(Top Banner Ad)
custodian of secrets
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Chính trị, Văn hóa

custodian of secrets

UK: /kʌˈstəʊdiən/ • US: /kʌˈstoʊdiən/

Nghĩa tiếng Việt

người giữ bí mật người bảo vệ bí mật người nắm giữ bí mật người được giao phó bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has responsibility for taking care of or protecting something.

Vietnamese Meaning

Người có trách nhiệm chăm sóc hoặc bảo vệ một cái gì đó; người giữ gìn, người bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is the ultimate custodian of national security secrets."

    "Tổng thống là người chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc bảo vệ các bí mật an ninh quốc gia."

  • "He was the custodian of the family's financial secrets."

    "Anh ta là người giữ bí mật tài chính của gia đình."

  • "The librarian is the custodian of the historical records."

    "Thủ thư là người quản lý các hồ sơ lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custodian Người trông coi, người giám hộ; người được giao phó nắm giữ (bí mật, di sản, truyền thống).
Noun custody Sự trông nom, quyền giám hộ (đặc biệt là đối với trẻ em); sự giam giữ của cảnh sát.
Adjective custodial Thuộc về sự trông nom, giám sát hoặc giam giữ. Ví dụ: a custodial sentence (bản án giam giữ).

Synonyms

Antonyms

betrayer (kẻ phản bội)revealer (người tiết lộ)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
custos
Latin
custodia
Late Latin
custodianus
English
custodian

Người Giám Hộ Thành Rome

Từ 'custodian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'custos', có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người canh gác'. Ở La Mã cổ đại, một 'custos' là người có trách nhiệm quan trọng trong việc bảo vệ các ngôi đền, kho báu hoặc thậm chí là những cá nhân quan trọng. Họ là những người được tin tưởng tuyệt đối để giữ an toàn cho những gì quý giá.

Từ Canh Gác đến Giám Hộ

Khái niệm về việc 'canh gác' (custodia) đã phát triển theo thời gian. Ban đầu chỉ có nghĩa là canh giữ vật chất, sau này nó được mở rộng để bao gồm cả việc chăm sóc, bảo vệ con người (ví dụ như 'child custody' - quyền nuôi con) và cả những thứ vô hình như di sản, truyền thống, và đặc biệt là 'bí mật'.

Usage Note

Trong cụm từ 'custodian of secrets', từ 'custodian' mang ý nghĩa người được giao phó trách nhiệm bảo vệ những bí mật quan trọng. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự tin tưởng và trách nhiệm nặng nề. Khác với 'keeper', 'custodian' gợi ý một vai trò chính thức và có thể mang tính pháp lý hoặc đạo đức.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'custodian' với đối tượng được bảo vệ, ở đây là 'secrets'. Cấu trúc 'custodian of [something]' chỉ ra người bảo vệ, giữ gìn hoặc chịu trách nhiệm cho cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + custodian of secrets
  • become the custodian of secrets
    (trở thành người nắm giữ những bí mật.)
  • appoint someone as the custodian of secrets
    (chỉ định ai đó làm người giữ bí mật.)
  • remain the custodian of secrets
    (vẫn là người duy nhất nắm giữ những bí mật.)
Adjective + custodian of secrets
  • the trusted custodian of secrets
    (người giữ bí mật đáng tin cậy.)
  • the sole custodian of secrets
    (người duy nhất nắm giữ bí mật.)
  • a reluctant custodian of secrets
    (một người nắm giữ bí mật một cách bất đắc dĩ.)

Idioms

  • the family's custodian of secrets

    Người nắm giữ mọi bí mật và chuyện thầm kín của gia đình, thường là người lớn tuổi và được tin tưởng.

    "After my grandfather passed away, my aunt became the family's custodian of secrets."

    (Sau khi ông tôi qua đời, dì tôi đã trở thành người nắm giữ những bí mật của gia đình.)

  • a sworn custodian of secrets

    Một người đã thề hoặc có nghĩa vụ (thường do nghề nghiệp) phải giữ bí mật tuyệt đối.

    "As a doctor, she is a sworn custodian of her patients' secrets and medical histories."

    (Với tư cách là một bác sĩ, cô ấy có nghĩa vụ phải bảo vệ tuyệt đối bí mật và bệnh án của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custodian of secrets

Danh từ
Lật mặt

Người có trách nhiệm chăm sóc hoặc bảo vệ một cái gì đó; người giữ gìn, người bảo quản.

"The president is the ultimate custodian of national security secrets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custodian of secrets".

Bảo Mật Nghề Nghiệp: Bác sĩ và Luật sư

Trong văn hóa phương Tây, các ngành nghề như luật, y khoa, và trị liệu tâm lý có các quy tắc đạo đức và pháp lý rất nghiêm ngặt về bảo mật thông tin. Bác sĩ và luật sư được coi là 'người nắm giữ bí mật' của thân chủ/bệnh nhân. Việc tiết lộ thông tin này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và mất giấy phép hành nghề. Đây là nền tảng của lòng tin trong các mối quan hệ chuyên nghiệp này.

Bí Mật Tòa Giải Tội trong Công giáo

Trong Giáo hội Công giáo, 'Con dấu Tòa giải tội' (Seal of the Confessional) là một nguyên tắc tuyệt đối. Một linh mục nghe lời xưng tội không được phép tiết lộ bất cứ điều gì đã nghe được cho bất kỳ ai, dưới bất kỳ hình thức nào. Linh mục là 'người nắm giữ bí mật' cuối cùng giữa một cá nhân và Chúa. Việc vi phạm điều này sẽ dẫn đến hình phạt vạ tuyệt thông ngay lập tức.