(Top Banner Ad)
sugar-apple
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

sugar-apple

UK: /ˈʃʊɡərˌæpl̩/ • US: /ˈʃʊɡərˌæpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

quả na mãng cầu ta
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical fruit with sweet, granular pulp and a green, scaly skin; the fruit of the Annona squamosa tree.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhiệt đới có phần thịt ngọt, dạng hạt và lớp vỏ màu xanh, có vảy; quả của cây na (Annona squamosa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a sugar-apple at the market today."

    "Hôm nay tôi đã mua một quả na ở chợ."

  • "She peeled the sugar-apple and offered me a piece."

    "Cô ấy gọt quả na và mời tôi một miếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar-apple quả mãng cầu (na)
Noun sugar đường
Noun apple quả táo
Adjective sugary ngọt như đường
Verb sugar cho đường vào, làm ngọt

Synonyms

sweetsop (tên gọi khác của quả na)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*abʰl̥
Proto-Germanic
*aplaz
Old English
æppel
English
apple
Sanskrit
śarkarā
Arabic
sukkar
Old French
sucre
English
sugar
English (compound)
sugar-apple

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sugar-apple' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'sugar' (đường) và 'apple' (táo). Tên gọi này phản ánh đặc điểm của quả: vị ngọt đậm đà như đường và hình dáng hoặc kết cấu phần nào giống quả táo. Đây là một loại quả phổ biến ở vùng nhiệt đới, còn được biết đến với tên khoa học là Annona squamosa.

Usage Note

Từ 'sugar-apple' thường được dùng để chỉ trực tiếp loại quả này. Nó nhấn mạnh vị ngọt đặc trưng của quả. Trong một số vùng, nó có thể được gọi bằng các tên khác, nhưng 'sugar-apple' là cách gọi phổ biến và dễ nhận biết nhất. Cần phân biệt với 'custard apple', một loại quả tương tự nhưng thường có kích thước lớn hơn và hương vị khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sugar-apple
  • ripe ripe sugar-apple
    (mãng cầu chín)
  • sweet sweet sugar-apple
    (mãng cầu ngọt)
  • fresh fresh sugar-apple
    (mãng cầu tươi)
  • creamy creamy sugar-apple
    (mãng cầu béo ngậy (có kết cấu như kem))
Verb + sugar-apple
  • eat eat a sugar-apple
    (ăn một quả mãng cầu)
  • peel peel a sugar-apple
    (gọt vỏ mãng cầu)
  • grow grow sugar-apples
    (trồng mãng cầu)
sugar-apple + Noun
  • tree sugar-apple tree
    (cây mãng cầu)
  • juice sugar-apple juice
    (nước ép mãng cầu)
  • dessert sugar-apple dessert
    (món tráng miệng từ mãng cầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugar-apple

noun
Lật mặt

Một loại quả nhiệt đới có phần thịt ngọt, dạng hạt và lớp vỏ màu xanh, có vảy; quả của cây na (Annona squamosa).

"I bought a sugar-apple at the market today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar-apple".

Mãng cầu trong văn hóa ẩm thực

Mãng cầu là một loại trái cây rất được ưa chuộng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Đông Nam Á, Ấn Độ và Châu Mỹ Latinh. Nó thường được ăn tươi, nhưng cũng được dùng để làm sinh tố, kem, chè, và các món tráng miệng khác nhờ hương vị ngọt ngào và kết cấu mềm mịn đặc trưng.

Lợi ích sức khỏe và truyền thống

Mãng cầu giàu vitamin C, vitamin B, kali và chất xơ, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trong y học cổ truyền ở một số nơi, lá và hạt của cây mãng cầu cũng được sử dụng với mục đích chữa bệnh, mặc dù việc sử dụng này cần thận trọng và nghiên cứu khoa học.