(Top Banner Ad)
negative customer experience
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

negative customer experience

UK: /ˈnɛɡətɪv ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈnɛɡətɪv ˈkʌstəmər ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khách hàng tiêu cực trải nghiệm tồi tệ của khách hàng phản hồi tiêu cực từ khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interaction with a business that leaves a customer feeling dissatisfied, unhappy, or frustrated.

Vietnamese Meaning

Một tương tác với một doanh nghiệp khiến khách hàng cảm thấy không hài lòng, không vui hoặc bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long wait times and unhelpful staff resulted in a negative customer experience."

    "Thời gian chờ đợi lâu và nhân viên không hữu ích đã dẫn đến một trải nghiệm khách hàng tiêu cực."

  • "The company is trying to reduce negative customer experiences by improving its online support."

    "Công ty đang cố gắng giảm trải nghiệm khách hàng tiêu cực bằng cách cải thiện hỗ trợ trực tuyến của mình."

  • "A negative customer experience can lead to lost sales and damage to the company's reputation."

    "Một trải nghiệm khách hàng tiêu cực có thể dẫn đến mất doanh thu và gây tổn hại đến danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun experience trải nghiệm, kinh nghiệm
Adjective negative tiêu cực
Verb experience trải nghiệm, nếm trải
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adverb negatively một cách tiêu cực
Verb negate phủ nhận, vô hiệu hóa

Synonyms

poor customer experience (trải nghiệm khách hàng kém)unfavorable customer experience (trải nghiệm khách hàng không thuận lợi)bad customer journey (hành trình khách hàng tồi tệ)

Antonyms

positive customer experience (trải nghiệm khách hàng tích cực)excellent customer experience (trải nghiệm khách hàng xuất sắc)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experyence
English
experience
English (Modern Compound)
negative customer experience

Hành trình của 'Experience'

Từ 'experience' (trải nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'experientia', mang nghĩa 'thử nghiệm, bằng chứng'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa 'kiến thức có được từ quan sát hoặc thực hành'. Trong ngữ cảnh kinh doanh hiện đại, 'experience' được dùng để chỉ toàn bộ hành trình và cảm nhận của khách hàng khi tương tác với một sản phẩm, dịch vụ hay thương hiệu.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'negative customer experience' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ khách hàng. Nó được hình thành bằng cách ghép các từ tiếng Anh đã có sẵn: 'negative' (tiêu cực) từ tiếng Latinh 'negativus' và 'customer' (khách hàng) từ tiếng Latinh 'consuetudinem' (thói quen, tập quán). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng bất kỳ sự tương tác nào của khách hàng để lại cảm giác không hài lòng hoặc thất vọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những trải nghiệm tiêu cực cụ thể mà khách hàng có với một công ty hoặc sản phẩm. Nó có thể bao gồm nhiều vấn đề khác nhau, từ dịch vụ khách hàng kém đến các sản phẩm bị lỗi. Cần phân biệt với 'bad customer service', là một khía cạnh cụ thể của 'negative customer experience'. 'Bad customer service' chỉ tập trung vào sự tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ, trong khi 'negative customer experience' bao gồm tất cả các khía cạnh của trải nghiệm khách hàng.

Prepositions

with of due to

* **with:** chỉ sự tương tác, ví dụ: 'a negative customer experience with a rude employee'. * **of:** chỉ bản chất của trải nghiệm, ví dụ: 'a negative customer experience of long wait times'. * **due to:** chỉ nguyên nhân gây ra, ví dụ: 'a negative customer experience due to a faulty product'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative customer experience
  • cause cause a negative customer experience
    (gây ra trải nghiệm khách hàng tiêu cực)
  • suffer suffer a negative customer experience
    (chịu đựng/gặp phải trải nghiệm khách hàng tiêu cực)
  • address address a negative customer experience
    (giải quyết trải nghiệm khách hàng tiêu cực)
  • mitigate mitigate a negative customer experience
    (giảm thiểu trải nghiệm khách hàng tiêu cực)
  • prevent prevent a negative customer experience
    (ngăn chặn trải nghiệm khách hàng tiêu cực)
Adjective + negative customer experience
  • severe a severe negative customer experience
    (một trải nghiệm khách hàng tiêu cực nghiêm trọng)
  • isolated an isolated negative customer experience
    (một trải nghiệm khách hàng tiêu cực đơn lẻ)
  • frequent frequent negative customer experiences
    (những trải nghiệm khách hàng tiêu cực thường xuyên)

Idioms

  • turn a negative customer experience around

    biến trải nghiệm khách hàng tiêu cực thành tích cực

    "By offering a sincere apology and a full refund, the company managed to turn a negative customer experience around."

    (Bằng cách đưa ra lời xin lỗi chân thành và hoàn tiền đầy đủ, công ty đã xoay chuyển được một trải nghiệm khách hàng tiêu cực.)

  • recover from a negative customer experience

    phục hồi sau trải nghiệm khách hàng tiêu cực

    "It's crucial for businesses to have a strategy to help customers recover from a negative customer experience."

    (Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải có chiến lược để giúp khách hàng phục hồi sau một trải nghiệm khách hàng tiêu cực.)

  • a string of negative customer experiences

    một chuỗi trải nghiệm khách hàng tiêu cực

    "A string of negative customer experiences can severely damage a brand's reputation."

    (Một chuỗi các trải nghiệm khách hàng tiêu cực có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative customer experience

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tương tác với một doanh nghiệp khiến khách hàng cảm thấy không hài lòng, không vui hoặc bực bội.

"The long wait times and unhelpful staff resulted in a negative customer experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative customer experience".

Sức mạnh của đánh giá trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thời đại số, một trải nghiệm khách hàng tiêu cực có thể nhanh chóng được chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội và trang đánh giá. Điều này có thể gây ảnh hưởng lớn đến uy tín thương hiệu và quyết định mua hàng của hàng ngàn khách hàng tiềm năng khác.

Chủ nghĩa 'Khách hàng là thượng đế'

Triết lý 'The Customer is Always Right' (Khách hàng luôn đúng) là một phần của văn hóa dịch vụ khách hàng ở nhiều nước phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết mọi khiếu nại hoặc vấn đề của khách hàng một cách thỏa đáng để tránh tạo ra trải nghiệm tiêu cực, duy trì lòng trung thành và đảm bảo sự hài lòng tổng thể.