(Top Banner Ad)
customer indifference
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

customer indifference

UK: /ˈkʌstəmə ɪnˈdɪfərəns/ • US: /ˈkʌstəmər ɪnˈdɪfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ của khách hàng sự thiếu quan tâm của khách hàng tình trạng khách hàng thờ ơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of interest or concern shown by customers towards a particular product, service, or brand.

Vietnamese Meaning

Sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc hứng thú của khách hàng đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customer indifference is a major challenge for many businesses in today's competitive market."

    "Sự thờ ơ của khách hàng là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh ngày nay."

  • "The company needs to address the growing customer indifference to its services."

    "Công ty cần giải quyết tình trạng thờ ơ ngày càng tăng của khách hàng đối với các dịch vụ của mình."

  • "High levels of customer indifference can lead to decreased sales and profits."

    "Mức độ thờ ơ cao của khách hàng có thể dẫn đến doanh số và lợi nhuận giảm sút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indifferent Thờ ơ, vô tâm, không quan trọng
Adverb indifferently Một cách thờ ơ, không mặn mà
Noun indifference curve Đường bàng quan (trong kinh tế học, thể hiện sự thỏa mãn ngang bằng)
Noun customer retention Sự giữ chân khách hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom)
Latin
indifferentia (no difference)
English (17th Century)
customer, indifference
English (20th Century Business)
customer indifference

Nguồn Gốc Cấu Thành

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'customer' (khách hàng, từ Latin chỉ thói quen/tập quán) và 'indifference' (sự thờ ơ, từ Latin chỉ việc không có sự khác biệt). Nó là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, miêu tả một hiện tượng tâm lý thị trường quan trọng.

Sự Ra Đời của Khái Niệm

Khái niệm 'customer indifference' trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các thị trường trở nên bão hòa. Khi người tiêu dùng có quá nhiều lựa chọn, họ dễ dàng chuyển sang trạng thái thờ ơ, không còn quan tâm đặc biệt đến bất kỳ thương hiệu nào nữa, đe dọa trực tiếp đến lòng trung thành (customer loyalty).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tiêu cực trong kinh doanh, khi khách hàng không còn động lực để mua hàng, sử dụng dịch vụ hoặc trung thành với một thương hiệu. Nó khác với sự hài lòng (satisfaction) hoặc sự trung thành (loyalty), và thường là dấu hiệu của các vấn đề tiềm ẩn trong chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng hoặc chiến lược marketing. 'Indifference' mạnh hơn 'apathy' (sự lãnh đạm) vì 'apathy' có thể đơn giản chỉ là thiếu cảm xúc, trong khi 'indifference' thường là kết quả của trải nghiệm tiêu cực hoặc kỳ vọng không được đáp ứng.

Prepositions

to towards

'Indifference to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự thờ ơ hướng tới. Ví dụ: 'Customer indifference to the new product line is concerning.' 'Indifference towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự chủ động phớt lờ. Ví dụ: 'The company's indifference towards customer complaints led to a decline in sales.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer indifference (Mô tả)
  • Widespread widespread customer indifference
    (Sự thờ ơ lan rộng của khách hàng)
  • Growing growing customer indifference
    (Sự thờ ơ ngày càng tăng của khách hàng)
  • Pervasive pervasive customer indifference
    (Sự thờ ơ sâu rộng (khó loại bỏ))
Verb + customer indifference (Hành động)
  • Combat combat customer indifference
    (Đấu tranh/chống lại sự thờ ơ của khách hàng)
  • Suffer from suffer from customer indifference
    (Chịu đựng sự thờ ơ của khách hàng (thường là công ty/thương hiệu))
  • Address address customer indifference
    (Giải quyết sự thờ ơ của khách hàng)

Idioms

  • A breeding ground for customer indifference

    Nền tảng/môi trường sản sinh ra sự thờ ơ của khách hàng

    "Poor service quality is a breeding ground for customer indifference."

    (Chất lượng dịch vụ kém là môi trường sản sinh ra sự thờ ơ của khách hàng.)

  • Fall victim to customer indifference

    Trở thành nạn nhân của sự thờ ơ từ phía khách hàng

    "Many startups eventually fall victim to customer indifference if they fail to innovate."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp cuối cùng trở thành nạn nhân của sự thờ ơ từ khách hàng nếu họ thất bại trong việc đổi mới.)

  • The apathy of the masses (Related concept)

    Sự lãnh đạm, thờ ơ của đại chúng

    "The marketing campaign failed because of the apathy of the masses toward the product."

    (Chiến dịch tiếp thị thất bại vì sự lãnh đạm của đại chúng đối với sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer indifference

Danh từ
Lật mặt

Sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc hứng thú của khách hàng đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu cụ thể.

"Customer indifference is a major challenge for many businesses in today's competitive market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer indifference".

Kẻ Sát Thủ Thầm Lặng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự thờ ơ của khách hàng thường được coi là 'kẻ sát thủ thầm lặng' (silent killer) nguy hiểm hơn cả lời phàn nàn. Khi khách hàng thờ ơ, họ không khiếu nại mà chỉ đơn giản là ngừng mua hàng, khiến công ty mất khách mà không biết nguyên nhân chính xác để khắc phục.

Sự Khác Biệt Giữa Đông và Tây

Trong các thị trường phương Tây nơi chủ nghĩa tiêu dùng phát triển mạnh, việc tìm kiếm sự khác biệt (differentiation) là tối quan trọng để chống lại 'customer indifference'. Trong khi đó, ở một số nền văn hóa châu Á, lòng trung thành dựa trên mối quan hệ cá nhân (Guanxi) có thể giúp duy trì khách hàng tốt hơn ngay cả khi sản phẩm không vượt trội.