(Top Banner Ad)
wild sweetsop
B1
noun B1 Thực vật học

wild sweetsop

UK: /waɪld ˈswiːtˌsɒp/ • US: /waɪld ˈswiːtˌsɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

na dại mãng cầu ta dại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit-bearing tree or shrub, *Annona reticulata*, in the same genus as the sweetsop, but typically considered less palatable than the commercially cultivated sweetsop.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi cho quả, *Annona reticulata*, cùng chi với quả na (sweetsop), nhưng thường được coi là ít ngon hơn so với quả na được trồng thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local market sells both cultivated sweetsop and the less popular wild sweetsop."

    "Chợ địa phương bán cả na được trồng và na dại ít phổ biến hơn."

  • "We found a wild sweetsop tree while hiking in the forest."

    "Chúng tôi tìm thấy một cây na dại khi đi bộ đường dài trong rừng."

  • "The taste of wild sweetsop is often described as less sweet than cultivated varieties."

    "Hương vị của na dại thường được mô tả là ít ngọt hơn so với các giống được trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wilderness Vùng hoang dã, nơi hoang vu
Adverb wildly Một cách hoang dã, điên cuồng
Noun wildness Sự hoang dã, tính tự nhiên
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào, dịu dàng
Noun sweetness Sự ngọt ngào, vị ngọt
Verb sweeten Làm ngọt, trở nên ngọt ngào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Modern English
wild
Old English
swete
Modern English
sweet
Old English
sopp
Modern English
sweetsop
Modern English
wild sweetsop

Nguồn gốc của 'wild'

Từ 'wild' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilde', mang ý nghĩa là hoang dã, mọc tự nhiên, không được thuần hóa. Nó nhấn mạnh trạng thái tự nhiên, không qua bàn tay con người.

Giải mã 'sweetsop'

Phần 'sweet' trong 'sweetsop' có nghĩa là ngọt, chỉ hương vị đặc trưng của quả. Phần 'sop' (từ tiếng Anh cổ 'sopp') ban đầu dùng để chỉ thứ gì đó được nhúng hoặc ngâm cho mềm. Trong ngữ cảnh này, nó có thể ám chỉ kết cấu mềm mại, mọng nước của quả, tựa như thứ gì đó đã được 'ngâm' mềm.

Sự kết hợp 'wild sweetsop'

Khi hai từ 'wild' và 'sweetsop' kết hợp lại, 'wild sweetsop' (na rừng) dùng để chỉ một loại na mọc hoang dã, tự nhiên, khác với các giống na được trồng trọt phổ biến. Nó thường là tên gọi cho loài Annona senegalensis.

Usage Note

Cụm từ 'wild sweetsop' dùng để chỉ các loại na dại, thường mọc tự nhiên và có hương vị không được ưa chuộng bằng các giống na được trồng có chọn lọc. Nó khác với 'sweetsop' đơn thuần, thường ám chỉ các giống na ngọt và ngon hơn được bán trên thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild sweetsop
  • ripe ripe wild sweetsop
    (quả na rừng chín)
  • delicious delicious wild sweetsop
    (na rừng ngon)
  • native native wild sweetsop
    (na rừng bản địa)
Verb + wild sweetsop
  • pick pick wild sweetsop
    (hái na rừng)
  • eat eat wild sweetsop
    (ăn na rừng)
  • find find wild sweetsop
    (tìm thấy na rừng)
Noun + wild sweetsop
  • tree wild sweetsop tree
    (cây na rừng)
  • fruit wild sweetsop fruit
    (quả na rừng)
  • flavour flavour of wild sweetsop
    (hương vị của na rừng)

Idioms

  • wild sweetsop tree

    cây na rừng (một cụm danh từ phổ biến để chỉ cây na mọc hoang)

    "The villagers often gather fruits from the wild sweetsop tree in the forest."

    (Người dân làng thường hái quả từ cây na rừng trong rừng.)

  • taste of wild sweetsop

    hương vị của na rừng (một cụm từ thông dụng để diễn tả mùi vị của quả na rừng)

    "I find the unique taste of wild sweetsop quite refreshing."

    (Tôi thấy hương vị độc đáo của na rừng khá sảng khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild sweetsop

noun
Lật mặt

Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi cho quả, *Annona reticulata*, cùng chi với quả na (sweetsop), nhưng thường được coi là ít ngon hơn so với quả na được trồng thương mại.

"The local market sells both cultivated sweetsop and the less popular wild sweetsop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild sweetsop".

Thực phẩm và Y học truyền thống

Na rừng (wild sweetsop), hay còn gọi là Annona senegalensis, là một loại cây ăn quả và cây thuốc quan trọng ở nhiều vùng thuộc châu Phi. Quả của nó là nguồn thực phẩm dồi dào, trong khi vỏ cây, lá và rễ được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa trị nhiều loại bệnh.

Phân biệt 'Sweetsop' và 'Wild Sweetsop'

Ở Việt Nam, 'sweetsop' thường được hiểu là na ta hoặc mãng cầu ta (Annona squamosa), loại na phổ biến được trồng trọt. Còn 'wild sweetsop' chỉ loại na rừng, mọc tự nhiên và thường có kích thước nhỏ hơn, hương vị đặc trưng riêng, ít ngọt hơn na trồng và thường là tên gọi cho Annona senegalensis hoặc các loài Annona hoang dã khác.