụm từ thông dụng để diễn tả mùi vị của quả na rừng)
"I find the unique taste of wild sweetsop quite refreshing."
(Tôi thấy hương vị độc đáo của na rừng khá sảng khoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild sweetsop
nounMột loại cây thân gỗ hoặc cây bụi cho quả, *Annona reticulata*, cùng chi với quả na (sweetsop), nhưng thường được coi là ít ngon hơn so với quả na được trồng thương mại.
"The local market sells both cultivated sweetsop and the less popular wild sweetsop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild sweetsop".
